DA50A0BNN0000030| FlexEdge® Advanced IIoT Gateway 1-Sled® | Aucontech Vietnam

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: DA50A0BNN0000030

Thương hiệu: Red Lion / HMS Networks

Tình trạng: Còn hàng

Thiết bị FlexEdge Advanced IIoT Gateway 1-Sled giúp dữ liệu của bạn trở nên hữu ích. Phần cứng dạng mô-đun, phần mềm cấu hình trực quan và bảo mật mạng giúp dễ dàng kết nối các thiết bị cũ và mới, truyền dữ liệu lên các hệ thống dựa trên đám mây và giám sát thiết bị từ xa.

Thông tin sản phẩm
Mã hàng FlexEdge Advanced IIoT Gateway 1-Sled
Hỗ trợ kỹ thuật Trang hỗ trợ trực tuyến cung cấp tài liệu, hướng dẫn xử lý sự cố và giải đáp thắc mắc cho người dùng.
Giải pháp Nền tảng tự động hóa biên thông minh, Advanced IIoT Gateway hỗ trợ thu thập dữ liệu và giám sát từ xa.
Liên hệ tư vấnhotline0965746247
Thông tin Mô tả
Tên sản phẩm FlexEdge® Advanced IIoT Gateway 1-Sled
Loại sản phẩm

Nền tảng tự động hóa biên thông minh (Intelligent Edge Automation Platform)

Scalable IIoT Gateway

Thương hiệu Red Lion® (bởi HMS Networks)
Chức năng chính Chuyển đổi giao thức, định tuyến mạng, tường lửa, VPN, ghi dữ liệu và giám sát điều khiển cảm biến qua I/O tích hợp.
Ứng dụng Công nghiệp 4.0, ứng dụng IIoT, kết nối Cloud, biên (edge), mạng có dây hoặc không dây.
Kết nối từ xa Hỗ trợ mạng tiên tiến với VPN Client/Server, định tuyến (Routing), NAT, IP Fallback và tường lửa kiểm tra trạng thái.
Thu thập dữ liệu Hỗ trợ tới 10 chuyển đổi giao thức đồng thời giữa hơn 300 trình điều khiển (drivers) công nghiệp.
Giao thức hỗ trợ 300+ Drivers, OPC UA, SQL Sync, IEC Control, CAN, J1939 (thông qua sled).
Xuất dữ liệu OPC UA, FTP, SQL Sync, IIoT Connectors, lưu trữ thẻ microSD.
Khả năng mở rộng Kiến trúc 1-Sled hỗ trợ module: 4G LTE, Wi-Fi 802.11n, Serial, USB, Ethernet kép.
Phần mềm đi kèm Web GUI, phần mềm Crimson®, Crimson Control, Virtual HMI.


Thông tin chung - FlexEdge® Advanced IIoT Gateway 1-Sled

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm FlexEdge® Advanced IIoT Gateway 1-Sled.
Loại sản phẩm Advanced IIoT Gateway (Group 3)
Thương hiệu Red Lion®
Chức năng Networking, Protocol Conversion, Advanced IIoT
Bảo hành 3 năm cho các lỗi thiết kế và sản xuất


Giao tiếp & I/O

Thông số Giá trị
Ethernet 2 cổng 10BaseT / 100BaseTX RJ45 (Cách ly mạng 1500 Vrms)
Serial Ports 1 cổng RS232 (RJ12) và 1 cổng RS485/RS422 (RJ45), tốc độ 115200 Bps, cách ly độc lập.
USB Device Port 1 cổng USB Type B cách ly (chuẩn 2.0 Full Speed).
Digital Input (DIN) / Analog Input 1 ngõ vào, dải 0-30 VDC (dùng chung DI và AI), độ phân giải AI 12-bit.
Digital Output (DOUT) 1 ngõ ra Open Collector, Max 500 mADC, Max 30 VDC.
Khe cắm SD Có (Hỗ trợ thẻ microSD Class 5 trở lên, dung lượng đến 256 GB, chuẩn FAT32).
Mở rộng (Sled) / HDMI Khe gắn Sled: 4G LTE, Wi-Fi, CAN, J1939... Có tùy chọn cổng HDMI xuất hình 1080p@24 Hz.


