| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ixxat INpact PIRFO Slave PCIe Mini Kit |
| Mã sản phẩm | 1.01.0341.26101 |
| Thương hiệu | Ixxat (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Card giao tiếp PROFINET IRT Fiber Optic slave dạng Mini PCIe; bộ kit gồm card INpact PCIe Mini, cáp kết nối và bus coupling unit |
| Chức năng chính | Kết nối PC và hệ thống nhúng với mạng PROFINET IRT Fiber Optic ở vai trò slave. |
| Ứng dụng | Kết nối slave vào mạng, hiển thị dữ liệu quá trình, HMI, thu thập dữ liệu, đo lường và phân tích. |
| Công nghệ | Anybus CompactCom NP40, đáp ứng thời gian thực xác định |
| Giao tiếp | Cổng cáp quang PROFINET (chi tiết đầu nối: [CẦN BỔ SUNG]), 1 × PCI Express single lane (x1) |
| Phần mềm đi kèm | Gói driver C-API cho Windows, Linux và INtime (tải miễn phí) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Đáp ứng yêu cầu khắt khe | Xử lý dữ liệu tin cậy với đáp ứng thời gian thực xác định, dựa trên công nghệ Anybus CompactCom NP40. |
| PROFINET IRT cáp quang | Truyền thông tốc độ cao, không bị nhiễu, lý tưởng cho môi trường nhiễu điện từ. |
| Giao tiếp PCIe Mini | PCI Express single-lane (x1) hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao. |
| Form factor PCIe Mini nhỏ gọn | Lý tưởng cho thiết bị nhỏ và ứng dụng di động có không gian hạn chế. |
| Bảo vệ quá áp | Cách ly galvanic 1,500 Vrms bảo vệ khỏi hư hỏng do quá áp. |
| Ứng dụng đa dạng | Kết nối slave vào mạng, hiển thị dữ liệu quá trình, HMI, thu thập dữ liệu, đo lường và phân tích. |
| Driver Windows và Linux | Gói driver C-API cho Windows, Linux (và INtime) giúp tích hợp nhanh vào ứng dụng riêng. |
| Bộ kit sẵn sàng lắp đặt | Kit gồm card INpact PCIe Mini, cáp kết nối và bus coupling unit. |
Giao tiếp & Kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Biến thể | PROFINET IRT Fiber Optic (PIRFO) cấu hình sẵn |
| Vai trò | Slave |
| Form factor | Mini PCIe |
| Cổng kết nối | Cổng cáp quang PROFINET (chi tiết đầu nối: [CẦN BỔ SUNG]), 1 × PCI Express single lane (x1) |
| Driver | C-API cho Windows, Linux và INtime; API thống nhất |
Thông số PROFINET
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Ethernet | 100 Mbit/s, full duplex |
| Conformance class | PROFINET IO Conformance class C |
| Giao diện dữ liệu | Event-based, truy cập dữ liệu vào/ra bất cứ lúc nào |
| Chứng nhận trước | Pre-certified, tương thích và tuân thủ mạng |
| Sub-module / ADI | Tối đa 128 sub-module, 32767 ADI |
| Dữ liệu I/O | Tối đa 1440 byte mỗi chiều, độ trễ rất thấp |
| Dự phòng mạng | Media Redundancy Protocol (MRP) |
| Dịch vụ IT | SNMP agent, FTP server, E-mail client, SSI, JSON |
| File cấu hình | GSD file template do HMS cung cấp |
Cách ly & Thiết kế
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cách ly | 1,500 Vrms |
| Kích thước | [CẦN BỔ SUNG] |
| Khối lượng tịnh | 200 g |
| Khối lượng đóng gói | 200 g |
| Pin tích hợp | Không |
Chứng nhận & Xuất xứ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, FCC, WEEE |
| Xuất xứ / HS Code | Đức (Germany) / 8517620000 |
| Dual Usage | No |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Nội dung giao hàng | [CẦN BỔ SUNG] (datasheet không liệt kê); theo mô tả, kit gồm card INpact PCIe Mini, cáp kết nối và bus coupling unit |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet 1.01.0341.26101 | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Ixxat INpact PIRFO Slave PCIe Mini Kit. |
Card Mini PCIe giúp PC và hệ thống nhúng kết nối vào mạng PROFINET IRT Fiber Optic ở vai trò slave.
PROFINET IO Conformance class C, hỗ trợ MRP và tối đa 1440 byte I/O mỗi chiều.
Công nghệ Anybus CompactCom NP40 với đáp ứng thời gian thực xác định.
Gói driver C-API cho Windows, Linux và INtime.
Cách ly galvanic 1,500 Vrms.
Theo datasheet, kit gồm card INpact PCIe Mini, cáp kết nối và bus coupling unit.