| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus Communicator Modbus RTU Server to Common Ethernet |
| Mã sản phẩm | ABC4092-A (Model Code: 40-SER-ETH-B) |
| Thương hiệu | Anybus® (thuộc HMS Networks) |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi giao thức (Protocol converter) |
| Chức năng chính | Kết nối các hệ thống điều khiển Modbus RTU sang các hệ thống Industrial Ethernet phổ biến (EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP hoặc PROFINET) với tốc độ cao, tin cậy và bảo mật. |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Hỗ trợ đa mạng Ethernet (Common Ethernet) | Sử dụng một thiết bị duy nhất để bao phủ nhiều giao thức. Hỗ trợ EtherNet/IP, EtherCAT, Modbus TCP, và PROFINET. Người dùng chỉ cần tải Firmware mạng mong muốn từ website và cài đặt qua giao diện thiết bị. |
| Cấu hình qua giao diện Web trực quan | Tích hợp cổng mạng Ethernet (Config port) để cấu hình trực tiếp qua trình duyệt web. Giao diện đồ họa kéo thả, không cần cài đặt thêm bất kỳ phần mềm nào vào máy tính. |
| Tuân thủ Đạo luật Phục hồi Không gian mạng (CRA-ready) | Phát triển theo quy trình chuẩn IEC 62443-4-1, hỗ trợ cấu hình HTTPS, kiểm soát quyền truy cập theo vai trò, mã hóa Secure boot chặn phần mềm độc hại và có công tắc khóa bảo mật vật lý. |
| Truyền dữ liệu tức thì & Dung lượng lớn | Hỗ trợ truyền lên đến 1500 bytes mỗi chiều (tổng 3000 bytes) qua cổng RJ45 kép tích hợp switch cho phép nối tiếp (daisy-chaining). Độ trễ xử lý cực thấp, chỉ bằng tổng thời gian chu kỳ của hai mạng. |
| Khả năng thay thế tương thích ngược (Drop-in) | Chế độ Legacy mode cho phép bạn thay thế trực tiếp các dòng X-gateway đời cũ (AB7839-F, AB7659-F, AB7641-F, AB7692-F) mà vẫn giữ nguyên cấu hình cũ trên PLC. |
Mạng Modbus-RTU (Server / Slave)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chế độ hoạt động | Modbus-RTU Slave (Server) |
| Giao diện vật lý | RS-232 và RS-485 |
| Chức năng hỗ trợ | Endian conversion; cấu hình 8 data bit; None/Odd/Even Parity; 1 hoặc 2 stop bit; chế độ tương thích ABX; hỗ trợ chẩn đoán và định danh thiết bị Modbus |
| Mã lệnh Modbus hỗ trợ | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 15, 16, 22, 23, 43/14 |
| Tốc độ Baud | Từ 1200 bit/s lên đến 128,000 bit/s |
| Kích thước dữ liệu | Input tối đa: 1500 bytes | Output tối đa: 1500 bytes |
Mạng Ethernet Công Nghiệp (Tùy chọn tải Firmware)
| Giao thức Ethernet | Cấu hình chi tiết |
|---|---|
| EtherCAT (Slave / SubDevice) |
Hỗ trợ CoE, PDO, SDO. Tốc độ 10/100 Mbit (thời gian chu kỳ xuống tới 100us). Kích thước dữ liệu: 1486 bytes In / 1486 bytes Out. Tệp cấu hình: ESI. |
| EtherNet/IP (Adapter / Slave) |
Hỗ trợ Class 1 & 3, DLR, QoS, Daisy Chaining. Tốc độ 10/100 Mbit (thời gian chu kỳ xuống tới 1ms). Kích thước dữ liệu: 1448 bytes In / 1448 bytes Out. Tệp cấu hình: EDS. |
| Modbus-TCP (Slave / Server) |
Chuẩn Modbus V1.1b3, hỗ trợ tối đa 4 connections, Daisy chaining. Tốc độ 10/100 Mbit. Kích thước dữ liệu: 1500 bytes In / 1500 bytes Out. |
