| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus Communicator - Serial Master to Modbus TCP |
| Mã sản phẩm | AB7028-C |
| Thương hiệu | Anybus (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức Anybus Communicator Serial Master sang Modbus TCP |
| Chức năng chính | Chuyển đổi giao thức serial sang Modbus TCP, kết nối thiết bị RS-232/485 với hệ thống điều khiển Modbus TCP. |
| Ứng dụng | Tích hợp biến tần, đồng hồ đo, cân, máy quét mã vạch và thiết bị serial khác vào hệ thống Modbus TCP. |
| Giao thức hỗ trợ | Serial (RS-232/422/485, Modbus RTU Master, DF1) và Modbus TCP Slave/Server |
| Dung lượng dữ liệu | 512 byte vào/ra (Modbus RTU); 512 byte vào/ra (Modbus TCP) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Chuyển đổi giao thức serial | Hỗ trợ RS-232, RS-422, RS-485, DF1, Modbus RTU Master tiêu chuẩn và giao dịch Request/Response, Produce/Consume tùy chỉnh. |
| Modbus TCP Server | Hỗ trợ Modbus specification V1.0, Modbus TCP class 0, class 1 và một phần class 2. |
| 2 cổng RJ45, daisy chain | Hai cổng Ethernet 10/100 Mbit/s hỗ trợ daisy chaining và QoS. |
| Tối đa 31 node serial | Kết nối tối đa 31 node trên đường serial, tốc độ 1200 - 57600 bit/s. |
| Lắp DIN-rail, IP20 | Lắp trên DIN-rail chuẩn EN 50022, vỏ PC ABS UL 94. |
| Bảo vệ nguồn | Có bảo vệ ngược cực, bảo vệ ngắn mạch và cách ly. |
Modbus RTU & Serial - AB7028-C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ | Client / Master |
| Chuẩn serial | RS-232; RS-422; RS-485 |
| Chức năng hỗ trợ | DF1; Modbus RTU Master tiêu chuẩn; lệnh Request/Response tùy chỉnh; giao dịch Produce/Consume tùy chỉnh; giao dịch kích hoạt theo trigger; 7 hoặc 8 data bit; parity None, Odd, Even; 1 hoặc 2 stop bit; Clear/Freeze |
| Mã hàm Modbus | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 15, 16, 17, 20, 21, 22, 24 |
| Tốc độ baud | 1200, 1800, 2400, 4800, 7200, 9600, 14400, 19200, 35700, 38400, 57600 bit/s |
| Dữ liệu vào / ra | 512 byte / 512 byte |
| Cổng serial | 1× D-sub 9 chân cái |
| Số node tối đa | 31 |
Giao thức Modbus TCP - AB7028-C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ | Slave / Server |
| Chức năng hỗ trợ | Modbus specification V1.0; Daisy chaining; QoS; Modbus TCP class 0, class 1 và một phần class 2 |
| Băng thông | 10/100 Mbit/s |
| Dữ liệu vào | 512 byte |
| Dữ liệu ra | 512 byte |
Giao tiếp & Kết nối - AB7028-C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | 1× D-sub 9 chân cái, 2× RJ45 |
| Đầu nối nguồn | Phoenix 2 chân, bước 5.08 |
| Pin tích hợp | Không |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - AB7028-C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | 24 VDC (-10% đến +10%) |
| Dòng tiêu thụ điển hình | 100 mA @ 24 VDC |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 300 mA @ 24 VDC |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Cách ly | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm tương đối | 0-95% không ngưng tụ |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 2 000 m |
Kích thước & Lắp đặt - AB7028-C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng tịnh | 300 g |
| Kích thước đóng gói | 15 × 6 × 17 mm |
| Khối lượng đóng gói | 300 g |
| Lắp đặt | DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Vật liệu vỏ | PC ABS, UL 94 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Sản phẩm kế nhiệm | ABC3028-A |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn - AB7028-C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, UL, WEEE |
| Thông tin UL | E214107: Ord.Loc UL508, CSA C22.2 No. 14-10; E203225: Haz.Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D, ANSI/ISA 12.12.01, CSA C22.2 No. 213 |
| Tiêu chuẩn EMC | EN 50082-2, EN 55011, EN 61000-6-2, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6 |
| RoHS | Có |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Xuất xứ / HS Code | Thụy Điển (Sweden) / 8517620000 |
| Dual Usage | No |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet AB7028-C | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus Communicator - Serial Master to Modbus TCP. |
AB7028-C chuyển đổi giao thức serial sang Modbus TCP, giúp kết nối thiết bị RS-232/485 với hệ thống điều khiển Modbus TCP.
Chế độ Slave/Server, Modbus specification V1.0, class 0, class 1 và một phần class 2, daisy chaining, QoS.
512 byte vào và 512 byte ra cho cả Modbus TCP và Modbus RTU.
Có 2 cổng RJ45, băng thông 10/100 Mbit/s.
24 VDC (±10%), dòng điển hình 100 mA, tối đa 300 mA.
Có, sản phẩm kế nhiệm theo datasheet là ABC3028-A.