Giao thức truyền thông

Thu thập dữ liệu Xuất dữ liệu
300+ Industrial Drivers
J1939 (qua module)
CAN (qua module)
Analog/Digital I/O tích hợp
OPC UA
SQL Sync
IIoT Connectors
FTP
Web Server


Kết nối từ xa & Bảo mật

Thông số Giá trị
VPN VPN Client/Server
Giao thức VPN (Tunneling) IPsec, GRE, Open VPN
Bảo mật RADIUS Auth, Tường lửa (Stateful inspection firewall)
NAT
IP Network DHCP, Dynamic DNS, IP Fallback, IP transparency
Routing Hỗ trợ giao thức định tuyến VRRP Encapsulation
Port Forwarding
Quản lý Web GUI

 

Ghi dữ liệu

Thông số Giá trị
Data Logging Ghi dữ liệu thời gian thực (Real-time data logging)
Bộ nhớ 1 GB Flash (non-volatile), hỗ trợ thẻ microSD mở rộng
Xuất dữ liệu Thông qua FTP hoặc lưu vào thẻ nhớ
Hiển thị / Quản lý Virtual HMI, Advanced Web Server, có tuỳ chọn cổng HDMI


Nguồn cấp & Môi trường hoạt động

Thông số Giá trị
Điện áp hoạt động 12-24 VDC +/-15%, nguồn Class 2 (Công suất tối đa 5.6W - 5.7W khi có module)
Nhiệt độ hoạt động -40°C đến 75°C (hoặc -20°C đến 75°C đối với model có HDMI)
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C (hoặc -20°C đến 85°C đối với model có HDMI)
Độ ẩm 0 đến 85% RH (không ngưng tụ)


Kích thước & Lắp đặt

Thông số Giá trị
Kích thước (W × H × D) 51.60 × 174.34 × 152.40 mm (2.03 x 6.86 x 6.00 inches)
Khối lượng 404.3 g (không HDMI) / 417.87 g (có cổng HDMI)
Kiểu lắp đặt Gắn thanh DIN Rail tiêu chuẩn (EN50022-35 x 7.5 và 35x15)


Khả năng tương thích

Thông số Giá trị
Thiết bị công nghiệp Tương thích và hỗ trợ chuyển đổi cho hơn 300 giao thức trình điều khiển (drivers) công nghiệp khác nhau[cite: 1]
HMI Virtual HMI, tích hợp tuỳ chọn xuất hình ảnh qua cổng HDMI[cite: 1]
SCADA/MES/Cloud Hỗ trợ IIoT Connectors, OPC UA, SQL Sync[cite: 1]


Chứng nhận & Tiêu chuẩn

Thông số Giá trị
Chứng nhận CE, UL (Hazardous E317425), RoHS, ABS Type Approval
Chứng nhận khu vực / Chống cháy nổ ATEX (II 3 G Ex ec IIC T4 Gc), IECEx, UKCA (UKEX)
Tiêu chuẩn môi trường / An toàn EN 61326-1, CISPR 11 Class A, IEC/EN 61010-1
Chống rung & sốc Chống rung IEC 60068-2-6 (5-500 Hz, 2 g) và Chống sốc IEC 60068-2-27 (15 g)


