| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | FlexEdge® Automation Controller 1-Sled (Mã: DA50A0BNN0000040) |
| Loại sản phẩm |
Nền tảng tự động hóa biên thông minh / Scalable IIoT Gateway. Bộ điều khiển tự động hóa nâng cao (Advanced Automation Controller). |
| Thương hiệu | Red Lion® (bởi HMS Networks) |
| Chức năng chính | Định tuyến, bảo mật tường lửa/VPN, ghi dữ liệu thời gian thực, chuyển đổi giao thức, điều khiển lập trình IEC và Crimson Control. |
| Ứng dụng | Thiết kế các ứng dụng Công nghiệp 4.0 và IIoT linh hoạt (Đám mây, biên, có dây hoặc không dây). |
| Kết nối từ xa | Hỗ trợ VPN Client/Server (IPsec, GRE, Open VPN), định tuyến và NAT để đảm bảo bảo mật dữ liệu. |
| Thu thập dữ liệu | Hỗ trợ tới 10 chuyển đổi giao thức đồng thời giữa hơn 300 trình điều khiển công nghiệp. |
| Giao thức hỗ trợ | Hơn 300 trình điều khiển công nghiệp, OPC UA, SQL Sync, các kết nối IIoT Connectors. |
| Xuất dữ liệu | OPC UA, xuất dữ liệu qua FTP, ghi thẻ microSD, SQL Sync. |
| Khả năng mở rộng | Kiến trúc mô-đun gắn thêm Sled: 4G LTE, Wi-Fi 802.11n, cổng Serial, USB và Ethernet kép. |
| Phần mềm đi kèm | Phần mềm cấu hình Web GUI, nền tảng lập trình Crimson. |
Thông tin chung - FlexEdge® Automation Controller 1-Sled (DA50A0BNN0000040)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | FlexEdge® Automation Controller 1-Sled. |
| Mã sản phẩm | DA50A0BNN0000040. |
| Loại sản phẩm | Advanced Automation Controller (Group 4). |
| Thương hiệu | Red Lion® |
| Chức năng | Lập trình IEC Control, Crimson Control, Data Logging, Virtual HMI. |
| Bảo hành | 03 năm cho lỗi thiết kế và sản xuất. |
Giao tiếp & I/O
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ethernet | 2 × cổng 10BaseT / 100BaseTX RJ45 (cách ly 1500 Vrms) |
| Cổng Serial | 1 cổng RS232 (RJ12) và 1 cổng RS485/RS422 (RJ45), tốc độ 115200 Bps, cách ly riêng biệt. |
| Cổng USB | 1 cổng USB Device 2.0 |
| Digital Input (DIN) / Analog Input | Mức phát hiện không cách ly (DIN: kích hoạt 2.5–30 VDC). Chia sẻ với đầu vào Analog độ phân giải 12-bit. |
| Digital Output (DOUT) | Open Collector, dòng tối đa 500 mADC, điện áp tối đa 30 VDC. |
| Khe cắm SD | Hỗ trợ thẻ microSD (Class 5 trở lên, tối đa 256 GB, định dạng FAT32). |
| Mở rộng (Sleds) | 4G LTE, Wi-Fi 802.11n, USB Host, Dual Ethernet, Serial (RS232/RS485), CAN, J1939. |
Giao thức truyền thông
| Thu thập dữ liệu | Xuất dữ liệu |
|---|---|
| Chuyển đổi đồng thời 10 giao thức Hơn 300 trình điều khiển công nghiệp (Drivers) Cấu hình bằng phần mềm Crimson |
OPC UA SQL Sync IIoT Connectors Ghi dữ liệu FTP |
Kết nối từ xa & Bảo mật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| VPN | Hỗ trợ VPN Client/Server |
| Giao thức Tunneling | IPsec, GRE và Open VPN |
| Xác thực | Hỗ trợ xác thực RADIUS |
| Tường lửa | Tường lửa kiểm tra trạng thái (Stateful inspection firewall) |
| Định tuyến & IP | Hỗ trợ giao thức VRRP, IP Fallback, IP transparency, NAT, DHCP |
