| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | 1.04.0340.00001 - Ixxat INpact Cable (300 mm) |
| Loại sản phẩm | Cáp kết nối INpact dài 300 mm giữa bộ ghép nối bus và card giao tiếp INpact |
| Thương hiệu | Ixxat (HMS Networks) |
| Chức năng chính | Liên kết thiết yếu giữa bộ ghép nối bus (bus coupling unit) và card giao tiếp INpact, truyền tín hiệu và dữ liệu tin cậy ở khoảng cách ngắn. |
| Ứng dụng | Kết nối card Ixxat INpact định dạng M.2 hoặc PCIe Mini với bộ ghép nối bus trong hệ thống công nghiệp. |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Kết nối tin cậy | Thiết kế cho card Ixxat INpact định dạng M.2 hoặc PCIe Mini, kết nối an toàn, hiệu quả với bộ ghép nối bus, đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy. |
| Tích hợp đơn giản | Chiều dài 300 mm đủ linh hoạt để lắp đặt và bố trí dễ dàng trong không gian hẹp của hệ thống công nghiệp. |
Thông số chung - 1.04.0340.00001
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 300 mm |
| Kết nối | Bộ ghép nối bus (bus coupling unit) – card giao tiếp INpact |
| Card tương thích | Ixxat INpact định dạng M.2 hoặc PCIe Mini |
| Khối lượng tịnh | 14 g |
| Khối lượng đóng gói | 64 g |
| Pin tích hợp | Không |
Xuất xứ & Chứng nhận - 1.04.0340.00001
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ / HS Code | Đức (Germany) / 8544421000 |
| Dual Usage | Không |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet 1.04.0340.00001 | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Ixxat INpact Cable (300 mm). |
Kết nối bộ ghép nối bus (bus coupling unit) với card giao tiếp INpact.
Ixxat INpact định dạng M.2 hoặc PCIe Mini.
300 mm.
Đức (Germany).
WEEE: IT and telecommunications equipment.
Khối lượng tịnh 14 g, khối lượng đóng gói 64 g.