| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ixxat CAN-IB600/PCIe |
| Mã sản phẩm | 1.01.0233.12010 |
| Thương hiệu | Ixxat (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Card giao tiếp PCI Express chủ động (active), 1 kênh CAN/CAN FD, cách ly galvanic |
| Chức năng chính | Kết nối PC công nghiệp/để bàn với mạng CAN và CAN FD; tiền xử lý dữ liệu với time-stamp chính xác và lọc dữ liệu trên card. |
| Ứng dụng | Băng thử (test bench), nhà máy sản xuất và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi cao. |
| Giao tiếp | 1 × D-Sub 9 (CAN/CAN FD), PCI Express V1.1 x1 |
| Khả năng mở rộng | Mở rộng kênh CAN low-speed hoặc LIN qua expansion board/piggyback module |
| Phần mềm đi kèm | Driver VCI (Windows), ECI (Linux), RTOS (theo yêu cầu); canAnalyser3 Mini trong gói VCI V4 (tải miễn phí) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Card CAN chủ động | Đáp ứng yêu cầu cao về tiền xử lý dữ liệu như time-stamp chính xác trên card và lọc dữ liệu. |
| Chi phí hợp lý | Hiệu năng cao với giá thành hợp lý, phù hợp ứng dụng đòi hỏi cao. |
| Giao tiếp PCIe | PCI Express single-lane (x1) hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao. |
| Kênh CAN/CAN FD chuyển đổi được | Gửi và nhận bản tin ISO CAN FD, non-ISO CAN FD hoặc CAN 2.0 A/B. |
| Lắp nhiều card trên một PC | Dễ dàng mở rộng số kênh, phù hợp cho test bench và nhà máy. |
| Kiến trúc module | Mở rộng giao tiếp theo yêu cầu qua expansion board và piggyback module; hỗ trợ thêm kênh CAN low-speed hoặc LIN. |
| Bảo vệ quá áp | Cách ly galvanic 1 kV DC bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng do quá áp. |
| Driver và API đa nền tảng | Gói driver VCI hỗ trợ nhiều fieldbus; API cho Windows (VCI), Linux (ECI) và RTOS (theo yêu cầu). |
Thông số CAN / CAN FD
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ CAN | CAN high-speed (ISO 11898-2); CAN low-speed (ISO 11898-3) qua expansion tùy chọn |
| CAN transceiver | TI SN65HVD251 |
| CAN controller | CAN 2.0 A/B |
| Tốc độ CAN | High-speed: 10 kbit/s đến 1 Mbit/s; low-speed (tùy chọn): 10 kbit/s đến 125 kbit/s |
| Chế độ CAN FD | ISO CAN FD, non-ISO CAN FD |
| Tốc độ CAN FD | Arbitration đến 1000 kbit/s, data đến 8000 kbit/s; hỗ trợ bit rate tự định nghĩa |
| LIN | LIN (ISO 9141) qua expansion tùy chọn |
| Cổng kết nối | 1 × D-Sub 9, 1 × PCI Express (V1.1) x1 |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | 3.3 V DC qua khe PCIe (PCIe socket 3.3 V / 12 V DC) |
| Dòng tiêu thụ | 400 mA (3.3 V DC) |
| Cách ly | 1 kV DC trong 1 giây |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm tương đối | 10 đến 95 %, không ngưng tụ |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C) | 69 × 105 mm |
| Khối lượng tịnh | 190 g |
| Khối lượng đóng gói | 205 g |
| Lắp đặt | Khe PCI Express |
| Pin tích hợp | Không |
| Chứng nhận | CE, FCC |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Đức (Germany) / 8517620000 |
| Dual Usage | No |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Nội dung giao hàng | Card PC interface, user manual; tải miễn phí: CAN driver VCI, canAnalyser Mini |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet 1.01.0233.12010 | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Ixxat CAN-IB600/PCIe. |
Card PCIe chủ động kết nối PC với mạng CAN/CAN FD, có time-stamp và lọc dữ liệu trên card.
Có. Hỗ trợ ISO CAN FD và non-ISO CAN FD, data rate đến 8000 kbit/s.
Có. Có thể thêm kênh CAN low-speed hoặc LIN qua expansion board/piggyback module, và lắp nhiều card trên một PC.
Windows (VCI), Linux (ECI) và RTOS theo yêu cầu.
PCI Express V1.1, single lane (x1).
Từ 0°C đến 70°C, độ ẩm 10 đến 95 % không ngưng tụ.