| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mitsubishi Electric City Multi systems to BACnet/IP & MS/TP Application |
| Mã sản phẩm | IN770AIR00MO000_BAC_MIT (Item number: IN770AIR00MO000) |
| Thương hiệu | Intesis (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Gateway tích hợp điều hòa Mitsubishi Electric City Multi vào BACnet/IP & MS/TP |
| Chức năng chính | Điều khiển và giám sát hai chiều điều hòa Mitsubishi Electric City Multi từ BMS, SCADA, PLC hoặc thiết bị BACnet. |
| Ứng dụng | Tích hợp điều hòa Mitsubishi Electric City Multi vào BMS, SCADA hoặc PLC qua BACnet. |
| Giao thức hỗ trợ | BACnet/IP và BACnet MS/TP |
| Dung lượng | Tối đa 100 nhóm (groups) trên một interface |
| Kết nối | Giao tiếp qua Ethernet với bộ điều khiển trung tâm |
| Cấu hình | Intesis MAPS |
| Khả năng tương thích | Bộ điều khiển trung tâm: G-50, G-50A, GB-50A, GB-50ADA, AB-150, AE-200, AE-50, AE-C400, AE-C400E, AG-150A, EW-50, EW-C50, EB-50GU |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Tương thích mọi mạng | Gateway hỗ trợ cả BACnet/IP và BACnet MS/TP. |
| Truy cập trực tiếp bộ điều khiển trung tâm | Giao tiếp qua Ethernet với các bộ điều khiển trung tâm G-50, G-50A, GB-50A, GB-50ADA, AB-150, AE-200, AE-50, AE-C400, AE-C400E, AG-150A, EW-50, EW-C50, EB-50GU. |
| Tự động nhận diện | Chức năng quét tự động nhận diện các dàn có trong hệ thống VRF. |
| Tín hiệu dàn nóng | Các tín hiệu của dàn nóng có thể sử dụng trong tích hợp. |
| Tín hiệu điện năng từng dàn lạnh | Cung cấp tín hiệu tiêu thụ điện năng của từng dàn lạnh để kiểm tra riêng lẻ. |
| Hai cổng cấu hình | Cấu hình interface qua cổng IP hoặc cổng USB (Console). |
| Chạy thử nhanh với Intesis MAPS | Template có thể import và tái sử dụng nhiều lần, giảm đáng kể thời gian commissioning. |
| Cập nhật tự động | Cả Intesis MAPS và firmware của interface đều có thể nhận cập nhật tự động. |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất tiêu thụ | 3 W |
| Điện áp đầu vào | DC: 12–36 VDC ±10%, tối đa 250 mA; AC: 24 VAC ±10%, 50–60 Hz, tối đa 127 mA; khuyến nghị 24 VDC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -30°C đến 60°C |
| Bộ nguồn | Không kèm theo (Power supply not included) |
| Điều kiện lắp đặt | Thiết kế để lắp trong tủ điện; nếu lắp ngoài tủ cần biện pháp chống phóng tĩnh điện (ESD) |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 106 × 90 × 58 mm |
| Khối lượng tịnh | 194 g |
| Kích thước đóng gói | 125 × 85 × 140 mm |
| Khối lượng đóng gói | 356 g |
| Cổng kết nối | Power supply, EIA-485, KNX, Ethernet, HVAC port, Binary inputs (dry contact), Console port USB |
| Nút nhấn | Factory reset; I-Am message (BACnet); chuyển chế độ Normal/Programming (KNX) |
| DIP switch | Cấu hình cổng serial EIA-485 |
| Lắp đặt | DIN rail (kèm bracket), gắn tường |
| Vật liệu vỏ | Nhựa (Plastic) |
| Đèn LED | Trạng thái gateway và truyền thông |
| Pin tích hợp | Không |
| Nội dung đóng gói | Gateway Intesis và hướng dẫn lắp đặt |
| Chứng nhận | CE, CB, UKPSTI, UL, BTL |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Tây Ban Nha (Spain) / 8517620000 |
| Dual Usage | No |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet IN770AIR00MO000_BAC_MIT | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Mitsubishi Electric City Multi systems to BACnet/IP & MS/TP Application. |
Gateway cho phép điều khiển và giám sát hai chiều điều hòa Mitsubishi Electric City Multi từ hệ thống BACnet/IP và BACnet MS/TP.
Tối đa 100 nhóm (groups).
Giao tiếp qua Ethernet với bộ điều khiển trung tâm như AE-200, AE-C400, AG-150A, EW-50, GB-50A và các model khác theo datasheet.
Có. Gateway cung cấp tín hiệu tiêu thụ điện năng của từng dàn lạnh.
Có. Chức năng quét tự động nhận diện các dàn có trong hệ thống VRF.
Theo datasheet, có thể dùng Intesis MAPS để đổi giao thức: BACnet, Modbus, KNX, MQTT hoặc Home Automation.