| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Daikin HVAC to KNX Application |
| Mã sản phẩm | IN770AIR00MO000_KNX_DAI (Item number: IN770AIR00MO000) |
| Thương hiệu | Intesis (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Gateway tích hợp điều hòa Daikin (DIII-NET) vào KNX |
| Chức năng chính | Điều khiển và giám sát hai chiều điều hòa Daikin (DIII-NET) từ hệ thống KNX. |
| Ứng dụng | Tích hợp điều hòa Daikin (DIII-NET) vào hệ thống tự động hóa tòa nhà KNX. |
| Giao thức hỗ trợ | KNX |
| Dung lượng | Tối đa 64 dàn lạnh (indoor units) trên một interface |
| Kết nối | Kết nối trực tiếp bus truyền thông của dàn nóng; một gateway truy cập tập trung toàn bộ hệ thống HVAC |
| Cấu hình | Intesis MAPS |
| Khả năng tương thích | Daikin SKY Air, VRV, VRV Hydro Box, HRV và Air curtains |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Tương thích KNX đầy đủ | Hỗ trợ datapoint KNX tiêu chuẩn (DPT), tích hợp đơn giản vào hệ thống KNX. |
| Giảm vật tư và công lắp đặt | Gateway kết nối trực tiếp bus truyền thông của dàn nóng; một gateway duy nhất cho phép truy cập tập trung toàn bộ hệ thống HVAC. |
| Giảm thời gian chạy thử | Quét bus để tìm tất cả các dàn kết nối cùng tín hiệu điều khiển, bao gồm cả chỉ số dàn nóng. |
| Thuật toán ước tính điện năng | Power Estimation Algorithm cho phép ước tính điện năng tiêu thụ của từng dàn lạnh trong hệ VRF. |
| Gateway cho mọi quy mô dự án | Chọn license phù hợp (XXS - 4 dàn lạnh, 00S - 16 dàn lạnh, 00M - 64 dàn lạnh) hoặc nâng cấp license hiện có. |
| Tránh lỗi tương thích | Tương thích Daikin SKY Air, VRV, VRV Hydro Box, HRV và Air curtains. |
| Cấu hình nhanh, trực quan | Intesis MAPS cho phép chọn template, loại bỏ việc mapping tín hiệu thủ công. |
| Cập nhật tự động | Cả Intesis MAPS và firmware của interface đều có thể nhận cập nhật tự động. |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất tiêu thụ | 3 W |
| Điện áp đầu vào | DC: 12–36 VDC ±10%, tối đa 250 mA; AC: 24 VAC ±10%, 50–60 Hz, tối đa 127 mA; khuyến nghị 24 VDC |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -30°C đến 60°C |
| Bộ nguồn | Không kèm theo (Power supply not included) |
| Điều kiện lắp đặt | Thiết kế để lắp trong tủ điện; nếu lắp ngoài tủ cần biện pháp chống phóng tĩnh điện (ESD) |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 106 × 90 × 58 mm |
| Khối lượng tịnh | 194 g |
| Kích thước đóng gói | 125 × 85 × 140 mm |
| Khối lượng đóng gói | 356 g |
| Cổng kết nối | Power supply, EIA-485, KNX, Ethernet, HVAC port, Binary inputs (dry contact), Console port USB |
| Nút nhấn | Factory reset; chuyển chế độ Normal/Programming (KNX) |
| DIP switch | Cấu hình cổng serial EIA-485 |
| Lắp đặt | DIN rail (kèm bracket), gắn tường |
| Vật liệu vỏ | Nhựa (Plastic) |
| Đèn LED | Trạng thái gateway và truyền thông |
| Pin tích hợp | Không |
| Nội dung đóng gói | Gateway Intesis và hướng dẫn lắp đặt |
| Chứng nhận | CE, CB, UKPSTI, UL |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Tây Ban Nha (Spain) / 8517620000 |
| Dual Usage | No |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet IN770AIR00MO000_KNX_DAI | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Daikin HVAC to KNX Application. |
Gateway cho phép điều khiển và giám sát hai chiều điều hòa Daikin (DIII-NET) từ hệ thống KNX.
Tối đa 64 dàn lạnh (indoor units).
Tương thích Daikin SKY Air, VRV, VRV Hydro Box, HRV và Air curtains.
Kết nối trực tiếp vào bus truyền thông (DIII-NET) của dàn nóng.
Có, nhờ thuật toán Power Estimation Algorithm.
Có. Có thể chọn license XXS (4), 00S (16), 00M (64) dàn lạnh hoặc nâng cấp license hiện có.