| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus Communicator PROFIBUS DP Device - Common Ethernet |
| Mã sản phẩm | ABC4091-A (Model Code: 40-ETH-PDP-A) |
| Thương hiệu | Anybus® (thuộc HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) |
| Chức năng chính | Cho phép kết nối liền mạch hệ thống điều khiển PROFIBUS DP vào các hệ thống Industrial Ethernet (như PROFINET, EtherCAT, EtherNet/IP hoặc Modbus TCP) với tốc độ cao, tin cậy và bảo mật. |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Hỗ trợ đa mạng Ethernet (Common Ethernet) | Sử dụng một thiết bị duy nhất để bao phủ nhiều giao thức. Thiết bị hỗ trợ EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, và PROFINET. Người dùng chỉ cần tải Firmware từ trang web và cập nhật qua giao diện máy. |
| Cấu hình qua giao diện Web trực quan | Sở hữu cổng mạng cấu hình Ethernet chuyên dụng (Config port). Giao diện đồ họa đáp ứng và trực quan giúp cài đặt nhanh chóng mà không cần bất kỳ phần mềm cài đặt riêng nào. |
| Sẵn sàng cho Đạo luật CRA (Cyber Resilience Act) | Được phát triển theo quy trình chứng nhận IEC 62443-4-1, thiết bị có cấu hình HTTPS, kiểm soát truy cập theo vai trò, mã hóa chống phần mềm độc hại và tích hợp một công tắc bảo mật vật lý (security switch) để khóa cấu hình. |
| Truyền tải dữ liệu tức thì | Thời gian xử lý nội bộ cực thấp, chỉ bằng thời gian chu kỳ của hai mạng cộng lại. Thiết bị hỗ trợ truyền tới 1500 bytes dữ liệu trên mạng Ethernet và 244 bytes trên mạng PROFIBUS DP cho mỗi chiều. |
| Khả năng thay thế tương thích ngược (Drop-in) | Chế độ Legacy mode cho phép thiết bị thay thế hoàn hảo các dòng X-gateway đời cũ (AB7832-F, AB7634-F, AB7685-F, AB7652-F) mà vẫn sử dụng nguyên cấu hình hiện tại trong hệ thống PLC. |
Mạng PROFIBUS (DP Device / Slave)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | PROFIBUS DP Device (Slave) |
| Chức năng hỗ trợ | Tự động phát hiện tốc độ truyền (Automatic baud rate detection); tuân thủ các mở rộng chuẩn EN 50170 |
| Tệp cấu hình | Cung cấp sẵn tệp GSD |
| Thiết lập địa chỉ | Từ 0 đến 125 (Thiết lập qua công tắc xoay hoặc giao diện Web) |
| Tốc độ Baud | Từ 9600 bit/s đến 12 Mbit/s |
| Kích thước dữ liệu | Input tối đa: 244 bytes | Output tối đa: 244 bytes |
Mạng Ethernet Công Nghiệp (Tùy chọn tải Firmware)
| Giao thức Ethernet | Cấu hình chi tiết |
|---|---|
| EtherCAT (Slave / SubDevice) |
Hỗ trợ CoE, PDO, SDO. Băng thông 10/100 Mbit (thời gian chu kỳ xuống tới 100us). Kích thước dữ liệu I/O: 1486 bytes. Tệp cấu hình: ESI. |
| EtherNet/IP (Adapter / Slave) |
Hỗ trợ QoS, Class 1 & 3, DLR, Daisy Chaining. Băng thông 10/100 Mbit (thời gian chu kỳ xuống tới 1ms). Kích thước dữ liệu I/O: 1448 bytes. Tệp cấu hình: EDS. |
| Modbus-TCP (Slave / Server) |
Chuẩn Modbus V1.1b3, hỗ trợ 4 connections, Daisy chaining. Hỗ trợ mã lệnh: 1-6, 15, 16, 23, 43/14. Băng thông 10/100 Mbit/s. Kích thước dữ liệu I/O: 1500 bytes. |
| PROFINET (Slave) |
Hỗ trợ RT, Conformance Class B, Daisy chaining. Băng thông 10/100 Mbit (thời gian chu kỳ xuống tới 1ms). Kích thước dữ liệu I/O: 1024 bytes. Tệp cấu hình: GSDML. |
Giao diện & Cổng kết nối ngoại vi
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối thiết bị | Cổng mạng RJ45 kép tích hợp switch cho phép nối tiếp; 1x cổng D-sub 9-pin Female (cho PROFIBUS) |
| Cổng cấu hình (Config) | 1x cổng mạng RJ45 Config port chuyên dụng để thiết lập qua Web |
| Nút bấm | Tích hợp nút khôi phục cài đặt gốc (Factory reset) |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 12 - 30V DC thông qua đầu cắm 3-pin Phoenix plug (5.08) |
| Bảo vệ nguồn | Cách ly điện (TRUE), bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity) |
| Dòng điện tiêu thụ | Định mức: 90mA @ 24V DC (2.2W). Tối đa: 125mA @ 24V DC (3W) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Pin tích hợp | Không có (No battery) |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 27 × 144 × 98 mm |
| Khối lượng tịnh | 150 g |
| Lớp vỏ & Lắp đặt | Lớp vỏ bằng nhựa PC ABS chống cháy (chuẩn UL 94 V0), cấp bảo vệ IP20. Thiết kế phù hợp gắn thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Chứng nhận toàn cầu | CE, UL, KC, WEEE, EMC |
| Chứng nhận an toàn & EMC | UL 61010-1, CSA C22.2, UL 61010-2-201, EN 55032 Class A, và các chuẩn miễn nhiễm EN 61000-4-x |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Anybus Communicator ABC4091-A | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị chuyển đổi hệ thống PROFIBUS DP Device sang các mạng Ethernet Công nghiệp phổ biến. |
Công nghệ "Common Ethernet" cho phép thiết bị mã ABC4091-A linh hoạt hỗ trợ 4 hệ thống mạng khác nhau: PROFINET, EtherNet/IP, EtherCAT, và Modbus TCP. Người dùng chỉ việc tải Firmware của giao thức mạng tương ứng và cập nhật vào thiết bị thông qua giao diện Web.
Không. Anybus Communicator trang bị sẵn một cổng mạng RJ45 Config độc lập. Bạn chỉ cần cắm cáp Ethernet thông thường, mở trình duyệt Web và cấu hình qua giao diện đồ họa kéo - thả trực quan, hoàn toàn không cần phải cài đặt phần mềm nào trên máy tính.
Nó được thiết kế hướng tới đạo luật CRA (Cyber Resilience Act) theo tiêu chuẩn IEC 62443-4-1, bao gồm hàng rào bảo vệ nhiều lớp: quá trình Secure boot ngăn chặn phần mềm độc hại, cấu hình mã hóa HTTPS, kiểm soát theo quyền và một công tắc vật lý khóa cấu hình để ngăn chặn mọi thay đổi trái phép.
Có. Chế độ Legacy mode được tích hợp sẵn giúp thiết bị dễ dàng thay thế "Drop-in" cho các mã X-gateway đời cũ như AB7832-F, AB7634-F, AB7685-F, AB7652-F mà không cần thay đổi file cấu hình hay mã lệnh trong PLC của bạn.