| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PXU10030 - 1/8 DIN, AC Power, Relay Output PID Controller |
| Loại sản phẩm | Bộ điều khiển nhiệt độ/quá trình PID Red Lion PXU 1/8 DIN Nguồn AC 100–240 VAC, ngõ ra chính Relay |
| Thương hiệu | Red Lion - HMS Networks |
| Chức năng chính | Điều khiển On/Off đến PID đầy đủ với tự dò thông số (Auto-Tune) theo yêu cầu, ngõ ra chính Relay |
| Ứng dụng | Điều khiển nhiệt độ, áp suất, lưu lượng cho máy móc và quá trình công nghiệp; phù hợp nhà chế tạo máy (OEM) và kỹ sư quá trình |
| Kết nối từ xa | Không hỗ trợ (model không có cổng RS-485) |
| Thu thập dữ liệu | Đầu vào đa năng: cặp nhiệt (T, E, J, K, R, S, B, N, L, U, TXK), RTD 2/3 dây, tín hiệu quá trình 0–5/0–10 VDC, 0–20/4–20 mA, 0–50 mV |
| Giao thức hỗ trợ | Không có cổng truyền thông |
| Xuất dữ liệu | Ngõ ra chính Relay |
| Khả năng mở rộng | Phiên bản cơ bản; chọn dòng PXU11 nếu cần relay thứ hai, RS-485 và các tùy chọn mở rộng |
| Phần mềm đi kèm | Cài đặt bằng phím bấm mặt trước (Crimson® yêu cầu model có RS-485) |
Thông tin chung - PXU10030
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã hàng | PXU10030 |
| Product ID | PXU10030 |
| Dòng sản phẩm | Red Lion PXU PID Controller |
| Kích thước DIN | 1/8 DIN |
| Ngõ ra điều khiển chính | Relay |
| Ngõ ra điều khiển phụ | Không |
| Tùy chọn | Không |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| HS Code | 9032890090 |
| Dual Usage | No |
Đầu vào & Điều khiển - PXU10030
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cặp nhiệt (Thermocouple) | T, E, J, K, R, S, B, N, L, U, TXK; trở kháng vào khoảng 4,7 MΩ |
| RTD | 2 hoặc 3 dây; dòng kích 180 µA; độ phân giải 1° hoặc 0,1° |
| Tín hiệu quá trình | 0–5 / 0–10 VDC, 0–20 / 4–20 mA, 0–50 mV |
| Độ chính xác | ± (0,3 % span + 1 °C) tại 25 °C sau 20 phút khởi động |
| Bù mối lạnh | Sai số dưới ±1,5 °C điển hình (tối đa 2,5 °C) trong dải 0–50 °C |
| Chế độ điều khiển | PID, On/Off hoặc thủ công |
| Auto-Tune | Tự thiết lập dải tỷ lệ, thời gian tích phân, vi phân |
| Cycle Time | Lập trình được |
Ngõ ra & Truyền thông - PXU10030
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ngõ ra chính (Output 1) | Relay – tỷ lệ thời gian; định mức tiếp điểm 3 A @ 250 VAC/30 VDC |
| Truyền thông | Không |
| Phần mềm cấu hình | Phím bấm mặt trước |
| Input Fail Action | Mức công suất ngõ ra lập trình được |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - PXU10030
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC -20/+8 %, 50/60 Hz, 5 VA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C đến 65 °C |
| Độ ẩm | Tối đa 80 % RH, không ngưng tụ (0 °C đến 50 °C) |
| Chống rung | Hoạt động 10 đến 55 Hz, 1 g |
| Chống sốc | Hoạt động 30 g |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 2000 m |
Hiển thị - PXU10030
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại màn hình | LCD âm bản xuyên sáng, có đèn nền |
| Đèn nền | Dòng trên (giá trị quá trình) màu cam, dòng dưới (thông số) màu xanh lá |
| Số chữ số | 4 chữ số mỗi dòng, 2 dòng |
| Cỡ chữ | Dòng 1: 12 mm; Dòng 2: 12 mm |
Kích thước & Lắp đặt - PXU10030
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (W × H × D) | 48 × 95,8 × 71,5 mm |
| Lỗ khoét tủ (Panel Cut-Out) | 44,5 × 91,5 mm |
| Khối lượng | 221 g |
| Lắp đặt | Gắn mặt tủ (panel mount) với chốt giữ |
| Vỏ | Nhựa đen, bezel nhựa đen có cửa sổ hiển thị trong suốt |
| Đầu nối | Terminal |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn - PXU10030
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, UL Listed (File E179259), RoHS, UKCA |
| Tiêu chuẩn | EN 61326-1 (miễn nhiễm môi trường công nghiệp), CISPR 11 Class A, EN 61010-1 |
| Cấp bảo vệ | IP65 (mặt trước) |
| Lắp đặt điện | Installation Category II, Pollution Degree 2 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet PXU10030 | Thông số kỹ thuật chi tiết 1/8 DIN, AC Power, Relay Output PID Controller (PDF) |
PXU10030 dùng nguồn 100 – 240 VAC -20/+8 %, 50/60 Hz, 5 VA.
Cặp nhiệt T, E, J, K, R, S, B, N, L, U, TXK; RTD 2/3 dây; tín hiệu 0–5/0–10 VDC, 0–20/4–20 mA, 0–50 mV.
Ngõ ra chính Relay.
Không. Model này không có RS-485; cần chọn dòng PXU11 nếu cần truyền thông.
Kích thước 48 × 95,8 × 71,5 mm, lỗ khoét tủ 44,5 × 91,5 mm, khối lượng 221 g.
Bảo hành 1 năm, chứng nhận CE, UL Listed, RoHS, UKCA, mặt trước đạt IP65.