| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus .NET Bridge - EtherNet/IP to .NET Bridge |
| Mã sản phẩm | AB9078-C |
| Thương hiệu | Anybus® (thuộc HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Cầu nối PLC – .NET (Anybus .NET Bridge) |
| Chức năng chính | Chuyển đổi EtherNet/IP sang C#, cho phép kết nối mọi hệ thống điều khiển PLC EtherNet/IP với bất kỳ giải pháp .NET nào trên PC, tích hợp liền mạch OT và IT. |
| Ứng dụng | Trao đổi dữ liệu giữa PLC EtherNet/IP và phần mềm .NET (C#) trên PC: ứng dụng giám sát, kiểm tra, truy xuất dữ liệu sản xuất. |
| Giao thức hỗ trợ | EtherNet/IP (phía PLC); .NET / C# (phía PC) |
| Phần mềm đi kèm | Phần mềm cấu hình kèm Code Generator và 2 bộ mô phỏng (PLC simulator, .NET simulator) |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Kết nối OT và IT | .NET Bridge cho phép hệ thống điều khiển PLC kết nối với các giải pháp .NET, tích hợp OT và IT. |
| Code Generator | Tự động tạo file C# cho lập trình viên .NET và file PLC cho lập trình viên PLC theo bảng định nghĩa (spreadsheet). |
| Bộ mô phỏng tích hợp | Phần mềm cấu hình có 2 bộ mô phỏng: PLC simulator cho lập trình viên .NET và .NET simulator cho lập trình viên PLC. |
| Chế độ Streamer hiệu năng cao | Ứng dụng cần độ trễ tối thiểu có thể dùng chế độ streamer, trao đổi luồng dữ liệu trực tiếp không cần handshake. |
| Truyền dữ liệu lớn | Hỗ trợ 65535 loại message với ID riêng, kích thước tối đa 251 bytes/message, gửi tuần tự trên cùng vùng dữ liệu IO. |
| Tự động thiết lập cấu hình | Khi thay thế bridge, ứng dụng .NET tự động thiết lập lại cấu hình; function block Anybus quản lý handshake phía PLC. |
Đặc tính .NET Bridge
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chức năng | Chuyển đổi EtherNet/IP sang C#, kết nối PLC EtherNet/IP với giải pháp .NET trên PC |
| Số loại message | 65535 loại, mỗi loại có ID riêng |
| Kích thước message tối đa | 251 bytes (gửi tuần tự trên cùng vùng dữ liệu IO) |
| Chế độ Streamer | Trao đổi luồng dữ liệu trực tiếp không cần handshake |
| Công cụ hỗ trợ | Code Generator (C# và PLC); PLC simulator và .NET simulator |
| Phía PLC | Function block do Anybus cung cấp, quản lý handshake |
Mạng EtherNet/IP (Adapter / Slave)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Adapter / Slave |
| File cấu hình | EDS |
| Băng thông | 10/100 Mbit |
| Kích thước dữ liệu I/O | Input: 1448 bytes | Output: 1448 bytes |
Giao diện & Cổng kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | 2x RJ45 + 2x RJ45 |
| Pin tích hợp | Không có (No battery) |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 24V DC (-15% đến +20%) qua đầu cắm 3-pin Phoenix plug (5.08) |
| Dòng điện tiêu thụ | Định mức: 150mA @ 24V DC. Tối đa: 300mA @ 24V DC |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 35 × 110 × 101 mm |
| Khối lượng tịnh | 160 g |
| Kích thước & khối lượng đóng gói | 135 × 55 × 170 mm, 220 g |
| Lớp vỏ & Lắp đặt | Vỏ nhựa (Plastic). Lắp đặt trên thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Thụy Điển (Sweden) / 8517620000 |
| ECCN (áp dụng tại Mỹ) | 5A991.b.1 |
| Chứng nhận | CE, WEEE |
| Phân loại WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet AB9078-C | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus .NET Bridge - EtherNet/IP to .NET Bridge. |
AB9078-C chuyển đổi EtherNet/IP sang C#, giúp kết nối hệ thống điều khiển PLC EtherNet/IP với giải pháp .NET chạy trên PC.
Code Generator tạo file C# và file PLC theo bảng định nghĩa; kèm PLC simulator cho lập trình viên .NET và .NET simulator cho lập trình viên PLC.
Mỗi message tối đa 251 bytes; hỗ trợ 65535 loại message với ID riêng, gửi tuần tự trên cùng vùng dữ liệu IO để truyền dữ liệu lớn.
Phía EtherNet/IP (Adapter / Slave) hỗ trợ 1448 bytes Input / 1448 bytes Output, băng thông 10/100 Mbit, có sẵn file EDS.
Thiết bị dùng nguồn 24V DC (-15% đến +20%) qua đầu cắm 3-pin Phoenix plug (5.08); dòng tiêu thụ định mức 150mA, tối đa 300mA @ 24V DC; nhiệt độ hoạt động -25°C đến 60°C.
Thiết bị có kích thước 35 × 110 × 101 mm, khối lượng 160 g, lắp đặt trên thanh ray DIN-rail chuẩn EN 50022.