| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Cosy+ Ethernet - EC71330_00MA |
| Loại sản phẩm | Cổng VPN Công nghiệp (Ethernet Industrial Remote Access Route) |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng chính | Thiết lập kết nối VPN từ xa an toàn giữa máy móc (PLC, HMI...) và kỹ sư thông qua dịch vụ đám mây công nghiệp Talk2m. |
| Ứng dụng | Remote Access, Remote Maintenance, PLC Troubleshooting, OEM Machine Builder. |
| Bảo mật nổi bật | Tích hợp phần cứng bảo mật (Secure Element), chứng nhận ISO 27001, cách ly mạng LAN của máy. |
| Cài đặt & Cấu hình | Cấu hình qua giao diện Web (Web-Based) được tích hợp sẵn, không cần cài đặt thêm phần mềm, không yêu cầu kỹ năng IT phức tạp. |
| Tính năng Router | IP filtering, IP forwarding, NAT, Port forwarding, Proxy, Routing table, DHCP client/server. |
| Nền tảng quản lý | Talk2m Industrial Cloud Service. |
Thông tin chung - EC71330_00MA
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Cosy+ Ethernet |
| Loại sản phẩm | Industrial VPN Gateway |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng | Secure Remote Access |
| Bảo hành | 01 năm |
Giao tiếp & I/O
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| WAN | Lên đến 3 cổng 10/100 Mb Ethernet |
| LAN | Lên đến 4 cổng 10/100 Mb Ethernet |
| Digital Input | 2 DI (trên connector màu xanh) |
| Digital Output | 1 DO (open drain MOSFET 200mA; cách ly 1.5kV) |
| Khe cắm SD | Có |
Kết nối từ xa & Bảo mật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dịch vụ VPN Cloud | Talk2m |
| Giao thức VPN | OpenVPN (SSL UDP hoặc TCP) |
| Mã hóa & Xác thực | Giao thức SSL/TLS End-to-End, chứng chỉ x509 SSL |
| Bảo mật phần cứng | Tích hợp chip Secure Element |
| Tính năng Router | IP filtering, IP forwarding, NAT, Port forwarding, Proxy, Routing table, DHCP client/server |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 12–24 VDC +/-20%, LPS (Power Connector: 9-pole) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thực (W × H × D) | 42 × 117 × 99 mm |
| Kích thước đóng gói | 168 x 45 x 148 mm |
| Khối lượng thực | 198 g |
| Kiểu lắp đặt | DIN Rail (bao gồm bracket) hoặc treo tường (Wall mount) |
| Vật liệu vỏ | Nhựa (Plastic) |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận sản phẩm | CE, UL, KC, RCM, FCC, IC, UKCA, RoHS |
| Chứng nhận bảo mật | ISO 27001 |
| Tiêu chuẩn môi trường | IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2, IEC 60068-2-14, IEC 60068-2-30 |
| Chống rung & sốc | IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-64, IEC 60068-2-6 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Ewon Cosy+ | Thông số kỹ thuật chi tiết của Ewon Cosy+ Ethernet (EC71330_00MA). |
| Installation Guide | Hướng dẫn lắp đặt phần cứng, đấu nối nguồn và các cổng kết nối mạng LAN/WAN. |
| User Manual Ewon Cosy+ | Hướng dẫn cấu hình thiết bị qua giao diện Web-based được tích hợp sẵn. |
| Firmware | Phiên bản firmware của Gateways Cosy+ 131 Ethernet. |
Ewon Cosy+ là cổng giao tiếp VPN công nghiệp (Industrial VPN gateway) giúp thiết lập kết nối từ xa bảo mật cao giữa máy móc (PLC, HMI...) tại nhà máy và kỹ sư từ xa thông qua nền tảng Talk2m.
Không. Cosy+ được thiết kế để cấu hình dễ dàng thông qua giao diện Web-based được tích hợp sẵn (không cần cài thêm phần mềm ngoài), giúp thiết lập kết nối từ xa chỉ trong vài phút.
Thiết bị có tích hợp phần cứng bảo mật (Secure Element), sử dụng giao thức OpenVPN với chuẩn mã hóa SSL/TLS End-to-End, xác thực qua chứng chỉ x509 SSL và đạt chuẩn bảo mật thông tin ISO 27001.
Ewon Cosy+ Ethernet hỗ trợ lên đến 3 cổng WAN và 4 cổng LAN (tốc độ 10/100 Mb Ethernet), giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng nội bộ của máy móc.
Có. Thiết bị chịu được nhiệt độ hoạt động từ -25°C đến +60°C, đã vượt qua các bài kiểm tra chống rung sốc (IEC 60068) và đạt hàng loạt chứng nhận công nghiệp quốc tế như CE, UL, FCC, UKCA.