AB7012-B | Anybus Communicator - Serial Master to Interbus | Aucontech

AB7012-B | Anybus Communicator - Serial Master to Interbus | Aucontech Vietnam

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: AB7012-B

Thương hiệu: Anybus HMS Industrial Networks

Tình trạng: Còn hàng

AB7012-B Anybus Communicator – Serial Master to INTERBUS, industrial protocol converter của HMS Networks, hỗ trợ kết nối Serial với hệ thống INTERBUS.

Thông tin sản phẩm
Mã hàng AB7012-B
Hỗ trợ kỹ thuật Miễn phí hỗ trợ kỹ thuật từ xa cho nền tảng Anybus (HMS Networks).
Giải pháp Industrial Protocol Converter - Bộ chuyển đổi giao thức kết nối Serial sang mạng INTERBUS mạnh mẽ và đáng tin cậy.
Liên hệ tư vấnhotline0965746247
Thông tin Mô tả
Tên sản phẩm Anybus Communicator - Serial Master to Interbus[cite: 74]
Mã sản phẩm AB7012-B[cite: 74, 76]
Thương hiệu Anybus® (thuộc HMS Networks)[cite: 74]
Loại sản phẩm Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter)[cite: 74]
Chức năng chính Chuyển đổi giao thức Serial (nối tiếp) sang mạng Interbus. Cho phép kết nối liền mạch các thiết bị RS-232/485 với các hệ thống điều khiển Interbus, đảm bảo truyền tải dữ liệu bảo mật, tốc độ cao và đáng tin cậy[cite: 74].


Tính năng Mô tả chi tiết
Tích hợp thiết bị không can thiệp Kết nối các thiết bị công nghiệp chuẩn Serial vào hệ thống điều khiển Interbus một cách dễ dàng mà không đòi hỏi chỉnh sửa phần cứng hay mã nguồn[cite: 74].
Hỗ trợ linh hoạt giao thức Serial Hỗ trợ cấu hình Modbus RTU Master tiêu chuẩn, DF1, cùng khả năng tùy chỉnh khung truyền tin cho các giao thức độc quyền dạng Yêu cầu/Phản hồi và Sản xuất/Tiêu thụ[cite: 76].
Tự động nhận diện mạng Interbus Cung cấp tính năng tự động phát hiện địa chỉ máy tớ (Automatic slave address detection) trên mạng Interbus, giúp giảm thiểu thời gian thiết lập thủ công[cite: 76].
Thiết kế công nghiệp tối giản Vỏ máy siêu mỏng chuẩn IP20 tối ưu cho việc lắp đặt trên thanh ray DIN-rail, lý tưởng cho không gian tủ điện chật hẹp[cite: 76, 77].


Mạng Serial / Modbus-RTU (Client / Master)

Thông số Giá trị
Chế độ hoạt động Client / Master[cite: 76]
Kết nối vật lý Hỗ trợ chuẩn RS-232, RS-422, và RS-485[cite: 76]
Giao thức & Chức năng Standard Modbus RTU Master, DF1, Custom Request/Response, Custom Produce/Consume. Định dạng khung truyền: 7 hoặc 8 data bit; None/Odd/Even Parity; 1 hoặc 2 stop bit; Clear/Freeze[cite: 76]
Mã lệnh Modbus-RTU hỗ trợ 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 24[cite: 77]
Tốc độ truyền (Baud Rate) Từ 1200 bit/s đến 57600 bit/s[cite: 77]
Kích thước dữ liệu Input tối đa: 512 bytes | Output tối đa: 512 bytes[cite: 77]
Số lượng điểm nút (Nodes) Tối đa 31 nodes[cite: 77]


Mạng Interbus (Slave)