| PROFINET (Slave) |
Hỗ trợ RT, Conformance Class B, Daisy chaining. Tốc độ 10/100 Mbit (thời gian chu kỳ xuống tới 1ms). Kích thước dữ liệu: 1024 bytes In / 1024 bytes Out. Tệp cấu hình: GSDML. |
Giao diện & Cổng kết nối ngoại vi
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối thiết bị | 2x cổng RJ45 (mạng Ethernet); 1x cổng cắm 7-pin Phoenix plug (5.08) cho Modbus RTU |
| Cổng cấu hình (Config) | 1x cổng mạng RJ45 Config port chuyên dụng để thiết lập qua Web |
| Nút bấm & Công tắc | Nút khôi phục cài đặt gốc (Factory reset) và Công tắc khóa cấu hình bảo mật (Security lock switch) |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 12 - 30V DC thông qua đầu cắm 3-pin Phoenix plug (5.08) |
| Bảo vệ nguồn | Cách ly điện (Yes), bảo vệ ngắn mạch (Short Circuit) và chống cắm ngược cực (Reverse Polarity) |
| Dòng điện tiêu thụ | Định mức: 90mA @ 24V DC (2.2W). Tối đa: 125mA @ 24V DC (3W) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
Kích thước, Thiết kế & Chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 27 × 144 × 98 mm |
| Khối lượng tịnh | 150 g |
| Lớp vỏ & Lắp đặt | Nhựa PC ABS chống cháy (chuẩn UL 94 V0), cấp bảo vệ IP20. Thiết kế lắp đặt thanh ray DIN-rail (chuẩn EN 50022) với các cổng kết nối hướng ra mặt trước |
| Bảo hành | 1 năm |
| Chứng nhận toàn cầu | CE, UL, KC, WEEE, EMC |
| Chứng nhận an toàn & EMC | UL 61010-1, CSA C22.2, UL 61010-2-201, EN 55032 Class A, và các chuẩn miễn nhiễm EN 61000-4-x |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Anybus Communicator ABC4092-A | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của bộ chuyển đổi Modbus RTU Server sang các mạng Common Ethernet. |
| USER MANUAL | Anybus® Communicator™ - Modbus RTU Server to PROFINET |
Product overview |
Anybus® Communicator Overview |
Công nghệ Common Ethernet của Anybus cho phép một phần cứng duy nhất (ABC4092-A) hỗ trợ kết nối linh hoạt tới 4 giao thức công nghiệp khác nhau: PROFINET, EtherNet/IP, EtherCAT và Modbus TCP. Bạn chỉ cần tải Firmware của giao thức mạng mong muốn từ trang chủ và nạp vào thiết bị thông qua giao diện Web.
Không. Thiết bị được tích hợp sẵn một cổng mạng Ethernet cấu hình chuyên dụng (Config port). Bạn chỉ cần cắm cáp, mở trình duyệt web và sử dụng giao diện cấu hình trực quan (kéo thả) mà không cần cài đặt bất kỳ phần mềm nào vào máy tính.
Có, thiết bị được phát triển theo tiêu chuẩn IEC 62443-4-1 và sẵn sàng tuân thủ đạo luật CRA. Nó bao gồm nhiều lớp bảo mật: Secure boot (chống mã độc), giao diện HTTPS, phân quyền theo vai trò (Role-based access) và đi kèm một công tắc gạt vật lý giúp "khóa cứng" không cho phép chỉnh sửa cấu hình từ xa.
Hoàn toàn được. Communicator hỗ trợ chế độ kế thừa (Legacy mode), cho phép bạn thay thế trực tiếp (Drop-in replacement) các thiết bị cũ như AB7839-F, AB7659-F, AB7641-F, AB7692-F mà vẫn có thể tiếp tục sử dụng cấu hình hiện tại trong PLC điều khiển.