| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Netbiter EC360 Europe |
| Mã sản phẩm | NB1022 |
| Thương hiệu | Ewon Netbiter (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Gateway giám sát từ xa (remote monitoring) kết nối 4G hoặc Ethernet tới nền tảng IIoT Netbiter Argos |
| Chức năng chính | Thu thập dữ liệu thiết bị hiện trường, gửi mã hóa về cloud Argos để giám sát, cảnh báo và điều khiển 24/7. |
| Ứng dụng | Giám sát từ xa máy phát điện, trạm bơm, hệ thống năng lượng, HVAC và thiết bị hiện trường phân tán. |
| Kết nối từ xa | 4G hoặc Ethernet tới Argos; remote access tunnel đến PLC/thiết bị |
| Thu thập dữ liệu | IO, J1939, Modbus RTU, Modbus TCP |
| Xuất dữ liệu | HTTPS, Modbus, MQTT |
| Phần mềm đi kèm | Cấu hình và quản lý từ Netbiter Argos (www.netbiter.net, app.netbiter.net) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Quản lý từ xa 24/7 | Kết nối với cloud Netbiter Argos để theo dõi hiệu suất, nhận cảnh báo, cấu hình thiết bị qua máy tính hoặc smartphone. |
| Truy cập an toàn từ trình duyệt | Dữ liệu mã hóa gửi về data center Argos, xem và quản lý thiết bị qua mọi trình duyệt tại www.netbiter.net. |
| Cảnh báo đa kênh | Nhận cảnh báo qua push notification, email hoặc SMS; xem lịch sử cảnh báo hiện tại và quá khứ (app.netbiter.net). |
| Dễ kết nối thiết bị hiện trường | Kết nối qua Modbus (serial hoặc Ethernet), EtherNet/IP hoặc CAN. |
| Remote access đến PLC | Tạo tunnel bảo mật để cấu hình, lập trình hoặc debug PLC/máy hiện trường từ xa. |
| Hạ tầng Argos tin cậy | Máy chủ Argos dự phòng, phân tán địa lý, phù hợp từ công trình đơn lẻ đến dự án nhiều người dùng. |
Kết nối di động & Ăng-ten
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn di động | 4G |
| Băng tần | B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800) |
| GPS | Có hỗ trợ |
| Đầu nối ăng-ten | SMA |
| Ăng-ten | Không kèm theo |
Kết nối & Giao thức - NB1022
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | Power, RS485, RS232, IO |
| Khe thẻ nhớ | SD |
| Thu thập dữ liệu | IO, J1939, Modbus RTU, Modbus TCP |
| Xuất dữ liệu | HTTPS, Modbus, MQTT |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 9 - 32 V |
| Công suất tiêu thụ | 4.5 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C đến +65 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -45 °C đến +85 °C |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tịnh (R × C × S) | 130 × 25 × 100 mm |
| Khối lượng tịnh | 480 g |
| Kích thước đóng gói | 135 × 59 × 173 mm |
| Khối lượng đóng gói | 485 g |
| Lắp đặt | Gắn tường hoặc DIN rail (kèm bracket) |
| Vỏ | Kim loại |
| Nội dung đóng gói | Gateway, bộ gá DIN rail, hướng dẫn lắp đặt, thông tin kích hoạt (không kèm bộ nguồn) |
Chứng nhận & Thông tin chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, UKCA, UL |
| PTCRB | No |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Thụy Điển (Sweden) / 8517699000 |
| Pin tích hợp | Không |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet NB1022 | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Netbiter EC360 Europe. |
Gateway giám sát từ xa, gửi dữ liệu thiết bị hiện trường qua 4G hoặc Ethernet tới nền tảng cloud Netbiter Argos để giám sát và điều khiển 24/7.
Thiết bị được cấu hình từ Netbiter Argos, truy cập qua trình duyệt hoặc ứng dụng di động.
Không. Hộp gồm gateway, bộ gá DIN rail, hướng dẫn lắp đặt và thông tin kích hoạt; bộ nguồn mua riêng (9 - 32 V).
-40 °C đến +65 °C, vỏ kim loại, lắp tường hoặc DIN rail.
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800); có GPS, ăng-ten SMA mua riêng.
Thu thập qua IO, J1939, Modbus RTU, Modbus TCP; xuất dữ liệu qua HTTPS, Modbus, MQTT.