| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus Communicator - Serial Master to CANopen |
| Mã sản phẩm | AB7003-B |
| Thương hiệu | Anybus® (thuộc HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) |
| Chức năng chính | Chuyển đổi giao thức Serial (nối tiếp) sang mạng CANopen. Cho phép tích hợp mọi thiết bị sử dụng chuẩn RS-232/485 vào các hệ thống điều khiển CANopen một cách nhanh chóng, an toàn và tin cậy. |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Không yêu cầu thay đổi phần cứng/phần mềm | Kết nối các thiết bị công nghiệp theo chuẩn Serial vào hệ thống mà không cần bất kỳ sự can thiệp lập trình nào trên thiết bị gốc. |
| Trình hướng dẫn Modbus RTU 6 bước | Tích hợp sẵn bộ hướng dẫn 6 bước cấu hình dành riêng cho Modbus RTU, giúp loại bỏ hoàn toàn sự phức tạp của việc viết mã (scripting) và xây dựng khung truyền tin. |
| Tương thích đa dạng giao thức Serial | Có khả năng chuyển đổi các chuẩn Modbus RTU, DF1, hoặc các giao thức tùy chỉnh dạng Yêu cầu/Phản hồi (Request/Response) hoặc Sản xuất/Tiêu thụ (Produce/Consume). |
| Tăng cường hiệu suất cho PLC | Gateway thực hiện quá trình chuyển đổi giao thức thông minh, đóng gói dữ liệu Serial phức tạp thành định dạng I/O Data để PLC xử lý một cách dễ dàng và giảm tải hệ thống. |
| Thiết kế mỏng & Lưu cấu hình (Save/Load) | Lớp vỏ mỏng tối ưu cho gắn ray DIN, cấp bảo vệ IP20. Thiết bị cũng tích hợp tính năng Save & Load giúp tái sử dụng lại các tệp cấu hình đã hoàn thiện cho các hệ thống khác. |
Mạng Serial / Modbus-RTU (Client / Master)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kết nối vật lý | Hỗ trợ chuẩn RS-232, RS-422, và RS-485 |
| Giao thức & Chức năng | Standard Modbus RTU Master, DF1, Custom Request/Response, Custom Produce/Consume. Cấu hình linh hoạt: 7 hoặc 8 data bit; None/Odd/Even Parity; 1 hoặc 2 stop bit; Clear/Freeze |
| Mã lệnh Modbus-RTU hỗ trợ | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 24 |
| Tốc độ truyền (Baud Rate) | Từ 1200 bit/s đến 57600 bit/s |
| Kích thước dữ liệu | Input tối đa: 512 bytes | Output tối đa: 512 bytes |
| Số lượng điểm nút (Nodes) | Tối đa 31 nodes |
Mạng CANopen (Slave)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Slave mode |
| Chức năng hỗ trợ | PDO, SDO; DS301 v4.02 |
| Tệp cấu hình | EDS available |
| Tốc độ truyền (Baud Rate) | 10 kbit/s - 1000 kbit/s |
| Kích thước dữ liệu I/O | Input tối đa: 512 bytes | Output tối đa: 512 bytes |
Giao diện & Cổng kết nối ngoại vi
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối thiết bị | 1x cổng D-sub 9-pin Female (cho Serial) và 1x cổng D-sub 9-pin Male (cho CANopen) |
| Công tắc (Switches) | Trang bị 3x công tắc xoay (Rotary Switches) để thiết lập địa chỉ CAN và tốc độ Baudrate |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 24V DC (-10% đến +10%) thông qua đầu cắm 2-pin Phoenix plug (5.08) |
| Bảo vệ nguồn | Cách ly điện (TRUE), bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity) |
| Dòng điện tiêu thụ | Định mức: 100mA @ 24V DC. Tối đa: 300mA @ 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm | 0-95% (không ngưng tụ) |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 27 × 120 × 75 mm |
| Khối lượng tịnh | 150 g |
| Độ cao hoạt động tối đa | Lên đến 2000 mét |
| Lớp vỏ & Lắp đặt | Lớp vỏ bằng nhựa PC ABS chống cháy (chuẩn UL 94), cấp bảo vệ IP20. Thiết kế gắn thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Chứng nhận toàn cầu | CE, UL, WEEE |
| An toàn môi trường nguy hiểm | Ord.Loc UL508, CSA C22.2 No. 14-10; Haz. Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D; ANSI/ISA 12.12.01 |
| Tiêu chuẩn môi trường & EMC | EN 50082-2, EN 55011, EN 61000-6-2 và loạt chuẩn EN 61000-4-x |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Anybus Communicator AB7003-B | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của bộ chuyển đổi giao thức Serial (Master) sang mạng CANopen. |
| AB 7003-B User manual | User Manual Anybus® Communicator™ for CANopen |
Để đơn giản hóa tối đa cho người dùng, thiết bị được tích hợp sẵn "Modbus RTU wizard" (trình hướng dẫn cấu hình 6 bước). Công cụ này giúp bạn loại bỏ hoàn toàn sự rắc rối của việc phải tự xây dựng khung truyền tin (frames) hay viết script phức tạp.
Có. Anybus Communicator không chỉ hỗ trợ các chuẩn phổ biến như Modbus RTU và DF1, mà còn cung cấp khả năng tự do định nghĩa các khung truyền tin tùy chỉnh. Bất kỳ giao thức độc quyền nào hoạt động theo dạng Yêu cầu/Phản hồi (Request/Response) hoặc Sản xuất/Tiêu thụ (Produce/Consume) đều có thể được cấu hình để chuyển đổi dữ liệu.
Có, thông qua chức năng "Save & Load". Sau khi thiết lập xong cho một hệ thống, bạn có thể lưu file cấu hình lại và nạp trực tiếp vào các máy Gateway khác để nhân bản hàng loạt, tiết kiệm thời gian triển khai.