1.01.0320.21110 | Ixxat INpact ECT Slave PCIe | Aucontech Vietnam |

1.01.0320.21110 | Ixxat INpact ECT Slave PCIe | Aucontech Vietnam

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: 1.01.0320.21110

Thương hiệu: Ixxat HMS Networks

Tình trạng: Còn hàng

1.01.0320.21110 Ixxat INpact ECT Slave PCIe card EtherCAT slave cho PC công nghiệp, hỗ trợ CoE, FoE, DS402, công nghệ Anybus NP40, 2 cổng RJ45.

Thông tin sản phẩm
Mã hàng1.01.0320.21110
Hỗ trợ kỹ thuậtMiễn phí hỗ trợ kỹ thuật từ xa cho nền tảng Ixxat (HMS Networks).
Giải phápEtherCAT PC Interface - Kết nối PC vào mạng EtherCAT qua khe PCIe.
Liên hệ tư vấnhotline0965746247
Thông tin Mô tả
Tên sản phẩm Ixxat INpact ECT Slave PCIe
Mã sản phẩm 1.01.0320.21110
Thương hiệu Ixxat (HMS Networks)
Loại sản phẩm Card giao tiếp EtherCAT slave dạng PCIe
Chức năng chính Kết nối PC và hệ thống nhúng với mạng EtherCAT ở vai trò slave.
Ứng dụng Kết nối slave vào mạng, hiển thị dữ liệu quá trình, HMI, thu thập dữ liệu, đo lường và phân tích.
Công nghệ Anybus CompactCom NP40, đáp ứng thời gian thực xác định
Giao tiếp 2 × RJ45, 1 × PCI Express (V1.1) single lane (x1)
Phần mềm đi kèm Gói driver C-API cho Windows, Linux và INtime (tải miễn phí)


Tính năng Mô tả chi tiết
Đáp ứng yêu cầu khắt khe Xử lý dữ liệu tin cậy với đáp ứng thời gian thực xác định, dựa trên công nghệ Anybus CompactCom NP40.
EtherCAT slave đầy đủ Hỗ trợ CoE, FoE, Modular Device Profile; có thể triển khai DS402 drive profile và các device profile khác.
Giao tiếp PCIe PCI Express single-lane (x1) hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao.
Dùng cho PC công nghiệp và PC tiêu chuẩn Card lắp cố định trong PC để bàn hoặc PC công nghiệp, kết nối tin cậy.
Bảo vệ quá áp Cách ly galvanic 1,500 Vrms bảo vệ khỏi hư hỏng do quá áp.
Ứng dụng đa dạng Kết nối slave vào mạng, hiển thị dữ liệu quá trình, HMI, thu thập dữ liệu, đo lường và phân tích.
Driver Windows và Linux Gói driver C-API cho Windows, Linux (và INtime) giúp tích hợp nhanh vào ứng dụng riêng.


Giao tiếp & Kết nối

Thông số Giá trị
Biến thể EtherCAT cấu hình sẵn (preconfigured)
Vai trò Slave
Form factor PCIe
Cổng kết nối 2 × RJ45, 1 × PCI Express (V1.1) single lane (x1)
Driver C-API cho Windows, Linux và INtime; API thống nhất


Thông số EtherCAT

Thông số Giá trị
Cổng Ethernet 10/100 Mbit
Giao thức CANopen over EtherCAT (CoE), File access over EtherCAT (FoE)
Chuẩn DS301 compliant, hỗ trợ EMCY
Device profile Modular Device Profile; có thể triển khai DS402, semi device profiles
ADI Tối đa 57343 ADI (generic mode) / 16383 ADI (modular device profile)
Dữ liệu I/O Tối đa 1486 byte fast cyclic I/O mỗi chiều
Khác Remap process data từ mạng, tùy chỉnh Network Identity
File cấu hình EtherCAT Slave Interface file (ESI) do HMS cung cấp


Cách ly & Thiết kế

Thông số Giá trị
Cách ly 1,500 Vrms
Kích thước [CẦN BỔ SUNG]
Khối lượng tịnh 47 g
Khối lượng đóng gói 184 g
Pin tích hợp Không


Chứng nhận & Xuất xứ

Thông số Giá trị
Chứng nhận CE, FCC, WEEE
Xuất xứ / HS Code Đức (Germany) / 8517620000
Dual Usage No
Phân loại WEEE IT and telecommunications equipment
Nội dung giao hàng Ixxat INpact PC board, user manual, firmware cài sẵn; tải miễn phí: driver Windows, Linux và INtime


Tên tài liệu Mô tả
Datasheet 1.01.0320.21110 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Ixxat INpact ECT Slave PCIe.


Ixxat INpact ECT Slave PCIe dùng để làm gì?

Card PCIe giúp PC và hệ thống nhúng kết nối vào mạng EtherCAT ở vai trò slave.

Card hỗ trợ những tính năng EtherCAT nào?

CoE, FoE, Modular Device Profile, DS301, EMCY; tối đa 1486 byte cyclic I/O mỗi chiều.

Card dùng công nghệ gì?

Công nghệ Anybus CompactCom NP40 với đáp ứng thời gian thực xác định.

Card hỗ trợ hệ điều hành nào?

Gói driver C-API cho Windows, Linux và INtime.

Mức cách ly của card là bao nhiêu?

Cách ly galvanic 1,500 Vrms.

Card có bao nhiêu cổng Ethernet?

2 cổng RJ45 và giao tiếp PCI Express V1.1 x1.

Để được tư vấn miễn phí

Quý khách hàng vui lòng để lại thông tin bên dưới

zalo