| Port Forwarding | Có hỗ trợ port forwarding và dynamic DNS |
Ghi dữ liệu & Hiển thị
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Data Logging | Ghi dữ liệu thời gian thực (Real-time data logging) |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ Flash 1 GB, lưu qua thẻ nhớ microSD |
| Xuất dữ liệu | Truy xuất qua thẻ nhớ hoặc FTP |
| Giao diện Web / HMI | Hỗ trợ Virtual HMI, Web GUI và Máy chủ web nâng cao (Advanced Web Server) |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 12–24 VDC +/-15%, nguồn Class 2. Pin cúc áo Lithium 3V |
| Điện năng tiêu thụ | Điển hình 2.5 W. Tối đa 5.6 W (khi gắn thêm Sled) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm | 0 đến 85% RH (không ngưng tụ) |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (W × H × D) | 2.03 x 6.86 x 5.11 inch (51.60 × 174.34 × 129.75 mm) |
| Khối lượng | 404.3 g |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN chuẩn EN50022-35 x 7.5 và 35 x 15 |
| Lớp vỏ | Vỏ bọc Polycarbonate với cấp bảo vệ IP30 |
Khả năng tương thích
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trình điều khiển (Drivers) | Hơn 300 trình điều khiển công nghiệp tích hợp sẵn trong phần mềm |
| HMI & Hiển thị | Hỗ trợ Virtual HMI qua web |
| SCADA/Cloud | OPC UA, SQL Sync, IIoT Connectors |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, RoHS, ABS Type Approval, UKEX |
| An toàn cháy nổ / Nguy hiểm | ATEX, IECEx, UL Hazardous (E317425) |
| Tiêu chuẩn điện & nhiễu | IEC/EN 61010-1, EN 61326-1, CISPR 11 Class A |
| Chống rung & sốc | IEC 60068-2-6 (Vibration 5-500 Hz, 2 g), IEC 60068-2-27 (Shock 15 g) |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet FlexEdge DA50A | Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị mã DA50A0BNN0000040. |
| Software Manual | Hướng dẫn chi tiết vận hành phần mềm và cấu hình mở rộng (Sled). |
| User Support | Hướng dẫn cấu hình và vận hành. |
Thiết bị mang mã DA50A0BNN0000040 là Bộ điều khiển tự động hóa nâng cao (Group 4) thuộc dòng FlexEdge, vừa đóng vai trò là Gateway IIoT vừa lập trình logic điều khiển tự động hóa (IEC Control/Crimson Control)[cite: 2].
Cấu trúc 1-Sled cho phép bạn mở rộng thêm 1 mô-đun truyền thông (Sled) tùy chọn như mạng 4G LTE, Wi-Fi, Ethernet kép, Serial (RS232/485) hoặc USB tùy theo nhu cầu thực tế của dự án[cite: 2].
Thiết bị tích hợp sẵn hơn 300 trình điều khiển (drivers) công nghiệp khác nhau và cho phép chuyển đổi đồng thời tới 10 giao thức cùng lúc[cite: 2].
Sản phẩm tích hợp tường lửa kiểm tra trạng thái (Stateful firewall), NAT, định tuyến thông minh và hỗ trợ kết nối VPN (IPsec, GRE, Open VPN) kết hợp xác thực RADIUS[cite: 2].
Có. Thiết bị chịu được rung sốc theo tiêu chuẩn IEC 60068-2, đạt chuẩn bảo vệ IP30, dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C và đạt các chứng nhận an toàn cháy nổ như ATEX, IECEx, UL[cite: 2].
Mã sản phẩm này hỗ trợ giám sát từ xa thông qua giao diện Web GUI (Advanced Web Server) và tính năng Virtual HMI trên trình duyệt[cite: 2].