| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ixxat magnetic foot antenna |
| Mã sản phẩm | 1.04.0085.00000 |
| Thương hiệu | Ixxat (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Ăng-ten đế từ 2.4 GHz, cáp 1.5 m, đầu nối RP-SMA |
| Chức năng chính | Ổn định kết nối không dây, tăng hiệu quả vận hành cho Ixxat CANblue II. |
| Tương thích | Ixxat CANblue II và Ixxat Stub Antenna |
| Lắp đặt | Đế từ tính chắc chắn; dùng trong nhà và ngoài trời khi được bảo vệ khỏi nước và độ ẩm. |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Tăng cường vùng phủ sóng | Ổn định kết nối không dây, đảm bảo hệ thống Ixxat CANblue II hoạt động tin cậy. |
| Tương thích tối ưu | Thiết kế riêng cho Ixxat CANblue II và Ixxat Stub Antenna. |
| Lắp đặt linh hoạt | Cáp 1.5 m với đầu nối RP-SMA giúp bố trí vị trí ăng-ten linh hoạt. |
| Đế từ tính | Gắn nhanh, chắc chắn trên bề mặt kim loại. |
| Cáp suy hao thấp | Cáp low-loss, tần số 2.4 GHz. |
Thông số ăng-ten
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tần số | 2.4 GHz |
| Đầu nối | RP-SMA |
| Cáp | 1.5 m, low-loss |
| Kiểu lắp | Đế từ tính (magnetic foot) |
Kích thước, Thiết kế & Xuất xứ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | Đường kính 47 mm, cao 45 mm |
| Khối lượng | Net Weight 50 g (bảng General); 109 g (mục Technical data overview) |
| Khối lượng đóng gói | 125 g |
| Pin tích hợp | Không |
| Xuất xứ / HS Code | Đài Loan / 8517710000 |
| Dual Usage | No |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet 1.04.0085.00000 | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Ixxat magnetic foot antenna. |
Dùng với Ixxat CANblue II (phiên bản ăng-ten ngoài RP-SMA) và tương thích Ixxat Stub Antenna.
2.4 GHz.
1.5 m, cáp low-loss với đầu nối RP-SMA.
Có, khi được bảo vệ khỏi nước và độ ẩm.
Đường kính 47 mm, cao 45 mm.
Bằng đế từ tính chắc chắn.