| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 42 × 117 × 105 mm |
| Khối lượng | 225 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–95% RH (không ngưng tụ). |
| Nguồn cấp | 12–24 VDC (±20%), LPS. |
| Đầu nối nguồn | 9 chân (9-Pole). |
| Cấu hình | Qua giao diện Web tích hợp, không cần cài đặt phần mềm. |
| Phụ kiện không kèm theo | Ăng-ten. |
| Kiểu lắp đặt | Gắn DIN Rail hoặc treo tường. |
| Vật liệu vỏ | Nhựa công nghiệp. |
| Khe cắm thẻ nhớ | Hỗ trợ thẻ SD. |
| Ngõ vào / ra (I/O) | 1 DO (MOSFET 200 mA), 2 DI, cách ly 1,5 kV. |
| Cổng WAN | Tối đa 3 cổng Ethernet 10/100 Mbps. |
| Cổng LAN | Tối đa 4 cổng Ethernet 10/100 Mbps. |
| Pin dự phòng | Có. |
| Ăng-ten | Không đi kèm. |
| Băng tần di động | 4G: B1, B2, B3, B4, B5, B7, B8, B12, B13, B18, B19, B20, B25, B28, B38, B39, B40, B41; 3G: B1, B2, B4, B5, B6, B8, B19 (tự động chuyển sang 3G). |