| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Atlas2 Plus |
| Loại sản phẩm |
Công cụ giám sát thường trực, gọn nhẹ cho mạng Industrial Ethernet. |
| Thương hiệu | Anybus – HMS Networks |
| Chức năng chính | Giám sát 24/7, khắc phục sự cố thông qua giao diện trực quan, hiển thị cấu trúc liên kết mạng và chẩn đoán nâng cao. |
| Ứng dụng | Giám sát thường trực mạng OT (Permanent monitoring of OT networks), chẩn đoán dự đoán (Predictive diagnostics). |
| Kết nối từ xa | Hiển thị trực quan và chi tiết đồ họa động của mạng OT từ xa thông qua phần mềm. |
| Thu thập dữ liệu | Truy cập thông tin thiết bị đơn lẻ như lưu lượng, trao đổi dữ liệu và hoạt động liên kết. |
| Giao thức hỗ trợ | PROFINET, EtherNet/IP, OPC UA, MQTT |
| Xuất dữ liệu | OPC UA, MQTT (xuất dữ liệu chẩn đoán sang hệ thống SCADA) |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ cấp phép tích hợp (integrated licenses) cho SCADA |
| Phần mềm đi kèm | Phần mềm Osiris |
Thông tin chung - Atlas-41X
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | Atlas-41X |
| Loại sản phẩm | Công cụ giám sát mạng Industrial Ethernet |
| Thương hiệu | Anybus – HMS Networks |
| Chức năng | Giám sát 24/7, chẩn đoán mạng OT, xuất dữ liệu SCADA |
Giao tiếp & Hiển thị
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ethernet | Hỗ trợ chuẩn PROFINET và EtherNet/IP |
| Màn hình hiển thị | PM-OLED 1.45', 160RGBx 128 Dots, 262 màu |
| Đèn báo trạng thái | Có đèn LED chỉ báo (LED Indicators) |
Giao thức truyền thông
| Thu thập dữ liệu | Xuất dữ liệu |
|---|---|
| PROFINET EtherNet/IP |
OPC UA MQTT |
Ghi dữ liệu & Chẩn đoán
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tính năng chẩn đoán | Giám sát mạng 24/7 và chẩn đoán dự đoán (Predictive diagnostics) |
| Xuất dữ liệu | Xuất sang hệ thống SCADA |
| Dashboard | Giao diện trực quan qua phần mềm Osiris |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 12–24 VDC (Dòng tiêu thụ max 2A, bảo vệ ngược cực) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 85°C |
| Độ ẩm & Cấp bảo vệ | IP20 |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước đóng gói (W × H × D) | 130 × 200 × 240 mm |
| Khối lượng | Khối lượng tịnh: 530 g / Khối lượng đóng gói: 983 g |
| Kiểu lắp đặt | Gắn DIN rail (bao gồm giá đỡ) |
Khả năng tương thích
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mạng công nghiệp hỗ trợ | Các hệ thống cài đặt nhiều giao thức, bao gồm PROFINET và EtherNet/IP |
| Phần mềm phân tích | Phần mềm Osiris |
| SCADA/MES/Cloud | Hỗ trợ OPC UA và MQTT |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, FCC |
| Mã HS & ECCN | HS Code: 8517620000 / ECCN: EAR99 (Hoa Kỳ) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Xuất xứ | Thụy Điển (Sweden) |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Atlas2 Plus | Thông số kỹ thuật chi tiết của Atlas2 Plus (Mã: Atlas-41X) |
| Installation Guide | Hướng dẫn lắp đặt và đấu nối. |
| User Manual | Hướng dẫn cấu hình và vận hành |
Atlas2 Plus là một công cụ giám sát thường trực, nhỏ gọn, cho phép người dùng có được thông tin chẩn đoán 24/7 về các mạng Industrial Ethernet như PROFINET và EtherNet/IP[cite: 3].
Thiết bị sử dụng phần mềm Osiris, cho phép khắc phục sự cố nhanh chóng nhờ giao diện trực quan hiển thị đồ họa động và cấu trúc mạng phân cấp[cite: 3].
Có. Thiết bị dễ dàng xuất thông tin thu thập được sang hệ thống SCADA thông qua kết nối tương thích OPC UA và MQTT[cite: 3].
Thiết bị sử dụng điện áp đầu vào 12-24 VDC, mức tiêu thụ dòng điện tối đa là 2A và được trang bị tính năng bảo vệ ngược cực (Reverse Polarity Protection)[cite: 3].
Có. Thiết bị hỗ trợ lắp đặt trên DIN rail (giá đỡ đã được bao gồm sẵn) với khối lượng tịnh chỉ khoảng 530g[cite: 3].