  • Thiết kế Sled mô-đun linh hoạt:
    Cho phép dễ dàng thay đổi và bổ sung khả năng giao tiếp (như Cellular 4G, Wi-Fi, Serial, USB, CAN) khi ứng dụng thay đổi, giúp tiết kiệm chi phí mà không cần thay thế thiết bị chính.
  • Khả năng kết nối đa dạng với hơn 300 trình điều khiển:
    Hỗ trợ tối đa 10 chuyển đổi giao thức đồng thời (Protocol Conversion) với hơn 300 giao thức công nghiệp, dễ dàng tích hợp các hệ thống máy móc từ nhiều hãng khác nhau.
  • Nền tảng IIoT tiên tiến:
    Cung cấp khả năng định tuyến mạnh mẽ, OPC UA, SQL Sync, IIoT Connectors, ghi dữ liệu vào thẻ microSD hoặc qua FTP, giúp đưa dữ liệu từ biên lên Cloud nhanh chóng.
  • Bảo mật hệ thống mạng tối đa:
    Thiết bị được trang bị cấu hình mạng lưới tiên tiến như VPN Client/Server (IPsec, Open VPN), NAT, tường lửa (firewall), RADIUS Auth, đảm bảo an toàn cho hạ tầng truyền tải.
  • Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt:
    Chuẩn bảo vệ IP30, dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 75°C, đạt các chứng nhận khắt khe như ATEX, IECEx, UL Hazardous và chuẩn dùng cho tàu biển ABS Type Approval.
  • Cập nhật và mở rộng tính năng qua phần mềm:
    Nền tảng phần mềm có thể nâng cấp linh hoạt tại hiện trường, mở khóa thêm các tính năng (từ Networking, Protocol, Adv IIoT đến Controller) bằng Crimson Control, Virtual HMI.
Tên tài liệu Mô tả
Datasheet FlexEdge® DA50A Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị gateway DA50A.
Software Manual Hướng dẫn chi tiết về hoạt động của các Sled mở rộng và phần mềm cấu hình thiết bị.
Crimson Software Guide Hướng dẫn thiết lập chuyển đổi giao thức và cấu hình HMI ảo bằng phần mềm Crimson.
User Support Cổng thông tin hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng.


FlexEdge® Advanced IIoT Gateway 1-Sled dùng để làm gì?

Thiết bị đóng vai trò là IIoT Gateway và tự động hóa biên thông minh, giúp chuyển đổi giao thức, định tuyến mạng, bảo mật tường lửa, VPN, ghi dữ liệu và giám sát hệ thống tại các khu vực sản xuất[cite: 1].

Thiết bị có thể giao tiếp với các thiết bị công nghiệp nào?

Thiết bị có khả năng tương thích và chuyển đổi đồng thời tới 10 giao thức trong số hơn 300 trình điều khiển (drivers) công nghiệp khác nhau, kết nối dễ dàng với các PLC và máy móc truyền thống[cite: 1].

Thiết bị có tính năng kết nối mạng an toàn (VPN) không?

Có. Thiết bị hỗ trợ bảo mật mạnh mẽ bằng cách cung cấp VPN Client/Server với các chuẩn đóng gói như IPsec, GRE và Open VPN, cùng với tường lửa (Stateful inspection firewall)[cite: 1].

Thiết bị hỗ trợ những giao thức truyền thông IIoT nào?

FlexEdge® Advanced IIoT Gateway hỗ trợ cấu hình OPC UA, đồng bộ SQL Sync, IIoT Connectors, giám sát Virtual HMI, đồng thời hỗ trợ ghi dữ liệu liên tục qua giao thức FTP[cite: 1].

Kiến trúc 1-Sled mở rộng là gì?

Là khe cắm module (sled) cho phép thiết bị gắn thêm các cổng kết nối vật lý khác nhau một cách dễ dàng, bao gồm các chuẩn 4G LTE (CAT1/CAT4), Wi-Fi (802.11n), Serial (RS232/RS485), CAN, J1939 hoặc USB[cite: 1].

Thiết bị có thể vận hành trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt không?

Có. Thiết bị đạt chuẩn công nghiệp chống sốc 15g, chống rung 5-500Hz, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 75°C, đồng thời đạt các tiêu chuẩn ATEX, IECEx, CE, UL[cite: 1].

Để được tư vấn miễn phí

Quý khách hàng vui lòng để lại thông tin bên dưới

zalo