| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus Communicator - Serial Master to DeviceNet |
| Mã sản phẩm | AB7001-C |
| Thương hiệu | Anybus® (thuộc HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) |
| Chức năng chính | Chuyển đổi giao thức Serial (Nối tiếp) sang mạng DeviceNet. Cho phép tích hợp các thiết bị RS-232/422/485 vào hệ thống điều khiển DeviceNet một cách nhanh chóng, an toàn và bảo mật. |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Không yêu cầu thay đổi phần cứng/phần mềm | Dễ dàng tích hợp các thiết bị Serial (như cân điện tử, cảm biến, máy quét mã vạch) vào hệ thống điều khiển PLC mà không cần viết mã lập trình trên thiết bị. |
| Trình hướng dẫn Modbus RTU mạnh mẽ | Được tích hợp sẵn các lệnh chuẩn cho Modbus RTU. Xóa bỏ hoàn toàn khó khăn trong việc viết mã (scripting) và xây dựng khung truyền tin nhờ trình hướng dẫn gồm 6 bước dễ dàng. |
| Tương thích đa dạng giao thức Serial | Khả năng chuyển đổi bất kỳ giao thức Serial tiêu chuẩn nào như Modbus RTU, DF1, hoặc các giao thức độc quyền dạng Yêu cầu/Phản hồi (Request/Response) hoặc Sản xuất/Tiêu thụ (Produce/Consume). |
| Tăng cường hiệu suất cho PLC | Thực hiện chuyển đổi giao thức thông minh, đóng gói sẵn dữ liệu Serial phức tạp thành định dạng I/O data để hệ thống PLC xử lý dễ dàng và giảm tải hệ thống. |
| Thiết kế mỏng & Sao lưu cấu hình | Vỏ máy IP20 nhỏ gọn để gắn thanh DIN-rail. Tính năng "Save & Load" (Lưu & Tải) cho phép sao chép nhanh một cấu hình đã hoàn thiện để cài đặt cho nhiều thiết bị khác. |
Mạng Serial / Modbus-RTU (Client / Master)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kết nối vật lý | Hỗ trợ chuẩn RS-232, RS-422, và RS-485 |
| Giao thức & Chức năng | Standard Modbus RTU Master, DF1, Custom Request/Response, Custom Produce/Consume, Trigger initiated transactions. Cấu hình linh hoạt: 7 hoặc 8 data bit; None/Odd/Even Parity; 1 hoặc 2 stop bit; Clear/Freeze |
| Mã lệnh Modbus-RTU hỗ trợ | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 24 |
| Tốc độ truyền (Baud Rate) | Từ 1200 bit/s đến 57600 bit/s |
| Kích thước dữ liệu | Input tối đa: 512 bytes | Output tối đa: 512 bytes |
| Số lượng điểm nút (Nodes) | Tối đa 31 nodes |
Mạng DeviceNet (Adapter / Slave)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Adapter / Slave |
| Tệp cấu hình | EDS available |
| Tốc độ truyền mạng | 125 đến 500 kbit/s |
| Kích thước dữ liệu I/O | Input tối đa: 512 bytes | Output tối đa: 512 bytes |
Giao diện & Cổng kết nối ngoại vi
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | 1x cổng D-sub 9-pin (Female) và 1x đầu cắm 5-pin Phoenix plug connector (5.08) |
| Công tắc (Switches) | 1x 8-dip switch dành riêng cho thiết lập DeviceNet MacID và Baud rate |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 24V DC (-10% đến +10%) thông qua đầu cắm 2-pin Phoenix plug (5.08) |
| Bảo vệ nguồn | Cách ly điện (TRUE), bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity) |
| Dòng điện tiêu thụ | Định mức: 100mA @ 24V DC. Tối đa: 300mA @ 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm | 0-95% (không ngưng tụ) |
Kích thước & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 27 × 120 × 75 mm |
| Khối lượng tịnh | 150 g |
| Độ cao hoạt động tối đa | Lên đến 2000 mét |
| Lớp vỏ | Nhựa PC ABS chống cháy (chuẩn UL 94) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Chứng nhận toàn cầu | CE, RoHS, UL, WEEE |
| An toàn môi trường nguy hiểm | Haz. Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D; ANSI/ISA 12.12.01; CSA C22.2 No. 213 |
| Tiêu chuẩn môi trường | Tuân thủ EN 50082-2, EN 55011, EN 61000-6-2 và loạt chuẩn EN 61000-4-x |
| Tên tài liệu | Chi tiết |
|---|---|
| Datasheet Anybus Communicator AB7001-C | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của bộ chuyển đổi giao thức Serial (Master) sang mạng DeviceNet. |
Thiết bị hỗ trợ kết nối linh hoạt với cả 3 tiêu chuẩn giao tiếp Serial phổ biến nhất trong công nghiệp: RS-232, RS-422, và RS-485.
Có. Bên cạnh việc tương thích hoàn hảo với Modbus RTU và DF1, Communicator có khả năng xử lý các giao thức độc quyền dưới dạng Produce/Consume hoặc Request/Response nhờ vào công cụ tạo khung truyền tin (Frame building) được tích hợp trong phần mềm cấu hình.
Thiết bị được trang bị một bộ công tắc gạt 8-dip switch ngay trên mặt trước. Bạn có thể sử dụng công tắc này để thiết lập địa chỉ MacID (DeviceNet) và thay đổi tốc độ truyền mạng DeviceNet một cách thủ công và trực quan nhất.