| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | E3-16ISO20M-1 - E3 I/O Module with 16 Isolated Analog Inputs (4-20mA) |
| Loại sản phẩm | Mô-đun I/O Ethernet mật độ cao Red Lion E3 I/O™ (Red Lion Automation Series) 16 đầu vào analog 4-20 mA cách ly từng kênh |
| Thương hiệu | Red Lion (HMS Networks) |
| Chức năng chính | Giám sát và điều khiển cục bộ hoặc phân tán cho quá trình và thiết bị trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt; đọc 16 tín hiệu analog 4-20 mA cách ly, chống nhiễu và vòng lặp đất. |
| Ứng dụng | Khai khoáng, dầu khí, điện & năng lượng, giao thông vận tải, cấp thoát nước/xử lý nước thải, tiện ích và hàng hải. |
| Kết nối từ xa | 2 cổng Ethernet 10/100Base-T(X) RJ45 với switch tích hợp (daisy-chain, dự phòng hoặc pass-through), hỗ trợ Real-Time Ring; 1 cổng RS-485 để kết nối thiết bị serial vào mạng Ethernet. |
| Thu thập dữ liệu | 16 đầu vào analog (AI) 4-20 mA cách ly từng kênh, độ phân giải 16 bit. |
| Giao thức hỗ trợ | Ethernet: Modbus TCP, Modbus UDP, Sixnet TCP, Sixnet UDP (slave hoặc master); RS-485: Sixnet và Modbus RTU/ASCII (master và slave). |
| Xuất dữ liệu | Cung cấp dữ liệu I/O cho HMI, PLC, RTU và hệ thống SCADA qua Modbus TCP/UDP hoặc Modbus RTU/ASCII. |
| Khả năng mở rộng | Dùng kết hợp với HMI hoặc làm bộ tập trung I/O độc lập; hỗ trợ 1 hoặc 2 mạng độc lập với địa chỉ MAC và IP riêng; RS-485 tối đa 32 trạm (full load); thay thế switch, bộ tập trung dữ liệu và bộ chuyển đổi giao thức bên ngoài. |
| Phần mềm đi kèm | Cấu hình bằng phần mềm Crimson® 3.0 (point-and-click) hoặc giao diện web tích hợp. |
Cấu hình I/O - E3-16ISO20M-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cấu hình kênh | 16 AI cách ly từng kênh (4-20 mA) |
| Tổng số kênh | 16 |
| Độ phân giải | 16 bit (0.003%); tùy chọn nhanh 10 bit (1 ms) |
| Trở kháng đầu vào | 100 Ω hoặc 200 kΩ (tùy loại đầu vào, xem manual) |
| Bảo vệ | Cầu chì tự phục hồi chống ngắn mạch (đầu vào 4-20 mA) |
| DMRR (Differential Mode) | 66 dB tại 50/60 Hz |
| Thời gian cập nhật | 880 ms đến 1 ms (cấu hình được) |
| Ghi chú | Thông số chi tiết theo từng model xem trong Hardware Manual của Red Lion |
Ethernet & Truyền thông - E3-16ISO20M-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Ethernet | 2 × 10/100Base-T(X) RJ45 |
| Chế độ switch | Monitored, Store-and-Forward |
| Chuẩn IEEE | 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1d/D/w, 802.1p, 802.1Q, 802.1x |
| Giao thức Ethernet | TCP/IP, ARP, UDP, ICMP, DHCP, HTTP, Modbus TCP, Modbus UDP (slave hoặc master), Sixnet TCP, Sixnet UDP (slave hoặc master) |
| Độ trễ (điển hình) | 5 µs @ 100 Mbps |
| Số mạng | 1 hoặc 2 mạng độc lập với địa chỉ MAC và IP riêng |
| Real-Time Ring | 30 ms + 5 ms mỗi hop |
| Tự động nhận dạng | Cáp MDIX, tốc độ và flow control |
| Cổng nối tiếp | 1 × RS-485 terminal vít (485+, 485-, GND), 2 dây half-duplex, không cách ly |
| Số trạm RS-485 | Tối đa 32 trạm (full load) |
| Khoảng cách RS-485 | Tới 0.5 dặm (tùy tốc độ baud) |
| Tốc độ baud | 300 đến 57,600 baud |
| Giao thức serial | Master và slave; Sixnet và Modbus RTU/ASCII |
| Cáp mạng | 10Base-T: ≥ Cat3; 100Base-T(X): ≥ Cat5 |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - E3-16ISO20M-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | 10-30 VDC (danh định 12-24 VDC) |
| Dòng tiêu thụ ổn định | Tối đa 355 mA; trung bình 190 mA; tối thiểu 150 mA @ 24 VDC (không tải) |
| Dòng khởi động tối đa | 5 A / 100 µs @ 24 VDC |
| Tỏa nhiệt | 8 BTU/HR (điển hình) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Chống sốc | IEC60068-2-6 |
| Chống rung | IEC60068-2-27 |
Kích thước, Lắp đặt & Chứng nhận - E3-16ISO20M-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 142.2 × 134.6 × 72.4 mm |
| Khối lượng | 1.3 kg |
| Lắp đặt | DIN rail 35 mm (vỏ kim loại, hỗ trợ cả DIN rail và lắp panel) |
| Khoảng hở đi dây khuyến nghị | Phía trước: 5.08 cm; phía trên: 2.54 cm |
| MTBF | > 1 triệu giờ (xem Hardware Manual cho từng model) |
| Khu vực nguy hiểm | ANSI/ISA 12.12.01-2013 (Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D), CSA C22.2/213 |
| Hàng hải/Ngoài khơi | Đạt chuẩn ABS, DNV và Lloyds |
| An toàn điện | UL 508, CSA C22.2/142, EN/IEC61010-1, CE |
| Phát xạ EMI | FCC part 15, ICES-003, Class A, EN-55022, EN6100-6-4, CE |
| Miễn nhiễm EMC | EN61000-6-2, CE (EN61000-4-2,3,4,5,6,8) |
| Chống cháy | Vật liệu UL 94V-0 |
| Bảo hành | 3 năm cho lỗi thiết kế và sản xuất |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet E3 I/O Modules | Bảng thông số kỹ thuật và hướng dẫn đặt hàng dòng Red Lion E3 I/O Modules, bao gồm E3-16ISO20M-1. |
Cả hai đều có 16 đầu vào analog 4-20 mA, nhưng E3-16ISO20M-1 cách ly từng kênh riêng biệt.
Qua Ethernet hỗ trợ Modbus TCP, Modbus UDP, Sixnet TCP/UDP (slave hoặc master); qua RS-485 hỗ trợ Sixnet và Modbus RTU/ASCII ở cả chế độ master và slave.
Mô-đun được cấu hình bằng phần mềm Crimson® 3.0 của Red Lion hoặc qua giao diện web tích hợp.
Nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +75°C, lưu trữ từ -40°C đến 85°C, độ ẩm 10% đến 95% không ngưng tụ.
Có. Thiết bị đạt chuẩn Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D (ANSI/ISA 12.12.01-2013, CSA C22.2/213) và được đánh giá theo ABS, DNV, Lloyds cho ứng dụng hàng hải/ngoài khơi.
Theo datasheet, sản phẩm được bảo hành 3 năm cho lỗi thiết kế và sản xuất.