ABC3290EX-A | Anybus Communicator - Modbus TCP Client to Common Ethernet ATEX | Aucontech Vietnam

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: ABC3290EX-A

Thương hiệu: Anybus HMS Industrial Networks

Tình trạng: Còn hàng

ABC3290EX-A Anybus Communicator Modbus TCP Client to Common Ethernet ATEX, kết nối Modbus TCP với nhiều mạng Ethernet, đạt ATEX. Liên hệ báo giá.

Thông tin sản phẩm
Mã hàngABC3290EX-A
Hỗ trợ kỹ thuậtMiễn phí hỗ trợ kỹ thuật từ xa cho nền tảng Anybus (HMS Networks).
Giải phápIndustrial Protocol Converter - Bộ chuyển đổi giao thức kết nối thiết bị Modbus TCP với hệ thống điều khiển mạng Ethernet công nghiệp (EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, PROFINET).
Liên hệ tư vấnhotline0965746247
Thông tin Mô tả
Tên sản phẩm Anybus Communicator - Modbus TCP Client to Common Ethernet ATEX
Mã sản phẩm ABC3290EX-A
Thương hiệu Anybus® (thuộc HMS Networks)
Loại sản phẩm Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) – Anybus Communicator
Chức năng chính Đóng vai trò Modbus TCP Client kết nối tới 64 Modbus TCP Server và chuyển đổi dữ liệu sang mạng Ethernet công nghiệp (EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, PROFINET), đưa dữ liệu thiết bị Modbus TCP vào hệ thống điều khiển mạng Ethernet công nghiệp (EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, PROFINET).
Ứng dụng Tích hợp đồng hồ đo, biến tần, I/O và thiết bị Modbus TCP vào PLC mạng Ethernet công nghiệp (EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, PROFINET).
Giao thức hỗ trợ Modbus TCP Client (V1.1B); mạng Ethernet công nghiệp (EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, PROFINET)
Phần mềm đi kèm Không cần cài phần mềm – cấu hình qua giao diện web (cổng cấu hình Ethernet riêng)


Tính năng Mô tả chi tiết
Kết nối tới 64 Modbus TCP Server Hỗ trợ tới 64 kết nối, 1500 bytes mỗi server, 152 transactions, chu kỳ tối thiểu 10 ms.
Chọn mạng Ethernet công nghiệp Một Communicator hỗ trợ EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP và PROFINET; tải firmware giao thức mong muốn và nạp qua giao diện thiết bị, truyền tới 1500 bytes mỗi chiều (tùy mạng).
Truyền dữ liệu tức thời Thời gian xử lý rất thấp, tương đương jitter mạng; tổng thời gian truyền bằng tổng chu kỳ của hai mạng.
Cấu hình qua giao diện web Giao diện web đồ họa, không cần cài phần mềm, có cổng cấu hình Ethernet riêng giúp bắt đầu nhanh chóng.
Chẩn đoán & hỗ trợ Giao diện hiển thị trạng thái kết nối và giám sát dữ liệu đi qua gateway; đội ngũ hỗ trợ toàn cầu của HMS sẵn sàng hỗ trợ.
Chứng nhận ATEX & an toàn Đạt ATEX Zone 2 và UL Hazardous Location Class 1 Division 2 cho khu vực có thể có khí dễ nổ; secure boot và công tắc khóa bảo mật bảo vệ cấu hình.


Mạng Modbus TCP (Client / Master)

Thông số Giá trị
Chế độ hoạt động Master / Client
Chức năng Modbus specification V1.1B; Endian Conversion (Byte swap); LiveList; DataExchangeControl
Số kết nối / giao dịch 152 transactions / 64 connections
Mã lệnh Modbus hỗ trợ 1, 2, 3, 4, 5, 6, 15, 16, 23
Băng thông 10/100 Mbit/s, chu kỳ xuống tới 10ms
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1500 bytes | Output: 1500 bytes


Mạng EtherCAT (Slave / SubDevice)

Thông số Giá trị
Chế độ hoạt động Slave / SubDevice
Chức năng CoE (CAN over EtherCAT); PDO, SDO; APRD, ARMW, APWR, BRD, BWR, FPRD, FPRW, FPWR, FRMW, LRD, LRW, LWR
File cấu hình ESI
Băng thông 10/100 Mbit, chu kỳ xuống tới 100 µs
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1486 bytes | Output: 1486 bytes


Mạng EtherNet/IP (Adapter / Slave)

Thông số Giá trị
Chế độ hoạt động Adapter / Slave
Chức năng Endian conversion (byte swap); QoS; EtherNet/IP Class 1 và 3; Quick Connect Class B; DLR (beacon mode); Daisy chaining; CT19 ODVA Conformance
File cấu hình EDS
Băng thông 10/100 Mbit, chu kỳ xuống tới 1ms
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1448 bytes | Output: 1448 bytes


Mạng Modbus TCP (Server / Slave)

