| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | AB7315-B - Anybus Communicator - CAN to CANopen |
| Mã sản phẩm | AB7315-B |
| Thương hiệu | Anybus® (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) Anybus Communicator Kết nối thiết bị CAN với hệ thống điều khiển CANopen |
| Chức năng chính | Chuyển đổi giao thức CAN (CAN 2.0A/2.0B, CANopen hoặc giao thức CAN tùy biến) sang CANopen, cho phép tích hợp thiết bị, máy móc dùng CAN vào hệ thống điều khiển CANopen mà không cần thay đổi thiết bị, truyền dữ liệu tin cậy, bảo mật và tốc độ cao. |
| Ứng dụng | Tích hợp động cơ, bộ điều khiển, cảm biến và thiết bị dùng giao thức CAN vào dây chuyền sản xuất có PLC CANopen; chuyển đổi giao thức CAN độc quyền của nhà sản xuất máy (OEM). |
| Phần mềm cấu hình | Anybus Configuration Manager – xây dựng khung CAN trực quan, hỗ trợ Save & Load cấu hình |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Không cần thay đổi thiết bị | Tích hợp thiết bị và máy móc dùng CAN vào hệ thống điều khiển CANopen mà không phải chỉnh sửa thiết bị: chỉ cần kết nối, cấu hình là hoàn tất. |
| Xây dựng khung CAN trực quan | Dùng Anybus Configuration Manager để tạo khung CAN trực quan; tương thích CANopen và mọi giao thức CAN 1.0, 2.0A, 2.0B tùy biến. |
| Chuyển đổi giao thức độc quyền | Hỗ trợ chuyển đổi các giao thức và giao dịch dạng Produce/Consume và Request/Response. |
| Save & Load cấu hình | Lưu cấu hình hoàn chỉnh để tái sử dụng cho các lắp đặt khác, rút ngắn thời gian triển khai. |
| Tương thích mọi PLC | Tương thích PLC của các hãng hàng đầu, không cần viết code hay function block. |
| Thiết kế gọn, lắp DIN-rail | Vỏ chuẩn IP20, lắp trên thanh ray DIN, kích thước 27 × 120 × 75 mm, dễ lắp đặt gần thiết bị giúp giảm dây dẫn. |
Mạng CAN - AB7315-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chức năng hỗ trợ | CAN standards 2.0A/2.0B (11 and 29 bit identifiers); 128 CAN transactions (total 256 CAN frames) - Produce, Consume, Query/Response; Cyclic, On Data Change, Single Shot, Trigger Byte update modes; Data Word Swap option |
| Chế độ hoạt động | Generic CAN |
| Tốc độ truyền | 20 kBit/s to 1 Mbit/s |
Mạng CANopen - AB7315-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Slave mode |
| Tốc độ truyền | 10 kbit/s - 1000 kbit/s |
| Chức năng hỗ trợ | PDO, SDO;DS301 v4.02 |
| File cấu hình | EDS available |
| Kích thước dữ liệu vào (Input) | 512 bytes |
| Kích thước dữ liệu ra (Output) | 512 bytes |
Cổng kết nối & Giao diện - AB7315-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | male 9-DSUB;1x D-sub 9-pin male |
| Công tắc DIP / Rotary | 3x Rotary CAN Address + Baudrate |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - AB7315-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 24V DC (-10% đến +10%) |
| Đầu nối nguồn | 2-pin, 5.08 Phoenix plug connector |
| Dòng tiêu thụ định mức | 100mA @ 24V DC |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 250mA @ 24V DC |
| Bảo vệ nguồn | Chống ngược cực, chống ngắn mạch, cách ly điện |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
Kích thước, Lắp đặt & Bảo hành - AB7315-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 27 × 120 × 75 mm |
| Khối lượng tịnh | 150 g |
| Kích thước đóng gói | 135 × 55 × 170 mm |
| Khối lượng đóng gói | 300 g |
| Lắp đặt | DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Vật liệu vỏ | Plastic |
| Xuất xứ | Thụy Điển (Sweden) |
| Mã HS | 8517620000 |
| Bảo hành | 1 năm |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn - AB7315-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chứng nhận | CE, UL, ATEX, WEEE, RoHS |
| UL | E214107: Ord.Loc UL508, CSA C22.2 NO. 142; E203225: Haz.Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D T4, ANSI/ISA 12.12.01, CAN/CSA C22.2 No. 213, CAN/CSA C22.2 No. 142 |
| ATEX | II 3 G Ex nA ic IIC T4 Gc, EN 60079-0; EN60079-15; EN60079-11 |
| Tiêu chuẩn EMC | EN 61000-6-4, EN 55016-2-3 Class A, EN 55022 Class A, EN 61000-6-2, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet AB7315-B | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus Communicator - CAN to CANopen. |
Chuyển đổi giao thức CAN (CAN 2.0A/2.0B, CANopen hoặc giao thức CAN tùy biến) sang CANopen, cho phép tích hợp thiết bị, máy móc dùng CAN vào hệ thống điều khiển CANopen mà không cần thay đổi thiết bị, truyền dữ liệu tin cậy, bảo mật và tốc độ cao.
CANopen: Input 512 bytes / Output 512 bytes.
Thiết bị được cấu hình bằng Anybus Configuration Manager – xây dựng khung CAN trực quan, hỗ trợ Save & Load cấu hình. Quá trình thiết lập nhanh chóng, trực quan.
Nguồn 24V DC (-10% đến +10%), dòng tiêu thụ định mức 100mA @ 24V DC, tối đa 250mA @ 24V DC; có chống ngược cực, chống ngắn mạch và cách ly.
Nhiệt độ hoạt động -25°C đến 55°C, lưu trữ -40°C đến 85°C, cấp bảo vệ IP20, lắp trên thanh ray DIN-rail (EN 50022).
Sản phẩm đạt CE, UL, ATEX, WEEE, RoHS (bao gồm UL Class I Div 2 và ATEX Zone 2). Hàng chính hãng HMS Networks do Aucontech phân phối, bảo hành 1 năm.