| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Edge - 4G Extension module |
| Mã sản phẩm | EE4GE |
| Thương hiệu | Ewon (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Module mở rộng kết nối 4G cho gateway Ewon Edge |
| Chức năng chính | Đường truyền kết nối mạng di động 4G cho gateway Ewon Edge, duy trì truy cập máy móc nơi Ethernet hạn chế hoặc không có. |
| Ứng dụng | Truy cập từ xa, chẩn đoán và dịch vụ cloud cho máy móc phân tán, trạm ở vị trí không có mạng có dây. |
| Kết nối từ xa | 4G di động, Ewon Cloud, OpenVPN (UDP 1194 / TCP 443) |
| Phụ kiện liên quan | FAC70401_0000 |
| Cấu hình | Qua Ewon Cloud hoặc USB |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Kết nối 4G tức thì | Bổ sung kết nối di động cho gateway Ewon Edge, truy cập máy ở nơi mạng có dây không tới được. |
| Quản lý người dùng & truy cập | Phân quyền trên Ewon Cloud với xác thực tin cậy và theo dõi minh bạch mọi tương tác. |
| Bảo vệ truy cập thiết bị | Chỉ cho phép lệnh đã xác thực và người dùng tin cậy, chặn thao tác USB bị can thiệp và truy cập trái phép. |
| Theo dõi đội máy trực quan | Danh sách và bộ lọc cho thấy trạng thái, thuộc tính, vị trí máy trên một giao diện. |
| Chứng nhận nhà mạng | PTCRB, AT&T, T-Mobile, Canada, RCM Úc/New Zealand. |
| Linh hoạt mô hình kinh doanh | Phù hợp machine builder, nhà tích hợp hệ thống hoặc nhà vận hành với nhiều gói subscription. |
Kết nối & Ăng-ten - EE4GE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn kết nối | 4G di động |
| Đầu nối ăng-ten | SMA Female (Cellular) |
| Ăng-ten | Không kèm theo |
| I/O (theo datasheet) | 2 × DI 0-24 Vdc, cách ly 1,5 kVdc; 1 × relay tối đa 500 mA, cách ly 1,5 kVdc |
Router & Bảo mật VPN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tính năng router | Proxy, NAT, IP filtering, Port forwarding, NAT 1:1, Multiple subnets |
| VPN | OpenVPN qua UDP 1194 hoặc TCP 443 (cổng HTTPS) |
| Bảo mật VPN | Mã hóa kết nối giữa người dùng từ xa và gateway, đảm bảo tính xác thực, toàn vẹn và bảo mật dữ liệu; tách biệt mạng LAN và WAN; tách riêng kênh truy cập từ xa, dữ liệu và cấu hình |
| Secure Element | Lưu trữ dữ liệu nhạy cảm và khóa mã hóa |
Kích thước & Thông tin chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tịnh (R × C × S) | 39 × 133 × 97 mm |
| Khối lượng tịnh | 133 g |
| Kích thước đóng gói | 47 × 138 × 178 mm |
| Khối lượng đóng gói | 181 g |
| Vỏ | Nhựa |
| Bảo hành | 1 năm |
| Model code | 01004 |
| Xuất xứ / HS Code | Bỉ (Belgium) / 8517620000 |
| Dual Usage | No |
| Pin tích hợp | Không |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, cURus, RCM, UKCA, FCC, IC, PTCRB |
| UL File | E350576 |
| Chứng nhận khác | AT&T, Canada, RCM Úc, New Zealand, T-Mobile |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN IEC 62368-1:2020+A11:2020, CSA/UL 62368-1:2019, J62368-1(2023), AS/NZS 62368.1:2022, SASO-IEC 62368-1:2020 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet EE4GE | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Ewon Edge - 4G Extension module. |
Module bổ sung kết nối di động 4G cho gateway Ewon Edge, giúp truy cập máy từ xa nơi không có mạng có dây.
Không. Module dùng đầu nối SMA Female (Cellular), ăng-ten mua riêng.
CE, cURus, RCM, UKCA, FCC, IC, PTCRB; chứng nhận nhà mạng AT&T, T-Mobile.
Cấu hình qua Ewon Cloud hoặc USB.
39 × 133 × 97 mm, khối lượng tịnh 133 g.
Có. Sử dụng OpenVPN qua UDP 1194 hoặc TCP 443, dữ liệu mã hóa, Secure Element lưu khóa mã hóa.