| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus X-gateway - Modbus TCP Client - PROFIBUS Slave |
| Mã sản phẩm |
AB9001-B |
| Thương hiệu | Anybus – HMS Networks |
| Chức năng chính | Kết nối thiết bị hoặc hệ thống Modbus TCP với hệ thống điều khiển PROFIBUS (PLCs). |
| Ứng dụng | Sử dụng để chuyển đổi giao thức khi hệ thống không có sẵn mạng điều khiển Modbus TCP, giảm thời gian tiếp cận thị trường. |
| Lợi ích tối ưu | Truyền dữ liệu I/O tuần hoàn nhanh chóng, giúp giải phóng tải tính toán bổ sung cho hệ thống PLC. |
| Phương thức cài đặt | Cấu hình dễ dàng qua phần mềm Anybus Configuration Manager, không yêu cầu kỹ năng lập trình. |
| Chế độ hoạt động | Modbus-TCP Mode: Master/Client; PROFIBUS Mode: Slave. |
| Băng thông dữ liệu | Truyền tải lên đến 512 bytes dữ liệu Input và Output ở mỗi chiều. |
| Lắp đặt phần cứng | Thiết kế mỏng nhẹ, hỗ trợ gắn DIN-rail, không chiếm dụng khe cắm (card slot) trên hệ thống PLC. |
| Bảo hành & Bảo trì | Bảo hành 1 năm, hỗ trợ cập nhật mạng lưới trọn vòng đời sản phẩm (Life cycle management). |
Thông tin chung - AB9001-B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Thụy Điển (Sweden) |
| Mã HS (HS Code) | 8517620000 |
| Phân loại thiết bị | Thiết bị công nghệ thông tin và viễn thông (WEEE Category) |
| Bảo hành | 01 năm |
Đặc điểm vật lý & Cổng kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối mạng | 2 cổng RJ45 |
| Cổng PROFIBUS | 1 cổng D-sub 9-pin cái (female) |
| Đầu nối nguồn | Đầu cắm 3-pin, 5.08 Phoenix |
| Cách ly điện (Isolation) | Có (TRUE) |
| Pin tích hợp | Không |
| Vật liệu vỏ | Nhựa (Plastic) |
| Chuẩn lắp đặt | Gắn thanh DIN-rail (Tiêu chuẩn EN 50022) |
Thông số Giao thức truyền thông
| Modbus-TCP | PROFIBUS |
|---|---|
| - Chế độ: Master/Client - Băng thông: 10/100 Mbit/s xuống đến 10ms[cite: 4] - Số lượng Server: 64 transactions - Dữ liệu Input: 256 bytes - Dữ liệu Output: 256 bytes - Functions hỗ trợ: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 15, 16, 23 - Tính năng: Spec V1.1B, Byte swap, LiveList, ControlStatus |
- Chế độ: Slave (theo EN 50170) - Baud Rate: 9600 bit/s - 12 Mbit/s - Địa chỉ thiết bị: 0 - 125 - Dữ liệu Input: 244 bytes - Dữ liệu Output: 244 bytes - Cấu hình: Hỗ trợ file GSD - Tính năng: Acyclic Comm (DP-V1, Class 1 & 2), Sync, Freeze, Watchdog |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn ATEX
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận cơ bản | CE, UL, WEEE |
| Chứng nhận UL | E214107 (Ord.Loc), E203225 (Haz.Loc CL I DIV2 GP A,B,C,D T4) |
| Chứng nhận ATEX | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc (EN IEC 60079-0; EN 60079-15) |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 |
| Tiêu chuẩn môi trường (EMC) | EN 61000-6-4, EN 55016-2-3 Class A, EN 61000-6-2, EN 61000-4-2... |
| Mục đích sử dụng kép (Dual Usage) | Không |
| Tiêu chuẩn UL liên quan | UL 61010-1, UL 61010-2-201, CSA C22.2 NO. 61010-1-12 |
| Tiêu chuẩn chống cháy nổ (ISA) | ANSI/ISA 12.12.01 |
Kích thước & Trọng lượng (Thiết bị thực tế)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng (Net Width) | 35 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 110 mm |
| Chiều sâu (Net Depth) | 101 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 160 g |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng điện tiêu thụ điển hình | 150mA @ 24V DC |
| Dòng điện tiêu thụ tối đa | 300mA @ 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
Lợi ích & Khả năng hỗ trợ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiết kiệm tài nguyên PLC | Không cần sử dụng khe cắm (card slot) của PLC, để lại không gian cho các thiết bị khác. |
| Khả năng tương thích PROFIBUS | Tương thích cao, có sẵn file cấu hình GSD (GSD available). |
| Hỗ trợ vòng đời sản phẩm | HMS duy trì cập nhật mạng lưới và bảo trì thiết bị trong suốt vòng đời. |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet X-Gateway | Thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus X-gateway. |
| Installation Guide | Hướng dẫn lắp đặt và đấu nối. |
| User Manual | Hướng dẫn cấu hình và vận hành. |
Thiết bị được sử dụng để kết nối các thiết bị hoặc hệ thống mạng Modbus TCP với hệ thống điều khiển PROFIBUS, đặc biệt hữu ích khi hệ thống hiện hành không có sẵn mạng điều khiển Modbus TCP[cite: 4].
Không. Quá trình cấu hình rất dễ dàng thông qua phần mềm Anybus Configuration Manager đi kèm, hoàn toàn không yêu cầu kỹ năng lập trình[cite: 4].
Thiết bị hỗ trợ mạnh mẽ với dữ liệu lên tới 512 bytes (Input và Output) ở mỗi chiều, băng thông Modbus TCP đạt 10/100 Mbit/s và PROFIBUS lên tới 12 Mbit/s[cite: 4].
Không. Thiết bị hoạt động hoàn toàn độc lập, không sử dụng khe cắm (card slot) trên hệ thống điều khiển, giúp bạn tiết kiệm không gian cho các thiết bị khác[cite: 4].
Có. Thiết bị được thiết kế chắc chắn, tuổi thọ cao với chế độ bảo hành 3 năm. Đồng thời, HMS Networks cam kết hỗ trợ cập nhật mạng suốt vòng đời thiết bị[cite: 4].
Gateway hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động từ -25°C đến 60°C và nhiệt độ lưu trữ an toàn từ -40°C đến 85°C[cite: 4].
Có. Sản phẩm được chứng nhận ATEX (II 3 G Ex nA IIC T4 Gc) và UL Haz.Loc phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp khắt khe[cite: 4].