| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | 101-200QBPR - ComBricks PA Coupler and Monitoring Kit |
| Loại sản phẩm | Bộ kit ComBricks PA Coupler and Monitoring Kit Hệ mô-đun ComBricks gắn DIN rail |
| Thương hiệu | Anybus - HMS Networks |
| Chức năng chính | Ghép nối PROFIBUS DP/PA tốc độ cao kèm giám sát mạng |
| Ứng dụng | Giám sát 24/7 và bảo trì từ xa mạng PROFIBUS DP/PA trong nhà máy, trạm xử lý, hệ thống DCS/PLC |
| Kết nối từ xa | Bảo trì từ xa qua Ethernet nhờ web server của Head Station |
| Thu thập dữ liệu | Live list, thống kê, sự kiện PROFIBUS, ghi bản tin |
| Giao thức hỗ trợ | PROFIBUS DP, PROFIBUS PA, cáp quang (tùy module) |
| Xuất dữ liệu | Cảnh báo qua email/SNMP (Head Station) |
| Khả năng mở rộng | Mô-đun, thêm repeater, module PA, cáp quang theo nhu cầu |
| Phần mềm đi kèm | Web server tích hợp trong Head Station ComBricks |
Thông tin chung - 101-200QBPR
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã hàng | 101-200QBPR |
| Dòng sản phẩm | Anybus ComBricks |
| Xuất xứ | Hà Lan |
| HS Code | 8471800000 |
| Dual Usage | Không |
| Bảo hành | 1 năm |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - 101-200QBPR
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C đến 60 °C |
| Tiết diện dây nguồn | < 2,5 mm² |
Kích thước & Lắp đặt - 101-200QBPR
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng tịnh | 587 g |
| Khối lượng đóng gói | 922 g |
| Lắp đặt | DIN rail (kèm giá đỡ) |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Khe thẻ nhớ | SD |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn - 101-200QBPR
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chứng nhận | CE, UL, FCC, RoHS |
| RoHS | Tuân thủ |
| ECCN | EAR99 |
Hà Lan, HS Code 8471800000.
Ghép nối PROFIBUS DP/PA tốc độ cao kèm giám sát mạng.
Có, qua web server của Head Station ComBricks qua Ethernet.
Có, ComBricks là nền tảng mô-đun, có thể thêm module.
587 g, IP20.
Bảo hành 1 năm.