| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus Communicator - EtherNet/IP Scanner to Modbus RTU Server |
| Mã sản phẩm | ABC3310-A |
| Thương hiệu | Anybus® (thuộc HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) – Anybus Communicator |
| Chức năng chính | Đóng vai trò EtherNet/IP Scanner kết nối tới 32 adapter EtherNet/IP và chuyển đổi dữ liệu sang Modbus RTU, đưa dữ liệu thiết bị EtherNet/IP vào hệ thống điều khiển Modbus RTU. |
| Ứng dụng | Tích hợp biến tần, robot, I/O và thiết bị EtherNet/IP vào PLC Modbus RTU. |
| Giao thức hỗ trợ | EtherNet/IP Scanner; Modbus RTU |
| Phần mềm đi kèm | Không cần cài phần mềm – cấu hình qua giao diện web (cổng cấu hình Ethernet riêng) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Kết nối 32 adapter với EDS import | Hỗ trợ tới 32 adapter, 500 bytes mỗi kết nối (Class 1 Exclusive Owner), RPI xuống tới 1 ms; nhập file EDS qua giao diện web hoặc cấu hình kết nối thủ công. |
| Truyền 1500 bytes tới/từ PLC Modbus RTU | Truyền tới 1500 bytes mỗi chiều (3000 bytes tổng) qua RS-232/RS-485, tốc độ tới 128.000 bit/s; Modbus RTU Server hỗ trợ chẩn đoán Modbus và nhận dạng thiết bị. |
| Truyền dữ liệu tức thời | Thời gian xử lý rất thấp, tương đương jitter mạng; tổng thời gian truyền bằng tổng chu kỳ của hai mạng. |
| Cấu hình qua giao diện web | Giao diện web đồ họa, không cần cài phần mềm, có cổng cấu hình Ethernet riêng giúp bắt đầu nhanh chóng. |
| Chẩn đoán & hỗ trợ | Giao diện hiển thị trạng thái kết nối và giám sát dữ liệu đi qua gateway; đội ngũ hỗ trợ toàn cầu của HMS sẵn sàng hỗ trợ. |
| Bảo mật & sẵn sàng CRA | Secure boot chặn mã độc, công tắc khóa bảo mật chống thay đổi cấu hình trái phép; phát triển theo quy trình chứng nhận IEC 62443-4-1, hỗ trợ HTTPS và phân quyền theo vai trò. |
Mạng EtherNet/IP (Scanner / Master)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Scanner / Master |
| Chức năng | EDS import; Endian conversion (byte swap); LiveList; DataExchangeControl; QoS; CT20 ODVA Conformance |
| Số adapter tối đa | 32 |
| File cấu hình | EDS |
| Băng thông | 10/100 Mbit, chu kỳ xuống tới 1ms |
| Kích thước dữ liệu I/O | Input: 1500 bytes | Output: 1500 bytes |
Mạng Modbus RTU (Server / Slave)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Slave (Server) |
| Chức năng | RS-232; RS-485; Endian conversion; 8 data bit; None/Odd/Even Parity; 1 hoặc 2 stop bit; ABX compatible mode |
| Mã lệnh Modbus-RTU hỗ trợ | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 15, 16, 22, 23, 43/14 |
| Tốc độ truyền (Baud Rate) | 1200, 1800, 2400, 4800, 7200, 9600, 14400, 19200, 35700, 38400, 57600, 115200, 128000 bit/s |
| Kích thước dữ liệu | Input: 1500 bytes | Output: 1500 bytes |
Giao diện & Cổng kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | 1x đầu cắm 7-pin Phoenix plug (5.08), 2x RJ45, 1x RJ45 cổng cấu hình |
| DIP & Rotary switch | Công tắc khóa bảo mật (Security lock switch) |
| Nút nhấn | Factory reset |
| Pin tích hợp | Không có (No battery) |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 12-30V DC qua đầu cắm 3-pin Phoenix plug (5.08) |
| Bảo vệ nguồn | Cách ly điện, bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity) |
| Dòng điện tiêu thụ | Định mức: 90mA @ 24V DC (2.2W). Tối đa: 125mA @ 24V DC (3W) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 27 × 144 × 98 mm |
| Khối lượng tịnh | 150 g |
| Kích thước & khối lượng đóng gói | 35 × 170 × 115 mm, 185 g |
| Lớp vỏ & Lắp đặt | Vỏ nhựa PC ABS (UL 94 V0), cấp bảo vệ IP20. Lắp đặt trên thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Thụy Điển (Sweden) / 8517620000 |
| Model Code | 40-SER-ETH-B |
| Sản phẩm tiền nhiệm (Predecessor) | AB7678-F |
| Chứng nhận | CE, UL, KC, WEEE, EMC |
| Thông tin UL | E214107: Ord.Loc UL 61010-1, CSA C22.2 No. 61010-1, UL 61010-2-201, CSA C22.2 No. 61010-2-201 |
| Tiêu chuẩn môi trường & EMC | EN 55016-2-3 Class A, EN 55032 Class A, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6 |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet ABC3310-A | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus Communicator - EtherNet/IP Scanner to Modbus RTU Server. |
Đóng vai trò EtherNet/IP Scanner kết nối tới 32 adapter EtherNet/IP và chuyển đổi dữ liệu sang Modbus RTU, đưa dữ liệu thiết bị EtherNet/IP vào hệ thống điều khiển Modbus RTU.
Phía EtherNet/IP hỗ trợ 1500 bytes Input / 1500 bytes Output; phía Modbus RTU hỗ trợ 1500 bytes Input / 1500 bytes Output.
Không. Thiết bị được cấu hình qua giao diện web đồ họa thông qua cổng cấu hình Ethernet riêng, không cần cài phần mềm.
Thiết bị nguồn 12-30V DC qua đầu cắm 3-pin Phoenix plug (5.08); dòng tiêu thụ định mức: 90mA @ 24V DC (2.2W). tối đa: 125mA @ 24V DC (3W); nhiệt độ hoạt động -25°C đến 70°C.
Thiết bị có kích thước 27 × 144 × 98 mm, khối lượng 150 g, cấp bảo vệ IP20, lắp đặt trên thanh ray DIN-rail chuẩn EN 50022.
Theo datasheet, ABC3310-A là sản phẩm kế nhiệm của AB7678-F.