Thông số Giá trị
Chế độ hoạt động Slave[cite: 76]
Tính năng hỗ trợ Tuân thủ EN 50170; Hỗ trợ giao thức PCP V.2.0 (0, 1, 2, hoặc 4 words); Tự động nhận diện địa chỉ máy tớ[cite: 76]
Tốc độ truyền mạng Từ 500 kbit/s đến 2 Mbit/s[cite: 76]
Kích thước dữ liệu I/O Input: 20 bytes dữ liệu quy trình (Lên đến 512 bytes nếu sử dụng PCP)
Output: 20 bytes dữ liệu quy trình (Lên đến 512 bytes nếu sử dụng PCP)[cite: 76]


Giao diện & Cổng kết nối ngoại vi

Thông số Giá trị
Cổng kết nối thiết bị 1x cổng D-sub 9-pin Female (cho kết nối Serial). Dành cho mạng Interbus có 1x cổng D-sub 9-pin Male và 1x cổng D-sub 9-pin Female[cite: 76]
Pin tích hợp Không có (No battery)[cite: 76]


Nguồn cấp & Môi trường hoạt động

Thông số Giá trị
Điện áp đầu vào 24V DC (-10% đến +10%) thông qua đầu cắm 2-pin Phoenix plug (5.08)[cite: 75]
Bảo vệ nguồn Cách ly điện (TRUE), bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity)[cite: 75, 76]
Dòng điện tiêu thụ Định mức: 100mA @ 24V DC. Tối đa: 300mA @ 24V DC[cite: 75]
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 55°C[cite: 75]
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C[cite: 75]
Độ ẩm 0-95% (không ngưng tụ)[cite: 75]


Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận

Thông số Giá trị
Kích thước (R × C × S) 27 × 120 × 75 mm[cite: 75]
Khối lượng tịnh 150 g[cite: 75]
Độ cao hoạt động tối đa Lên đến 2000 mét[cite: 76]
Lớp vỏ & Lắp đặt Nhựa PC ABS chống cháy (chuẩn UL 94), cấp bảo vệ IP20. Thiết kế lắp đặt trên thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022)[cite: 76, 77]
Bảo hành 1 năm[cite: 75]
Chứng nhận toàn cầu CE, RoHS, UL, WEEE[cite: 77]
An toàn môi trường nguy hiểm Ord.Loc UL508, CSA C22.2 No. 14-10; Haz. Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D; ANSI/ISA 12.12.01; CSA C22.2 No. 213[cite: 77]
Tiêu chuẩn môi trường & EMC Tuân thủ EN 50082-2, EN 55011, EN 61000-6-2 và loạt chuẩn EN 61000-4-x[cite: 77]


Tên tài liệu Mô tả
Datasheet Anybus Communicator AB7012-B Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của bộ chuyển đổi giao thức Serial (Master) sang mạng Interbus[cite: 74].
User Manual Tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết cách thức cấu hình, thiết lập và vận hành thiết bị.
Installation Guide Hướng dẫn lắp đặt phần cứng, sơ đồ đấu dây nguồn và tín hiệu nhanh chóng tại hiện trường.


Thiết bị có thể kết nối với các chuẩn vật lý Serial nào?

Thiết bị hỗ trợ kết nối đa năng với cả 3 chuẩn truyền thông Serial phổ biến: RS-232, RS-422, và RS-485[cite: 76].

Mạng Interbus có yêu cầu tôi phải gán địa chỉ MAC/IP bằng tay không?

Không. Gateway Anybus Communicator AB7012-B được trang bị tính năng "Automatic slave address detection" (tự động phát hiện địa chỉ máy tớ) trên mạng Interbus, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và cấu hình cho người dùng[cite: 76].

Kích thước dữ liệu I/O truyền trên mạng Interbus là bao nhiêu?

Mặc định thiết bị có thể truyền 20 bytes dữ liệu quá trình (Process data) cho mỗi chiều In và Out. Tuy nhiên, nếu bạn kích hoạt giao thức PCP V.2.0, kích thước dữ liệu có thể được mở rộng lên tới 512 bytes cho mỗi chiều[cite: 76].

Để được tư vấn miễn phí

Quý khách hàng vui lòng để lại thông tin bên dưới

zalo