| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus X-gateway - ControlNet Adapter - Modbus RTU Slave |
| Mã sản phẩm | AB7869-F |
| Thương hiệu | Anybus® (thuộc HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) – Anybus X-gateway |
| Chức năng chính | Bộ chuyển đổi giao thức kết nối hệ thống ControlNet với hệ thống điều khiển Modbus RTU, truyền dữ liệu I/O tuần hoàn giữa hai mạng một cách tin cậy, an toàn và tốc độ cao. |
| Ứng dụng | Tích hợp thiết bị, máy móc và dây chuyền dùng ControlNet vào hệ thống điều khiển Modbus RTU trong nhà máy mà không cần thay đổi phần cứng hay phần mềm sẵn có. |
| Giao thức hỗ trợ | ControlNet; Modbus RTU Slave |
| Phần mềm đi kèm | Anybus Configuration Manager (đi kèm, không cần lập trình) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mở rộng thị trường | Tiếp cận thị trường dùng giao thức khác mà không cần thay đổi phần cứng hay phần mềm, rút ngắn thời gian ra thị trường và giảm chi phí phát triển. |
| Không cần khe cắm card PLC | Gateway không chiếm khe cắm card trong hệ thống điều khiển, để dành chỗ cho thiết bị khác. |
| Cấu hình dễ – không cần lập trình | Thiết lập kết nối giữa mạng ControlNet và Modbus RTU nhanh chóng bằng phần mềm Anybus Configuration Manager đi kèm. |
| Tăng hiệu suất PLC | Truyền nhanh dữ liệu I/O tuần hoàn giữa hai mạng, giảm tải các tính toán bổ sung cho PLC. |
| Thiết kế công nghiệp nhỏ gọn | Chuẩn IP20, lắp trên DIN-rail, dễ đặt gần thiết bị giúp giảm đi dây. |
| Quản lý vòng đời sản phẩm | HMS duy trì mọi thành phần của gateway, bao gồm cập nhật mạng, trong suốt vòng đời sản phẩm. |
Mạng Modbus RTU (Slave)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Slave |
| Chức năng | Modbus-RTU passive slave node; 256 thanh ghi Modbus mỗi chiều; Modbus diagnostics |
| Mã hàm hỗ trợ | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 15, 16, 22, 23 |
| Tốc độ truyền | 1200 bps - 57600 bps |
| Kích thước dữ liệu I/O | Input: 512 bytes | Output: 512 bytes |
Giao diện & Cổng kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | 1x D-sub 9-pin female, cổng cấu hình USB-B |
| DIP & Rotary switch | DIP switch cài đặt Termination và cấu hình |
| Pin tích hợp | Không có (No battery) |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 24V DC (-20% đến +20%) qua đầu cắm 2-pin Phoenix plug (5.08) |
| Bảo vệ nguồn | Cách ly điện (Isolation), bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity) |
| Dòng điện tiêu thụ | Định mức: 200mA @ 24V DC. Tối đa: 400mA @ 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 65°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 44 × 127 × 114 mm |
| Khối lượng tịnh | 420 g |
| Kích thước & khối lượng đóng gói | 155 × 75 × 200 mm, 600 g |
| Lớp vỏ & Lắp đặt | Vỏ nhôm và nhựa (Aluminium, Plastic), cấp bảo vệ IP20. Lắp đặt trên thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Thụy Điển (Sweden) / 8517620000 |
| Chứng nhận | UL, RoHS, WEEE |
| Thông tin UL | E214107: Ord.Loc UL508, CSA C22.2 No. 142 |
| Tiêu chuẩn môi trường & EMC | EN 61000-6-4, EN 55016-2-3 Class A, EN 55022 Class A, EN 61000-6-2, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6 |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet AB7869-F | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus X-gateway - ControlNet Adapter - Modbus RTU Slave. |
Bộ chuyển đổi giao thức kết nối hệ thống ControlNet với hệ thống điều khiển Modbus RTU, truyền dữ liệu I/O tuần hoàn giữa hai mạng một cách tin cậy, an toàn và tốc độ cao.
Phía Modbus RTU hỗ trợ các mã hàm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 15, 16, 22, 23 với 256 thanh ghi mỗi chiều, tốc độ 1200 bps - 57600 bps, dữ liệu 512 bytes mỗi chiều.
Theo datasheet, thiết bị có 1x D-sub 9-pin female, cổng cấu hình USB-B; DIP switch cài đặt Termination và cấu hình.
Không. Kết nối giữa hai mạng được thiết lập nhanh bằng phần mềm Anybus Configuration Manager đi kèm, không yêu cầu kỹ năng lập trình.
Thiết bị dùng nguồn 24V DC (-20% đến +20%) qua đầu cắm 2-pin Phoenix plug (5.08); dòng tiêu thụ định mức 200mA, tối đa 400mA @ 24V DC; nhiệt độ hoạt động -25°C đến 65°C.
Thiết bị có kích thước 44 × 127 × 114 mm, khối lượng 420 g, cấp bảo vệ IP20, lắp đặt trên thanh ray DIN-rail chuẩn EN 50022; bảo hành 1 năm.