| Kích thước (R × C × S) |
42 × 117 × 105 mm |
| Khối lượng |
225 g |
| Nhiệt độ hoạt động |
-25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-30°C đến +70°C |
| Nguồn cấp |
12–24 VDC (±20%), LPS |
| Đầu nối nguồn |
9 chân (9-Pole) |
| Cấu hình |
Qua giao diện Web tích hợp, không cần cài đặt phần mềm. |
| Phụ kiện đi kèm |
Gateway, đầu nối nguồn, khay SIM và tài liệu hướng dẫn. |
| Phụ kiện không kèm theo |
Ăng-ten. |
| Kiểu lắp đặt |
DIN Rail hoặc treo tường. |
| Vật liệu vỏ |
Nhựa công nghiệp. |
| Khe cắm thẻ nhớ |
SD Card. |
| Ngõ vào / ra (I/O) |
1 DO (MOSFET 200 mA), 2 DI, cách ly 1,5 kV. |
| Cổng WAN |
Tối đa 3 cổng Ethernet 10/100 Mbps. |
| Cổng LAN |
Tối đa 4 cổng Ethernet 10/100 Mbps. |
| Pin dự phòng |
Có. |
| Đầu nối anten |
SMA. |
| Ăng-ten |
Không đi kèm. |
| Băng tần di động |
4G: B1, B3, B8, B18, B19, B26, B41; 3G: B1, B6, B8, B19; tự động chuyển sang 3G. |