| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy 201 - FLEXY20100_00MA |
| Mã sản phẩm | FLEXY20100_00MA |
| Loại sản phẩm |
Cổng dữ liệu IIoT đa năng (Multipurpose IIoT data gateway) Cổng VPN công nghiệp (Industrial VPN gateway) Bộ định tuyến và cổng kết nối dữ liệu công nghiệp dạng mô-đun (Industrial IIoT Gateway) |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng chính | Thu thập dữ liệu PLC, cảnh báo, giám sát KPI để phân tích và bảo trì dự đoán, cùng khả năng kết nối từ xa. |
| Ứng dụng | Dành cho các nhà chế tạo máy, hiện đại hóa tài sản tại nhà máy và kết nối an toàn. |
| Kết nối từ xa | Tích hợp VPN truy cập từ xa để khắc phục sự cố PLC thông qua nền tảng đám mây Talk2m dự phòng và đáng tin cậy. |
| Thu thập dữ liệu | Hỗ trợ đa dạng các giao thức công nghiệp, bao gồm cả chuẩn hiện đại OPC UA. |
| Giao thức hỗ trợ | OPC UA, Modbus RTU/TCP, Unitelway, DF1, PPI, MPI, PROFIBUS, FINS, EtherNet/IP, ISO TCP, Mitsubishi, Hitachi EH, ASCII, BACnet/IP. |
| Xuất dữ liệu | OPC UA, Modbus, MQTT, SNMP, HTTPS, DataMailbox, FTP, Email. |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ các thẻ mở rộng có thể hoán đổi: WiFi, 3G, 4G, USB, Ethernet WAN. |
Thông tin chung - FLEXY20100_00MA
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy 201 |
| Loại sản phẩm | Multipurpose IIoT Data Gateway / Industrial VPN gateway |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng | Remote Connectivity, Data Logging, PLC Data Acquisition, Routing |
| Bảo hành | 03 năm |
Giao tiếp & I/O
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ethernet | 4x cổng RJ45 Ethernet 10/100Mb (cách ly 1.5kV) |
| Digital Input | 2x Digital input (0 đến 12/24VDC; cách ly 1.5kV) |
| Digital Output | 1x Digital output dạng open drain MOSFET 200mA (cách ly 1.5 kV) |
| Khe cắm SD | Có |
| Thẻ mở rộng | WiFi, 3G, 4G, USB, Ethernet WAN |
Giao thức truyền thông
| Thu thập dữ liệu | Xuất dữ liệu |
|---|---|
| OPC UA Modbus RTU & TCP Unitelway, DF1, PPI, MPI, PROFIBUS FINS Hostlink, FINS TCP EtherNet/IP, ISO TCP Mitsubishi FX, MELSEC Hitachi EH, ASCII BACnet/IP |
OPC UA MQTT Modbus HTTPS SNMP |
Kết nối từ xa & Bảo mật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống VPN | Talk2m Cloud với giao thức OpenVPN (SSL UDP hoặc TCP) |
| Mã hóa bảo mật | Mã hóa End-to-end sử dụng giao thức SSL/TLS, xác thực bằng chứng chỉ x509 SSL |
| Tính năng Router | Routing giữa Ethernet LAN và WAN, Ethernet to serial gateway |
| Cấu hình mạng lưới | IP filtering, IP forwarding, NAT, Port forwarding, Proxy, Routing table, DHCP client/server, NAT 1:1 |
Ghi dữ liệu (Data Logging)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng Tag | Xác định tối đa 2500 internal tags |
| Cơ sở dữ liệu | Lưu trữ nội bộ (real-time và historical logging) lên tới 1.000.000 timestamps |
| Xuất file | Historical data có thể xuất qua DataMailbox, FTP hoặc Email |
| Dashboard | Local web-dashboard để giám sát KPIs qua dịch vụ Talk2m's M2web |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 12-24VDC +/- 20%, LPS, đầu nối 9-pole |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Độ ẩm | 10% đến 95% (không ngưng tụ) |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 133 × 79 × 88 mm |
| Khối lượng tịnh | 88 g |
| Vật liệu | Vỏ nhựa (Plastic), đóng gói bìa cứng (Cardboard) |
| Kiểu lắp đặt | DIN rail mount (kèm giá đỡ) |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, UL, FCC, IC, UKCA, KC |
| Chứng nhận khu vực | Giteki Japan, Russia FSS notification |
| Môi trường | IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2, IEC 60068-2-14, IEC 60068-2-30 |
| Chống rung & sốc | IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-64, IEC 60068-2-6 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Ewon Flexy 201 | Bảng tóm tắt thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Ewon Flexy 201 (FLEXY20100_00MA). |
| Installation Guide | Hướng dẫn khởi động, cài đặt và lắp ráp thiết bị phần cứng của Ewon. |
| User Manual Ewon Flexy | Tài liệu hướng dẫn cấu hình nền tảng web (Web-Based configuration), bảo trì và sử dụng chức năng. |
Ewon Flexy 201 là một cổng kết nối dữ liệu IIoT đa năng, cho phép nhà chế tạo máy và người dùng giám sát, thu thập KPI để phân tích và đóng vai trò là một cổng VPN công nghiệp.
Thiết bị được trang bị 4 cổng Ethernet RJ45 (10/100Mb switch) với khả năng cách ly điện 1.5kV.
Rất an toàn. Các phiên VPN được mã hóa end-to-end sử dụng giao thức SSL/TLS, đồng thời tất cả người dùng và thiết bị đều được xác thực bằng chứng chỉ x509 SSL.
Thiết bị hỗ trợ OPC UA, Modbus RTU/TCP, PROFIBUS, EtherNet/IP, BACnet/IP, cùng nhiều giao thức từ các hãng Siemens, Mitsubishi, Hitachi, ASCII...
Hệ thống có thể định nghĩa tối đa 2500 internal tags và lưu trữ nhật ký nội bộ (historical logging) lên đến 1.000.000 timestamps.
Nhờ sử dụng các thẻ mở rộng (extension cards) có thể hoán đổi, thiết bị dễ dàng được bổ sung thêm kết nối WiFi, 3G, 4G, USB hoặc cáp Ethernet WAN khi có nhu cầu nâng cấp công nghệ.