Thông số Giá trị
Chế độ hoạt động Slave / Server
Chức năng Modbus specification V1.1b3; 4 kết nối; Daisy chaining
Mã lệnh Modbus hỗ trợ 1, 2, 3, 4, 5, 6, 15, 16, 23, 43/14
Băng thông 10/100 Mbit/s
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1500 bytes | Output: 1500 bytes


Mạng PROFINET (IO-Device)

Thông số Giá trị
Chế độ hoạt động Slave (IO-Device)
Chức năng RT; Daisy chaining
Conformance Class Class B
File cấu hình GSDML
Băng thông 10/100 Mbit, chu kỳ xuống tới 1ms
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1024 bytes | Output: 1024 bytes


Giao diện & Cổng kết nối

Thông số Giá trị
Cổng kết nối 2x RJ45, 2x RJ45, 2x RJ45, 1x RJ45 cổng cấu hình
DIP & Rotary switch Công tắc khóa bảo mật (Security lock switch)
Nút nhấn Factory reset
Pin tích hợp Không có (No battery)


Nguồn cấp & Môi trường hoạt động

Thông số Giá trị
Điện áp đầu vào 12-30V DC qua đầu cắm 3-pin Phoenix plug (5.08)
Bảo vệ nguồn Cách ly điện, bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity)
Dòng điện tiêu thụ Định mức: 90mA @ 24V DC (2.2W). Tối đa: 125mA @ 24V DC (3W)
Nhiệt độ hoạt động -25°C đến 70°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C


Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận

Thông số Giá trị
Kích thước (R × C × S) 27 × 144 × 98 mm
Khối lượng tịnh 150 g
Kích thước & khối lượng đóng gói 35 × 170 × 115 mm, 151 g
Lớp vỏ & Lắp đặt Vỏ nhựa PC ABS (UL 94 V0), cấp bảo vệ IP20. Lắp đặt trên thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022)
Bảo hành 1 năm
Xuất xứ / HS Code Thụy Điển (Sweden) / 8517620000
ECCN (áp dụng tại Mỹ) 5A991.b.1
Model Code 40-ETH-ETH-B-EX
Chứng nhận CE, UL, ATEX, KC, WEEE, EMC
Thông tin UL E214107: Ord.Loc UL 61010-1, CSA C22.2 No. 61010-1, UL 61010-2-201, CSA C22.2 No. 61010-2-201; E203225: Haz.Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D T4, UL 121201, CAN/CSA C22.2 No. 213-17
Chứng nhận ATEX II 3 G Ex ec IIC T4 Gc, EN IEC 60079-0, 60079-7, IEC 60664-1
Tiêu chuẩn môi trường & EMC EN 55016-2-3 Class A, EN 55032 Class A, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6
Phân loại WEEE IT and telecommunications equipment


Tên tài liệu Mô tả
Datasheet ABC3290EX-A Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus Communicator - Modbus TCP Client to Common Ethernet ATEX.


ABC3290EX-A dùng để làm gì?

Đóng vai trò Modbus TCP Client kết nối tới 64 Modbus TCP Server và chuyển đổi dữ liệu sang mạng Ethernet công nghiệp (EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, PROFINET), đưa dữ liệu thiết bị Modbus TCP vào hệ thống điều khiển mạng Ethernet công nghiệp (EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, PROFINET).

Kích thước dữ liệu trao đổi là bao nhiêu?

Phía Modbus TCP Client hỗ trợ 1500 bytes mỗi chiều; phía Ethernet tùy mạng: EtherNet/IP 1448 bytes, EtherCAT 1486 bytes, Modbus TCP Server 1500 bytes, PROFINET 1024 bytes mỗi chiều.

Cấu hình gateway có cần lập trình không?

Không. Thiết bị được cấu hình qua giao diện web đồ họa thông qua cổng cấu hình Ethernet riêng, không cần cài phần mềm.

Thiết bị dùng nguồn cấp và hoạt động ở nhiệt độ nào?

Thiết bị nguồn 12-30V DC qua đầu cắm 3-pin Phoenix plug (5.08); dòng tiêu thụ định mức: 90mA @ 24V DC (2.2W). tối đa: 125mA @ 24V DC (3W); nhiệt độ hoạt động -25°C đến 70°C.

Kích thước và cách lắp đặt thiết bị như thế nào?

Thiết bị có kích thước 27 × 144 × 98 mm, khối lượng 150 g, cấp bảo vệ IP20, lắp đặt trên thanh ray DIN-rail chuẩn EN 50022.

Thiết bị có dùng được trong khu vực nguy hiểm không?

Có. Thiết bị đạt ATEX II 3 G Ex ec IIC T4 Gc, EN IEC 60079-0, 60079-7, IEC 60664-1 và UL Haz.Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D T4.

Để được tư vấn miễn phí

Quý khách hàng vui lòng để lại thông tin bên dưới

zalo