ABC3090EX-A | Anybus Communicator - Serial Master to Common Ethernet ATEX | Aucontech Vietnam

Giá bán: Liên hệ

Mã sản phẩm: ABC3090EX-A

Thương hiệu: Anybus HMS Industrial Networks

Tình trạng: Còn hàng

ABC3090EX-A Anybus Communicator Serial Master to Common Ethernet ATEX, kết nối RS-232/485 với nhiều mạng Ethernet công nghiệp, đạt ATEX. Xem chi tiết.

Thông tin sản phẩm
Mã hàngABC3090EX-A
Hỗ trợ kỹ thuậtMiễn phí hỗ trợ kỹ thuật từ xa cho nền tảng Anybus (HMS Networks).
Giải phápIndustrial Protocol Converter - Bộ chuyển đổi giao thức kết nối thiết bị Serial RS-232/485 với hệ thống điều khiển mạng Ethernet công nghiệp.
Liên hệ tư vấnhotline0965746247
Thông tin Mô tả
Tên sản phẩm Anybus Communicator - Serial Master to Common Ethernet ATEX
Mã sản phẩm ABC3090EX-A
Thương hiệu Anybus® (thuộc HMS Networks)
Loại sản phẩm Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) – Anybus Communicator
Chức năng chính Chuyển đổi giao thức Serial (RS-232/485) sang mạng Ethernet công nghiệp, cho phép kết nối mọi thiết bị RS-232/485 với hệ thống điều khiển mạng Ethernet công nghiệp, truyền dữ liệu tin cậy, bảo mật và tốc độ cao.
Ứng dụng Tích hợp thiết bị Serial (đồng hồ đo, biến tần, cân, máy đọc mã, thiết bị Modbus RTU...) vào PLC mạng Ethernet công nghiệp.
Giao thức hỗ trợ Serial: Modbus RTU Master, Custom Request/Response, Custom Produce/Consume; mạng Ethernet công nghiệp
Phần mềm đi kèm Không cần cài phần mềm – cấu hình qua giao diện web (cổng cấu hình Ethernet riêng)


Tính năng Mô tả chi tiết
Chuyển đổi giao thức Serial độc quyền Chuyển đổi giao thức RS-232/485 dạng Request/Response hoặc Produce/Consume trong vài phút với trình dựng frame kéo-thả.
Kết nối tới 32 Modbus RTU Server Hỗ trợ tới 32 server, 150 lệnh Modbus, chu kỳ cập nhật serial chọn được 3 ms, trigger từ PLC và trao đổi dữ liệu giữa các node.
Chọn mạng Ethernet công nghiệp bằng firmware Một Communicator hỗ trợ EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP và PROFINET; tải firmware giao thức mong muốn và nạp qua giao diện của thiết bị, truyền tới 1500 bytes mỗi chiều.
Cấu hình qua giao diện web Giao diện web đồ họa, không cần cài phần mềm, có cổng cấu hình Ethernet riêng giúp bắt đầu nhanh chóng.
Thay thế trực tiếp Communicator Classic Chế độ legacy cho phép nhập cấu hình Serial hiện có và tiếp tục dùng cấu hình đó trên PLC.
Chứng nhận ATEX & an toàn Đạt ATEX Zone 2 và UL Hazardous Location Class 1 Division 2 cho khu vực có thể có khí dễ nổ; secure boot và công tắc khóa bảo mật bảo vệ cấu hình.


Mạng EtherCAT

Thông số Giá trị
Băng thông 10/100 Mbit, chu kỳ xuống tới 100 µs
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1486 bytes | Output: 1486 bytes


Mạng EtherNet/IP

Thông số Giá trị
Băng thông 10/100 Mbit, chu kỳ xuống tới 1ms
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1448 bytes | Output: 1448 bytes


Mạng Modbus TCP

Thông số Giá trị
Chức năng Modbus specification V1.1b3; 4 kết nối; Daisy chaining
Mã lệnh Modbus hỗ trợ 1, 2, 3, 4, 5, 6, 15, 16, 23, 43/14
Băng thông 10/100 Mbit/s
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1500 bytes | Output: 1500 bytes


Mạng PROFIBUS

Thông số Giá trị
Tốc độ truyền 9600 bit/s - 12 Mbit/s
Kích thước dữ liệu I/O Input: 244 bytes | Output: 244 bytes


Mạng PROFINET

Thông số Giá trị
Băng thông 10/100 Mbit, chu kỳ xuống tới 1ms
Kích thước dữ liệu I/O Input: 1024 bytes | Output: 1024 bytes


Giao diện & Cổng kết nối

Thông số Giá trị
Nút nhấn Factory reset
Pin tích hợp Không có (No battery)


Nguồn cấp & Môi trường hoạt động

Thông số Giá trị
Bảo vệ nguồn Cách ly điện, bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity)
Nhiệt độ hoạt động Tối đa 70°C
Nhiệt độ lưu trữ -40°C đến 85°C


Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận

Thông số Giá trị
Kích thước (R × C × S) 27 × 144 × 98 mm
Khối lượng tịnh 150 g
Kích thước & khối lượng đóng gói 35 × 170 × 115 mm, 185 g
Lớp vỏ & Lắp đặt Vỏ nhựa PC ABS (UL 94 V0), cấp bảo vệ IP20. Lắp đặt trên thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022)
Bảo hành 1 năm
Xuất xứ / HS Code Thụy Điển (Sweden) / 8517620000
ECCN (áp dụng tại Mỹ) 5A991.b.1
Model Code 40-SER-ETH-B-EX
Chứng nhận CE, UL, ATEX, EMC
Chứng nhận ATEX II 3 G Ex ec IIC T4 Gc, EN IEC 60079-0, 60079-7, IEC 60664-1
Tiêu chuẩn môi trường & EMC EN 55016-2-3 Class A, EN 55032 Class A, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-10
Phân loại WEEE IT and telecommunications equipment


Tên tài liệu Mô tả
Datasheet ABC3090EX-A Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Anybus Communicator - Serial Master to Common Ethernet ATEX.


ABC3090EX-A dùng để làm gì?

ABC3090EX-A là bộ chuyển đổi giao thức kết nối thiết bị Serial RS-232/485 với các mạng Ethernet công nghiệp.

Kích thước dữ liệu trao đổi là bao nhiêu?

Tùy mạng: EtherNet/IP 1448 bytes, EtherCAT 1486 bytes, Modbus TCP 1500 bytes, PROFINET 1024 bytes, PROFIBUS 244 bytes mỗi chiều.

Cấu hình gateway có cần lập trình không?

Không. Thiết bị được cấu hình qua giao diện web đồ họa thông qua cổng cấu hình Ethernet riêng, không cần cài phần mềm.

Thiết bị dùng nguồn cấp và hoạt động ở nhiệt độ nào?

Thiết bị nhiệt độ hoạt động Tối đa 70°C.

Kích thước và cách lắp đặt thiết bị như thế nào?

Thiết bị có kích thước 27 × 144 × 98 mm, khối lượng 150 g, cấp bảo vệ IP20, lắp đặt trên thanh ray DIN-rail chuẩn EN 50022.

Thiết bị có dùng được trong khu vực nguy hiểm không?

Có. Thiết bị đạt chứng nhận ATEX II 3 G Ex ec IIC T4 Gc, EN IEC 60079-0, 60079-7, IEC 60664-1.

Để được tư vấn miễn phí

Quý khách hàng vui lòng để lại thông tin bên dưới

zalo