| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | AB7318-B - Anybus Communicator - CAN to EtherNet/IP 2-Port |
| Mã sản phẩm | AB7318-B |
| Thương hiệu | Anybus® (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) Anybus Communicator Kết nối thiết bị CAN với hệ thống điều khiển EtherNet/IP 2-Port |
| Chức năng chính | Chuyển đổi giao thức CAN (CAN 2.0A/2.0B, CANopen hoặc giao thức CAN tùy biến) sang EtherNet/IP 2-Port, cho phép tích hợp thiết bị, máy móc dùng CAN vào hệ thống điều khiển EtherNet/IP 2-Port mà không cần thay đổi thiết bị, truyền dữ liệu tin cậy, bảo mật và tốc độ cao. |
| Ứng dụng | Tích hợp động cơ, bộ điều khiển, cảm biến và thiết bị dùng giao thức CAN vào dây chuyền sản xuất có PLC EtherNet/IP; chuyển đổi giao thức CAN độc quyền của nhà sản xuất máy (OEM). |
| Phần mềm cấu hình | Anybus Configuration Manager – xây dựng khung CAN trực quan, hỗ trợ Save & Load cấu hình |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Không cần thay đổi thiết bị | Tích hợp thiết bị và máy móc dùng CAN vào hệ thống điều khiển EtherNet/IP 2-Port mà không phải chỉnh sửa thiết bị: chỉ cần kết nối, cấu hình là hoàn tất. |
| Xây dựng khung CAN trực quan | Dùng Anybus Configuration Manager để tạo khung CAN trực quan; tương thích CANopen và mọi giao thức CAN 1.0, 2.0A, 2.0B tùy biến. |
| Chuyển đổi giao thức độc quyền | Hỗ trợ chuyển đổi các giao thức và giao dịch dạng Produce/Consume và Request/Response. |
| Save & Load cấu hình | Lưu cấu hình hoàn chỉnh để tái sử dụng cho các lắp đặt khác, rút ngắn thời gian triển khai. |
| Tương thích mọi PLC | Tương thích PLC của các hãng hàng đầu, không cần viết code hay function block. |
| Thiết kế gọn, lắp DIN-rail | Vỏ chuẩn IP20, lắp trên thanh ray DIN, kích thước 27 × 120 × 75 mm, dễ lắp đặt gần thiết bị giúp giảm dây dẫn. |
| Daisy chain | Phiên bản Ethernet 2 cổng switch cho phép đấu nối daisy chain, không cần switch ngoài. |
Mạng CAN - AB7318-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chức năng hỗ trợ | CAN standards 2.0A/2.0B (11 and 29 bit identifiers); 128 CAN transactions (total 256 CAN frames) - Produce, Consume, Query/Response; Cyclic, On Data Change, Single Shot, Trigger Byte update modes; Data Word Swap option |
| Chế độ hoạt động | Generic CAN |
| Tốc độ truyền | 20 kBit/s to 1 Mbit/s |
Mạng EtherNet/IP - AB7318-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Adapter / Slave |
| Chức năng hỗ trợ | EtherNet/IP Level 2 I/O Server CIP; Daisy Chaining; QoS; DNS |
| File cấu hình | EDS available |
| Băng thông / Chu kỳ | 10/100MBit |
| Kích thước dữ liệu vào (Input) | 509 bytes |
| Kích thước dữ liệu ra (Output) | 505 bytes |
Cổng kết nối & Giao diện - AB7318-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | male 9-DSUB;2xRJ45 |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - AB7318-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 24V DC (-10% đến +10%) |
| Dòng tiêu thụ định mức | 100mA @ 24V DC |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 250mA @ 24V DC |
| Bảo vệ nguồn | Chống ngược cực, chống ngắn mạch, cách ly điện |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
Kích thước, Lắp đặt & Bảo hành - AB7318-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 27 × 120 × 75 mm |
| Khối lượng tịnh | 150 g |
| Kích thước đóng gói | 135 × 55 × 170 mm |
| Khối lượng đóng gói | 300 g |
| Lắp đặt | DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Vật liệu vỏ | Plastic |
| Xuất xứ | Thụy Điển (Sweden) |
| Mã HS | 8517620000 |
| Bảo hành | 1 năm |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn - AB7318-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chứng nhận | CE, UL, ATEX, WEEE |
| UL | E214107: Ord.Loc UL508, CSA C22.2 NO. 142; E203225: Haz.Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D T4, ANSI/ISA 12.12.01, CAN/CSA C22.2 No. 213, CAN/CSA C22.2 No. 142 |
| ATEX | II 3 G Ex nA ic IIC T4 Gc, EN 60079-0; EN60079-15; EN60079-11 |
| Tiêu chuẩn EMC | EN 61000-6-4, EN 55016-2-3 Class A, EN 55022 Class A, EN 61000-6-2, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet AB7318-B | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus Communicator - CAN to EtherNet/IP 2-Port. |
Chuyển đổi giao thức CAN (CAN 2.0A/2.0B, CANopen hoặc giao thức CAN tùy biến) sang EtherNet/IP 2-Port, cho phép tích hợp thiết bị, máy móc dùng CAN vào hệ thống điều khiển EtherNet/IP 2-Port mà không cần thay đổi thiết bị, truyền dữ liệu tin cậy, bảo mật và tốc độ cao.
EtherNet/IP: Input 509 bytes / Output 505 bytes.
Thiết bị được cấu hình bằng Anybus Configuration Manager – xây dựng khung CAN trực quan, hỗ trợ Save & Load cấu hình. Quá trình thiết lập nhanh chóng, trực quan.
Nguồn 24V DC (-10% đến +10%), dòng tiêu thụ định mức 100mA @ 24V DC, tối đa 250mA @ 24V DC; có chống ngược cực, chống ngắn mạch và cách ly.
Nhiệt độ hoạt động -25°C đến 55°C, lưu trữ -40°C đến 85°C, cấp bảo vệ IP20, lắp trên thanh ray DIN-rail (EN 50022).
Sản phẩm đạt CE, UL, ATEX, WEEE (bao gồm UL Class I Div 2 và ATEX Zone 2). Hàng chính hãng HMS Networks do Aucontech phân phối, bảo hành 1 năm.