| Thông số |
Giá trị |
| Hiển thị |
04 đèn LED kép hiển thị trạng thái truyền dữ liệu và phân đoạn lỗi, 01 đèn LED nguồn. |
| Giao tiếp CAN |
ISO 11898-2 tích hợp CAN Choke, kết nối bằng terminal bắt vít. Có phiên bản tích hợp hoặc không tích hợp điện trở kết thúc (Termination). |
| Tốc độ CAN |
Lên đến 1 Mbit/s. |
| Giao tiếp CAN FD |
Hỗ trợ ISO CAN FD và Non-ISO CAN FD. |
| Tốc độ CAN FD |
500 kbit/s (Arbitration Bitrate) và lên đến 4 Mbit/s (Flexible Data Rate). |
| Độ trễ |
Khoảng 175 ns (tương đương chiều dài cáp khoảng 35 m). |
| Nguồn cấp |
9–36 VDC, dòng tiêu thụ điển hình 90 mA, tối đa 125 mA. |
| Cách ly điện |
1 kVDC / 1 giây hoặc 500 VAC / 1 phút. Tất cả các kênh CAN và nguồn cấp được cách ly hoàn toàn với nhau. |
| Chứng nhận |
CE, FCC. |
| Nhiệt độ hoạt động |
-20°C đến +70°C. |
| Kích thước |
Vỏ nhựa, kích thước 22.5 × 105 × 114 mm. |