| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus Communicator - CAN to DeviceNet |
| Mã sản phẩm | AB7313-B |
| Thương hiệu | Anybus (HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức Anybus Communicator CAN sang DeviceNet |
| Chức năng chính | Chuyển đổi giao thức CAN sang DeviceNet, kết nối thiết bị dùng CAN với hệ thống điều khiển DeviceNet. |
| Ứng dụng | Tích hợp thiết bị, máy móc dùng CANopen hoặc giao thức CAN tùy chỉnh vào hệ thống DeviceNet. |
| Giao thức hỗ trợ | Generic CAN (CAN 2.0A/2.0B) và DeviceNet Adapter/Slave |
| Dung lượng dữ liệu | 512 byte vào/ra (DeviceNet); 128 giao dịch CAN (tổng 256 frame CAN) |
| Phần mềm đi kèm | Anybus Configuration Manager |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Không cần thay đổi thiết bị | Tích hợp thiết bị công nghiệp dùng CAN vào hệ thống điều khiển mà không cần thay đổi thiết bị. Chỉ cần kết nối, cấu hình là xong. |
| Dựng frame CAN trực quan | Dùng Anybus Configuration Manager để dựng frame CAN trực quan, dễ dàng. |
| Tương thích rộng | Chuyển đổi CANopen hoặc bất kỳ giao thức CAN 1.0, 2.0A, 2.0B tùy chỉnh chỉ trong vài phút. |
| Thiết kế gọn | Chuẩn IP20, lắp DIN-rail, có thể đặt gần thiết bị kết nối, giảm đi dây. |
| Tương thích mọi PLC | Tương thích PLC của các hãng hàng đầu. |
| Chuyển đổi giao thức độc quyền | Chuyển đổi giao thức và giao dịch dạng Produce/Consume và Request/Response. |
| Lưu & nạp cấu hình | Chức năng Save/Load cho phép tái sử dụng cấu hình đã hoàn thành cho các lắp đặt khác. |
| Tích hợp dễ dàng | Không cần viết code hay function block. |
| Quản lý vòng đời | HMS duy trì mọi thành phần của Communicator, bao gồm cập nhật mạng, trong suốt vòng đời sản phẩm. |
| Bảo hành 3 năm | Communicator được thiết kế bền bỉ, bảo hành 3 năm. |
Giao thức CAN - AB7313-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ | Generic CAN |
| Chuẩn CAN | 2.0A/2.0B (định danh 11 và 29 bit) |
| Chức năng hỗ trợ | 128 giao dịch CAN (tổng 256 frame CAN) - Produce, Consume, Query/Response; chế độ cập nhật Cyclic, On Data Change, Single Shot, Trigger Byte; tùy chọn Data Word Swap |
| Tốc độ baud | 20 kbit/s đến 1 Mbit/s |
Giao thức DeviceNet - AB7313-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ | Adapter / Slave |
| File cấu hình | EDS |
| Tốc độ baud | 125-500 kbit/s |
| Dữ liệu vào | 512 byte |
| Dữ liệu ra | 512 byte |
Giao tiếp & Kết nối - AB7313-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | 1× D-sub 9 chân đực, 1× đầu nối Phoenix 5 chân 5.08 |
| Công tắc | 1× DIP switch 8 vị trí (DEV MacID + baud rate) |
| Đầu nối nguồn | Phoenix 2 chân, bước 5.08 |
| Pin tích hợp | Không |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - AB7313-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào | 24 VDC (-10% đến +10%) |
| Dòng tiêu thụ điển hình | 100 mA @ 24 VDC |
| Dòng tiêu thụ tối đa | 250 mA @ 24 VDC |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Cách ly | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 55°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40°C đến 85°C |
Kích thước & Lắp đặt - AB7313-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 27 × 120 × 75 mm |
| Khối lượng tịnh | 150 g |
| Kích thước đóng gói | 135 × 55 × 170 mm |
| Khối lượng đóng gói | 300 g |
| Lắp đặt | DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn - AB7313-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, UL, ATEX, WEEE |
| Thông tin UL | E214107: Ord.Loc UL508, CSA C22.2 NO. 142; E203225: Haz.Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D T4, ANSI/ISA 12.12.01, CAN/CSA C22.2 No. 213, CAN/CSA C22.2 No. 142 |
| ATEX | II 3 G Ex nA ic IIC T4 Gc, EN 60079-0; EN 60079-15; EN 60079-11 |
| Tiêu chuẩn EMC | EN 61000-6-4, EN 55016-2-3 Class A, EN 55022 Class A, EN 61000-6-2, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6 |
| RoHS | Có |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Xuất xứ / HS Code | Thụy Điển (Sweden) / 8517620000 |
| Dual Usage | No |
| Bảo hành | 3 năm |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet AB7313-B | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus Communicator - CAN to DeviceNet. |
AB7313-B chuyển đổi giao thức CAN sang DeviceNet, giúp kết nối thiết bị dùng CAN với hệ thống điều khiển DeviceNet.
Hỗ trợ CAN 2.0A/2.0B với định danh 11 và 29 bit, tốc độ 20 kbit/s đến 1 Mbit/s.
Tối đa 128 giao dịch CAN (tổng 256 frame CAN) dạng Produce, Consume, Query/Response.
512 byte dữ liệu vào và 512 byte dữ liệu ra, tốc độ 125-500 kbit/s, file cấu hình EDS.
Có. Sản phẩm có UL Haz.Loc Class I Div 2 và ATEX II 3 G Ex nA ic IIC T4 Gc.
Sản phẩm được bảo hành 3 năm.