| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ixxat INpact ECT Slave PCIe Mini Kit |
| Mã sản phẩm | 1.01.0340.21101 |
| Thương hiệu | Ixxat (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Card giao tiếp EtherCAT slave dạng Mini PCIe; bộ kit gồm card INpact PCIe Mini, cáp kết nối và bus coupling unit |
| Chức năng chính | Kết nối PC và hệ thống nhúng với mạng EtherCAT ở vai trò slave. |
| Ứng dụng | Kết nối slave vào mạng, hiển thị dữ liệu quá trình, HMI, thu thập dữ liệu, đo lường và phân tích. |
| Công nghệ | Anybus CompactCom NP40, đáp ứng thời gian thực xác định |
| Giao tiếp | 2 × RJ45 qua bus interface board, 1 × PCI Express single lane (x1) |
| Phần mềm đi kèm | Gói driver C-API cho Windows, Linux và INtime (tải miễn phí) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Đáp ứng yêu cầu khắt khe | Xử lý dữ liệu tin cậy với đáp ứng thời gian thực xác định, dựa trên công nghệ Anybus CompactCom NP40. |
| EtherCAT slave đầy đủ | Hỗ trợ CoE, FoE, Modular Device Profile; có thể triển khai DS402 drive profile và các device profile khác. |
| Giao tiếp PCIe Mini | PCI Express single-lane (x1) hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao. |
| Form factor PCIe Mini nhỏ gọn | Lý tưởng cho thiết bị nhỏ và ứng dụng di động có không gian hạn chế. |
| Bảo vệ quá áp | Cách ly galvanic 1,500 Vrms bảo vệ khỏi hư hỏng do quá áp. |
| Ứng dụng đa dạng | Kết nối slave vào mạng, hiển thị dữ liệu quá trình, HMI, thu thập dữ liệu, đo lường và phân tích. |
| Driver Windows và Linux | Gói driver C-API cho Windows, Linux (và INtime) giúp tích hợp nhanh vào ứng dụng riêng. |
| Bộ kit sẵn sàng lắp đặt | Kit gồm card INpact PCIe Mini, cáp kết nối và bus coupling unit. |
Giao tiếp & Kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Biến thể | EtherCAT cấu hình sẵn (preconfigured) |
| Vai trò | Slave |
| Form factor | Mini PCIe |
| Cổng kết nối | 2 × RJ45 qua bus interface board, 1 × PCI Express single lane (x1) |
| Driver | C-API cho Windows, Linux và INtime; API thống nhất |
Thông số EtherCAT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Ethernet | 10/100 Mbit |
| Giao thức | CANopen over EtherCAT (CoE), File access over EtherCAT (FoE) |
| Chuẩn | DS301 compliant, hỗ trợ EMCY |
| Device profile | Modular Device Profile; có thể triển khai DS402, semi device profiles |
| ADI | Tối đa 57343 ADI (generic mode) / 16383 ADI (modular device profile) |
| Dữ liệu I/O | Tối đa 1486 byte fast cyclic I/O mỗi chiều |
| Khác | Remap process data từ mạng, tùy chỉnh Network Identity |
| File cấu hình | EtherCAT Slave Interface file (ESI) do HMS cung cấp |
Cách ly & Thiết kế
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cách ly | 1,500 Vrms |
| Kích thước | [CẦN BỔ SUNG] |
| Khối lượng tịnh | 31 g |
| Khối lượng đóng gói | 168 g |
| Pin tích hợp | Không |
Chứng nhận & Xuất xứ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, FCC, WEEE |
| Xuất xứ / HS Code | Đức (Germany) / 8517620000 |
| Dual Usage | No |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Nội dung giao hàng | Ixxat INpact PC board, user manual, cáp kết nối (150 mm), bus coupling unit, firmware cài sẵn; tải miễn phí: driver Windows, Linux và INtime |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet 1.01.0340.21101 | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Ixxat INpact ECT Slave PCIe Mini Kit. |
Card Mini PCIe giúp PC và hệ thống nhúng kết nối vào mạng EtherCAT ở vai trò slave.
CoE, FoE, Modular Device Profile, DS301, EMCY; tối đa 1486 byte cyclic I/O mỗi chiều.
Công nghệ Anybus CompactCom NP40 với đáp ứng thời gian thực xác định.
Gói driver C-API cho Windows, Linux và INtime.
Cách ly galvanic 1,500 Vrms.
Theo datasheet, kit gồm card INpact PCIe Mini, cáp kết nối và bus coupling unit.