| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus X-gateway - DeviceNet Adapter - Interbus CU Slave |
| Mã sản phẩm | AB7857-F |
| Thương hiệu | Anybus® (thuộc HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) – Anybus X-gateway |
| Chức năng chính | Bộ chuyển đổi giao thức kết nối hệ thống DeviceNet với hệ thống điều khiển Interbus, truyền dữ liệu I/O tuần hoàn giữa hai mạng một cách tin cậy, an toàn và tốc độ cao. |
| Ứng dụng | Tích hợp thiết bị, máy móc và dây chuyền dùng DeviceNet vào hệ thống điều khiển Interbus trong nhà máy mà không cần thay đổi phần cứng hay phần mềm sẵn có. |
| Giao thức hỗ trợ | DeviceNet Adapter/Slave; INTERBUS Slave (EN 50170, PCP V2.0) |
| Phần mềm đi kèm | Anybus Configuration Manager (đi kèm, không cần lập trình) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mở rộng thị trường | Tiếp cận thị trường dùng giao thức khác mà không cần thay đổi phần cứng hay phần mềm, rút ngắn thời gian ra thị trường và giảm chi phí phát triển. |
| Không cần khe cắm card PLC | Gateway không chiếm khe cắm card trong hệ thống điều khiển, để dành chỗ cho thiết bị khác. |
| Cấu hình dễ – không cần lập trình | Thiết lập kết nối giữa mạng DeviceNet và Interbus nhanh chóng bằng phần mềm Anybus Configuration Manager đi kèm. |
| Tăng hiệu suất PLC | Truyền nhanh dữ liệu I/O tuần hoàn giữa hai mạng, giảm tải các tính toán bổ sung cho PLC. |
| Thiết kế công nghiệp nhỏ gọn | Chuẩn IP20, lắp trên DIN-rail, dễ đặt gần thiết bị giúp giảm đi dây. |
| Quản lý vòng đời sản phẩm | HMS duy trì mọi thành phần của gateway, bao gồm cập nhật mạng, trong suốt vòng đời sản phẩm. |
Mạng DeviceNet (Adapter)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Adapter / Slave |
| File cấu hình | EDS |
| Tốc độ truyền | 125-500 kbit/s |
| Kích thước dữ liệu I/O | Input: 512 bytes | Output: 512 bytes |
Mạng INTERBUS (Slave)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Slave |
| Chức năng | EN 50170; PCP V2.0 (0, 1, 2 hoặc 4 words); tự động nhận diện địa chỉ slave |
| Tốc độ truyền | 500 kbit/s – 2 Mbit/s |
| Kích thước dữ liệu I/O | Input: 20 bytes process data (512 bytes với PCP) | Output: 20 bytes process data (512 bytes với PCP) |
Giao diện & Cổng kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | 1x đầu cắm 5-pin Phoenix plug (5.08), 1x D-sub 9-pin male và 1x D-sub 9-pin female, cổng cấu hình USB-B |
| DIP & Rotary switch | 1x DIP switch 8 vị trí cài đặt MacID + Baud rate |
| Pin tích hợp | Không có (No battery) |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 24V DC (-20% đến +20%) qua đầu cắm 2-pin Phoenix plug (5.08) |
| Bảo vệ nguồn | Cách ly điện (Isolation), bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity) |
| Dòng điện tiêu thụ | Định mức: 200mA @ 24V DC. Tối đa: 400mA @ 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 65°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 44 × 127 × 114 mm |
| Khối lượng tịnh | 420 g |
| Kích thước & khối lượng đóng gói | 155 × 75 × 200 mm, 600 g |
| Lớp vỏ & Lắp đặt | Vỏ nhôm và nhựa (Aluminium, Plastic), cấp bảo vệ IP20. Lắp đặt trên thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Thụy Điển (Sweden) / 8517620000 |
| Chứng nhận | UL, RoHS, WEEE |
| Thông tin UL | E214107: Ord.Loc UL508, CSA C22.2 No. 142 |
| Tiêu chuẩn môi trường & EMC | EN 61000-6-4, EN 55016-2-3 Class A, EN 55022 Class A, EN 61000-6-2, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6 |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet AB7857-F | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus X-gateway - DeviceNet Adapter - Interbus CU Slave. |
Bộ chuyển đổi giao thức kết nối hệ thống DeviceNet với hệ thống điều khiển Interbus, truyền dữ liệu I/O tuần hoàn giữa hai mạng một cách tin cậy, an toàn và tốc độ cao.
Gateway hoạt động như Adapter/Slave, có file EDS, tốc độ 125-500 kbit/s, dữ liệu 512 bytes Input / 512 bytes Output.
Gateway hoạt động như INTERBUS Slave theo EN 50170, PCP V2.0, tự động nhận diện địa chỉ, tốc độ 500 kbit/s – 2 Mbit/s, 20 bytes process data (512 bytes với PCP).
Không. Kết nối giữa hai mạng được thiết lập nhanh bằng phần mềm Anybus Configuration Manager đi kèm, không yêu cầu kỹ năng lập trình.
Thiết bị dùng nguồn 24V DC (-20% đến +20%) qua đầu cắm 2-pin Phoenix plug (5.08); dòng tiêu thụ định mức 200mA, tối đa 400mA @ 24V DC; nhiệt độ hoạt động -25°C đến 65°C.
Thiết bị có kích thước 44 × 127 × 114 mm, khối lượng 420 g, cấp bảo vệ IP20, lắp đặt trên thanh ray DIN-rail chuẩn EN 50022; bảo hành 1 năm.