ST-IPM-8460 | ST Programmable Controller | Aucontech Vietnam |

ST-IPM-8460 | ST Programmable Controller | Aucontech Vietnam

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: ST-IPM-8460

Thương hiệu: Red Lion HMS Networks

Tình trạng: Còn hàng

ST-IPM-8460 ST Programmable Controller SixTRAK IPm của Red Lion, RTU lập trình IEC 61131-3, Linux, 6 cổng Ethernet, 4 cổng serial. Liên hệ Aucontech.

Thông tin sản phẩm
Mã hàngST-IPM-8460
Hỗ trợ kỹ thuậtMiễn phí hỗ trợ kỹ thuật từ xa cho nền tảng Red Lion (HMS Networks).
Giải phápIndustrial RTU - Bộ điều khiển RTU lập trình IEC 61131-3 trên nền Linux cho SCADA và trạm từ xa.
Liên hệ tư vấnhotline0965746247
Thông tin Mô tả
Tên sản phẩm ST-IPM-8460 - ST Programmable Controller (SixTRAK IPm™ Industrial RTU)
Loại sản phẩm

Bộ điều khiển RTU công nghiệp hiệu năng cao Red Lion SixTRAK IPm™

Nền tảng Linux mở, lập trình IEC 61131-3, nhiều cổng Ethernet và serial

Thương hiệu Red Lion (HMS Networks)
Chức năng chính Điều khiển mạnh mẽ cho nhiều ứng dụng tự động hóa, vận hành tin cậy trong môi trường khắc nghiệt; hỗ trợ ghi dữ liệu tích hợp, liên kết peer-to-peer và dự phòng mạng/bộ điều khiển.
Ứng dụng Năng lượng, dầu khí, nhà máy chế biến, SCADA, tiện ích, cấp thoát nước/xử lý nước thải.
Kết nối từ xa 2 mạng Ethernet độc lập với MAC và IP riêng: Network 1 có 1 cổng, Network 2 có 5 cổng 10/100Base-T(X); 4 cổng serial (3 × RS-232, 1 × RS-485).
Thu thập dữ liệu Kết nối thiết bị hiện trường qua Ethernet và serial; giám sát cục bộ bằng I/O tích hợp; mở rộng bằng dòng I/O EtherTRAK-2.
Giao thức hỗ trợ Ethernet TCP/IP, Modbus TCP/UDP, Sixnet UDR, IGMP, DHCP; có thể phát triển driver truyền thông theo ứng dụng.
Xuất dữ liệu Trao đổi dữ liệu với SCADA, HMI và thiết bị khác qua Modbus TCP/UDP, Sixnet UDR; liên kết peer-to-peer giữa các RTU.
Khả năng mở rộng Lựa chọn đầy đủ các mô-đun I/O EtherTRAK-2 (DI, DO, AI, AO, thermocouple, RTD, I/O hỗn hợp); hỗ trợ mạng và bộ điều khiển dự phòng.
Phần mềm đi kèm Môi trường phát triển IEC 61131-3 (ST, LD, FBD, IL, SFC) với quản lý phiên bản, import XML, script tạo/kiểm tra dự án, template; nền tảng lập trình Linux mở.


Hiệu năng & Lập trình - ST-IPM-8460

Thông số Giá trị
Bộ xử lý Industrial PPC (32-bit)
Bộ nhớ RAM 512 MB (478 MB khả dụng)
Bộ nhớ chương trình (Flash) 512 MB (272 MB cho dữ liệu ứng dụng và chương trình)
Bộ nhớ ghi dữ liệu 8 MB RAM (có pin lưu)
Hệ điều hành Nền tảng lập trình Linux mã nguồn mở
Ngôn ngữ lập trình IEC 61131-3: Structured Text, Ladder Diagram, Function Block Diagram, Instruction List, Sequential Function Chart


Ethernet & Truyền thông - ST-IPM-8460

Thông số Giá trị
Mạng Ethernet 2 mạng độc lập với MAC và IP riêng
Network 1 1 cổng 10/100Base-T(X) có chống nhiễu (full duplex)
Network 2 5 cổng 10/100Base-T(X) có chống nhiễu
Chế độ switch Unmanaged, Store-and-Forward
Chuẩn IEEE 802.3u, 802.3x
Giao thức TCP/IP, IGMP, DHCP, Modbus UDP/TCP, Sixnet UDR
Độ trễ (điển hình) 10 Mbps: 16 µs; 100 Mbps: 5 µs
Thông lượng tối đa 90 Mbps (Network 2)
Tự động nhận dạng Cáp MDIX, tốc độ và flow control
Tốc độ serial Tới 115,200 baud
Port A RS-232, RJ45 (TD, RD, CTS, RTS, CD, DTR, DSR, GND)
Port B RS-232, RJ45 (TD, RD, CTS, RTS, CD, DTR, DSR, GND)
Port C RS-485, terminal vít (485+, 485-, GND), 2 dây half-duplex, cách ly 1,500 Vrms
Port D RS-232, terminal vít (TD, RD, RTS, CTS, GND), cách ly 1,500 Vrms
Cáp mạng 10BaseT: ≥ Cat3; 100BaseTX: ≥ Cat5


Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - ST-IPM-8460

Thông số Giá trị
Điện áp vào 10-30 VDC (2 đầu vào nguồn dự phòng)
Dòng tiêu thụ 150 mA @ 24 V (tối đa 6.2 W)
Dòng khởi động 3.0 A / 60 µs @ 24 VDC
Tỏa nhiệt 12.29 BTU/HR
Nhiệt độ hoạt động -40 đến 70°C
Nhiệt độ lưu trữ -40 đến 85°C
Độ ẩm 10% đến 95% (không ngưng tụ)
Độ cao hoạt động Tới 2000 ft
Chống sốc IEC60068-2-6; Half Sine, 31 G, 11 msec; IEC 60870-2-2 Class Cm
Chống rung IEC60068-2-27; 9-200 Hz 2 G, 200-500 Hz 1.5 G; IEC 60870-2-2
MTBF > 820,000 giờ theo MIL-HNDBK-217F2


Kích thước, Lắp đặt & Chứng nhận - ST-IPM-8460

Thông số Giá trị
Kích thước (R × C × S) 120.7 × 80.5 × 76.2 mm
Khối lượng 0.34 kg
Lắp đặt DIN rail 35 mm hoặc lắp phẳng trên panel
Khoảng hở đi dây khuyến nghị Phía trước: 7.62 cm; phía trên: 6.35 cm
Khu vực nguy hiểm ISA12.12.01, CSA C22.2/213, Class 1, Division 2 Groups A, B, C, D
ATEX IEC 60079-0, IEC 60079-7, Zone 2
Hàng hải/Ngoài khơi Đạt chuẩn ABS; DNV Type Approved
An toàn điện UL 508, CSA C22.2/142, EN/IEC61010-1, CE
Phát xạ EMI FCC part 15, ICES-003, Class A, EN61000-6-4, CE
Miễn nhiễm EMC EN61000-6-2, CE; IEC61000-4-9, IEC61000-4-10, IEC61000-4-16
Chống cháy Vật liệu UL 94V-0
Bảo hành 2 năm cho lỗi thiết kế và sản xuất


  • Lập trình linh hoạt IEC 61131-3 và Linux
    Hỗ trợ đủ 5 ngôn ngữ IEC 61131-3 cùng nền tảng Linux mở để phát triển driver truyền thông riêng theo ứng dụng.
  • Tối ưu thời gian hoạt động
    2 đầu vào nguồn 10-30 VDC, hỗ trợ mạng Ethernet dự phòng và bộ điều khiển dự phòng, liên kết peer-to-peer.
  • Kết nối đa dạng
    6 cổng Ethernet trên 2 mạng độc lập và 4 cổng serial (RS-232/RS-485, có cổng cách ly 1,500 Vrms) kết nối nhiều thiết bị hiện trường.
  • Ghi dữ liệu tích hợp
    8 MB bộ nhớ ghi dữ liệu có pin lưu, RAM 512 MB và Flash 512 MB cho các dự án lớn, phức tạp.
  • Bền bỉ cho vị trí khắc nghiệt
    Hoạt động -40 đến 70°C, đạt UL Class I, Div. 2, ATEX Zone 2, ABS và DNV Type Approved.
  • Chính hãng Red Lion, bảo hành 2 năm
    Sản phẩm chính hãng Red Lion (HMS Networks) do Aucontech phân phối, bảo hành 2 năm cho lỗi thiết kế và sản xuất, kèm hỗ trợ kỹ thuật từ xa miễn phí.
Tên tài liệu Mô tả
Datasheet ST-IPM-8460 Bảng thông số kỹ thuật, kích thước và hướng dẫn đặt hàng SixTRAK IPm Industrial RTU ST-IPM-8460.


ST-IPM-8460 lập trình bằng ngôn ngữ nào?

Hỗ trợ các ngôn ngữ IEC 61131-3 gồm Structured Text, Ladder Diagram, Function Block Diagram, Instruction List và Sequential Function Chart, cùng nền tảng lập trình Linux mở.

ST-IPM-8460 có bao nhiêu cổng truyền thông?

Có 6 cổng Ethernet 10/100 (1 cổng Network 1, 5 cổng Network 2) và 4 cổng serial: 3 cổng RS-232 và 1 cổng RS-485.

ST-IPM-8460 hỗ trợ giao thức nào?

Hỗ trợ native Ethernet TCP/IP, Modbus TCP/UDP và Sixnet UDR; danh sách giao thức đầy đủ xem trên website Red Lion.

Có mở rộng I/O cho ST-IPM-8460 được không?

Có. Có thể kết hợp các mô-đun I/O EtherTRAK-2 như E2-32DI24-D, E2-16AI20M-D, E2-MIX24882-D và nhiều model khác.

ST-IPM-8460 hoạt động ở điều kiện nào?

Nhiệt độ hoạt động -40 đến 70°C, độ ẩm 10% đến 95% không ngưng tụ, đạt Class 1 Div. 2 và ATEX Zone 2.

ST-IPM-8460 được bảo hành bao lâu?

Theo datasheet, sản phẩm được bảo hành 2 năm cho lỗi thiết kế và sản xuất.

Để được tư vấn miễn phí

Quý khách hàng vui lòng để lại thông tin bên dưới

zalo