| Kích thước (R × C × S) |
42 × 117 × 99 mm |
| Khối lượng |
198 g |
| Nhiệt độ hoạt động |
-25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-30°C đến +70°C |
| Nguồn cấp |
12–24 VDC (±20%), LPS |
| Đầu nối nguồn |
9 chân (9-Pole) |
| Cấu hình |
Qua giao diện Web tích hợp, không cần cài đặt phần mềm. |
| Kiểu lắp đặt |
Gắn DIN Rail hoặc treo tường. |
| Vật liệu vỏ |
Nhựa công nghiệp. |
| Bảo hành |
3 năm. |
| Tính năng Router |
IP Filtering, NAT, Port Forwarding, Proxy, DHCP Client/Server và Routing. |
| VPN |
OpenVPN qua SSL (UDP hoặc TCP). |
| Bảo mật VPN |
Mã hóa SSL/TLS, chứng chỉ X.509 và xác thực đầu cuối. |
| Khe cắm thẻ nhớ |
Hỗ trợ thẻ SD. |
| Ngõ vào / ra (I/O) |
1 DO (MOSFET 200 mA), 2 DI, cách ly 1,5 kV. |
| Cổng WAN |
Tối đa 3 cổng Ethernet 10/100 Mbps. |
| Cổng LAN |
Tối đa 4 cổng Ethernet 10/100 Mbps. |
| Pin dự phòng |
Có. |