| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Cosy+ 4G NA - EC7133K_01MA |
| Loại sản phẩm |
Cổng VPN Công nghiệp Mạng Di động (Industrial VPN Gateway) |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng chính | Tạo kết nối VPN từ xa an toàn qua 4G LTE/3G hoặc Ethernet giữa thiết bị công nghiệp (PLC, HMI) và kỹ sư. |
| Ứng dụng | Remote Access, Remote Maintenance, PLC Troubleshooting, OEM Machine Builder tại các khu vực không có Internet có dây. |
| Kết nối từ xa | Dịch vụ đám mây công nghiệp Talk2m VPN với mã hóa SSL/TLS End-to-End. |
| Bảo mật nổi bật | Chip phần cứng Secure Element tích hợp, đạt chứng nhận ISO 27001, cách ly mạng LAN. |
| Cấu hình & Quản lý | Giao diện Web-based tích hợp trình hướng dẫn (Wizard), không cần cài phần mềm bổ sung. |
| Phần mềm & Dịch vụ đi kèm | Talk2m Industrial Cloud, eCatcher, M2Web. |
Thông tin chung - EC7133K_01MA
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Cosy+ 4G NA |
| Mã sản phẩm (Product ID) | EC7133K_01MA |
| Mã tiền nhiệm (Predecessor) | EC6133H 00MA |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng | Industrial Remote Access |
| Bảo hành | 01 năm |
Mạng Di động (Cellular Features)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Băng tần 4G LTE | B2, B4, B5, B12, B13, B14, B66, B71 |
| Băng tần 3G | B2, B5 (Tự động chuyển về 3G) |
| Nhà mạng tương thích | AT&T và T-Mobile (Không hỗ trợ Verizon) |
| Cổng Ăng-ten | SMA Female (Ăng-ten bán riêng) |
Giao tiếp & I/O
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ethernet WAN | Lên tới 3 cổng 10/100 Mb Ethernet |
| Ethernet LAN | Lên tới 4 cổng 10/100 Mb Ethernet |
| Digital Input | 2 DI (trên connector màu xanh) |
| Digital Output | 1 DO MOSFET open drain 200mA (cách ly 1.5 kV) |
Tính năng Router & Bảo mật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nền tảng VPN Cloud | Talk2m Industrial Cloud |
| Giao thức VPN | OpenVPN (SSL UDP hoặc TCP) |
| Mã hóa & Xác thực | SSL/TLS, Chứng chỉ x509 SSL |
| Bảo mật phần cứng | Secure Element |
| Tính năng Router | IP filtering, IP forwarding, NAT, Port forwarding, Proxy, Routing table, DHCP client/server |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 12–24 VDC +/-20%, LPS (Power Connector 9-pole) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2, IEC 60068-2-14, IEC 60068-2-30 |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (W × H × D) | 42 × 117 × 105 mm |
| Khối lượng thực / Đóng gói | 223.5 g / 289 g |
| Kiểu lắp đặt | DIN Rail (kèm bracket) hoặc treo tường (Wall mount) |
| Vật liệu vỏ | Nhựa công nghiệp (Plastic) |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | FCC, IC, UL, PTCRB, WEEE, RoHS |
| Chứng nhận bảo mật | ISO 27001 |
| Chống rung & sốc | IEC 60068-2-6, IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-64 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Ewon Cosy+ 4G NA | Thông số kỹ thuật chi tiết của Ewon Cosy+ 4G NA (EC7133K_01MA). |
| Installation Guide | Hướng dẫn lắp đặt phần cứng, đấu nối nguồn và các cổng kết nối. |
| User Manual Ewon Cosy+ | Hướng dẫn cấu hình thiết bị qua giao diện Web-based được tích hợp sẵn. |
| Firmware | Phiên bản firmware của Ewon Cosy+ 4G NA. |
Thiết bị tạo kết nối VPN an toàn từ xa giữa kỹ sư và máy móc (PLC, HMI) thông qua hạ tầng Talk2m, giúp giám sát và xử lý sự cố mà không cần có mặt tại công trình.
Thiết bị hỗ trợ băng tần 4G LTE và 3G khu vực Bắc Mỹ, tương thích với mạng AT&T và T-Mobile (không tương thích với Verizon).
Không. Ăng-ten sóng di động không đi kèm trong hộp sản phẩm và cần được mua riêng theo nhu cầu lắp đặt.
Không. Thiết bị có giao diện Web tích hợp sẵn wizard hướng dẫn chi tiết, kết nối outbound tự động nên không yêu cầu mở cổng phức tạp trên mạng doanh nghiệp.
Rất an toàn. Thiết bị tích hợp chip bảo mật Secure Element phần cứng, mã hóa SSL/TLS, đạt chứng nhận ISO 27001 và hỗ trợ phân tách hoàn toàn mạng LAN máy móc.