| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus EtherNet/IP Linking Devices – EtherNet/IP to Serial Linking Device |
| Loại sản phẩm |
Bộ chuyển đổi giao thức (Linking Device) Bộ chuyển đổi EtherNet/IP sang mạng nối tiếp (Serial) |
| Thương hiệu | Anybus – HMS Networks |
| Chức năng chính | Chuyển đổi tín hiệu mạng nối tiếp sang EtherNet/IP, giúp kết nối thiết bị nối tiếp bất kỳ với hệ thống điều khiển Logix PLC. |
| Ứng dụng | Tích hợp liền mạch các thiết bị nối tiếp vào phần mềm Studio 5000. |
| Kết nối từ xa | Không áp dụng đối với dòng thiết bị này. |
| Thu thập dữ liệu | Hỗ trợ tối đa 31 nodes qua kết nối Serial[cite: 1]. Trình bày dữ liệu dưới dạng I/O data giúp giảm tải tính toán cho PLC. |
| Giao thức hỗ trợ | Modbus RTU, DF1, các giao thức Request/Response hoặc Produce/Consume độc quyền, RS-232, RS-422, RS-485. |
| Xuất dữ liệu | EtherNet/IP (Adapter / Slave) |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ cấu hình Daisy Chaining qua mạng EtherNet/IP |
| Phần mềm đi kèm | Custom Add-On Profile được cài đặt sẵn cho Studio 5000 Logix Designer (tự động tạo tag). |
Thông tin chung - HMS-EN2SE-R
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Anybus EtherNet/IP to Serial Linking Device |
| Loại sản phẩm | EtherNet/IP to Serial Linking Device |
| Thương hiệu | Anybus – HMS Networks |
| Chức năng | Chuyển đổi giao thức Serial sang EtherNet/IP, đóng vai trò Adapter/Slave |
| Bảo hành | 01 năm |
Giao tiếp & I/O
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ethernet | Băng thông 10/100MBit |
| LAN/WAN | Không hỗ trợ cấu hình WAN (chỉ dùng kết nối nội bộ) |
| WAN | Không có |
| Digital Input | Kích thước dữ liệu đầu vào EtherNet/IP: 509 bytes |
| Digital Output | Kích thước dữ liệu đầu ra EtherNet/IP: 505 bytes |
| Khe cắm SD | Không hỗ trợ |
| Mở rộng | 1 cổng kết nối Serial D-sub 9-pin female |
Giao thức truyền thông
| Thu thập dữ liệu | Xuất dữ liệu |
|---|---|
| RS-232 RS-422 RS-485 DF1 Modbus RTU Master |
EtherNet/IP (Chế độ Adapter / Slave) |
Kết nối từ xa & Bảo mật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| VPN | Không áp dụng |
| Giao thức VPN | Không áp dụng |
| Mã hóa | Cách ly tín hiệu an toàn (Isolation: TRUE) |
| NAT | Không áp dụng |
| DHCP | Không áp dụng |
| Proxy | Không áp dụng |
| Port Forwarding | Không áp dụng |
| IP Filtering | Không áp dụng |
Ghi dữ liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Data Logging | Không hỗ trợ tính năng lưu trữ lịch sử dữ liệu |
| Bộ nhớ | Định tuyến và chuyển đổi trực tiếp |
| Xuất dữ liệu | Không áp dụng |
| Dashboard | Cấu hình qua Custom Add-On Profile trên Studio 5000. |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 24V DC (-10% đến +10%) qua cổng Phoenix 2-pin, 5.08 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ ẩm | 0-95% (không ngưng tụ) |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (W × H × D) | 27 × 120 × 75 mm |
| Khối lượng | 155 g |
| Kiểu lắp đặt | DIN Rail (tiêu chuẩn EN 50022) |
Khả năng tương thích
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| PLC hỗ trợ | Logix PLC (hỗ trợ tích hợp Studio 5000 Logix Designer) |
| HMI | Không trực tiếp áp dụng, dữ liệu đẩy về PLC trước. |
| SCADA/MES/Cloud | Giao tiếp dựa trên mạng EtherNet/IP tới hệ thống điều khiển. |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, UL, WEEE, RoHS |
| Vật liệu đóng gói | Bìa cứng (Cardboard), Vỏ thiết bị PC ABS, UL 94 |
| Tiêu chuẩn môi trường | Tuân thủ WEEE (Thiết bị công nghệ thông tin và viễn thông), RoHS. |
| Chống rung & sốc | Không có thông tin chi tiết |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Anybus Linking Device | Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị HMS-EN2SE-R. |
| User Manual Anybus | Tài liệu hướng dẫn vận hành mạng kết nối Serial - EtherNet/IP. |
Thiết bị được sử dụng để chuyển đổi các thiết bị có chuẩn mạng nối tiếp (Serial) sang chuẩn mạng EtherNet/IP, giúp dễ dàng tích hợp thiết bị nối tiếp vào hệ thống điều khiển Logix PLC[cite: 1].
Bộ chuyển đổi hỗ trợ nhiều giao thức đa dạng như Modbus RTU (Master), DF1, RS-232, RS-422, RS-485, cũng như các giao thức hoạt động theo cơ chế Request/Response hoặc Produce/Consume[cite: 1].
Khác với các thiết bị thông thường, Anybus Linking Device không yêu cầu phải lập trình riêng biệt hay tạo các tệp ladder logic. Việc cấu hình được thực hiện hoàn toàn liền mạch thông qua Custom Add-On Profile có sẵn trong phần mềm Studio 5000[cite: 1].
Đối với giao tiếp Serial, thiết bị hỗ trợ tốc độ truyền (baud rate) từ 1200 bit/s lên đến 57600 bit/s. Đối với kết nối EtherNet/IP, băng thông được hỗ trợ là 10/100MBit[cite: 1].
Thiết bị cung cấp dung lượng dữ liệu mạng ở mức cao: kích thước Input Data qua EtherNet/IP lên đến 509 bytes và Output Data đạt mức 505 bytes[cite: 1].
Thông qua chuẩn mạng nối tiếp RS-485, thiết bị này có khả năng kết nối tối đa 31 nodes nối tiếp trên cùng một liên kết, đồng thời hỗ trợ chuỗi liên kết mạng chéo (Daisy Chaining)[cite: 1].
Thiết bị Anybus đạt được đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường như chứng nhận CE, UL, WEEE, và chuẩn RoHS[cite: 1].