| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | INKNXRTR0080000 - KNX IP Secure router and interface - up to 8 KNXnet/IP tunneling connections |
| Loại sản phẩm | KNX IP Secure Router & Interface Intesis KNX TP to KNX IP Secure router - Up to 8 KNXnet/IP tunneling connections |
| Thương hiệu | Intesis® (thuộc HMS Networks) |
| Chức năng chính | Khi làm router, thiết bị ghép nối các line và area KNX TP trên backbone KNX IP Secure. Khi làm interface, thiết bị cho phép truy cập bus KNX TP từ bất kỳ điểm nào trong mạng LAN hoặc kết nối từ xa. |
| Ứng dụng | Ghép nối line/area KNX TP trên backbone KNX IP Secure và truy cập bus KNX qua mạng LAN. |
| Kết nối từ xa | Truy cập bus KNX từ bất kỳ đâu trong mạng, kể cả từ xa, qua KNXnet/IP tunneling |
| Thu thập dữ liệu | Truy cập bus KNX TP qua tối đa 8 kết nối KNXnet/IP tunneling đồng thời; bộ đệm tới 150 telegram. |
| Giao thức hỗ trợ | KNX TP, KNX IP Secure, KNX Data Secure, KNXnet/IP tunneling |
| Xuất dữ liệu | Ghép nối KNX TP lên backbone KNX IP Secure; bảng lọc group address mở rộng. |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 8 kết nối KNXnet/IP tunneling đồng thời |
| Phần mềm đi kèm | ETS |
| Tính năng | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Chứng nhận KNX IP Secure và KNX Data Secure | Ngăn chặn vi phạm bảo mật và đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh mạng cao nhất. |
| Chức năng line và area coupler | Thiết kế topology KNX linh hoạt, đơn giản hóa kiến trúc hệ thống và giảm chi phí phần cứng. |
| Interface tới 8 kết nối tunneling đồng thời | Truy cập bus KNX từ bất kỳ đâu trong mạng, kể cả từ xa. |
| Bảng lọc group address mở rộng | Cải thiện hiệu suất hệ thống và giảm lưu lượng không cần thiết. |
| Bộ đệm tới 150 telegram | Tránh mất telegram khi lưu lượng cao. |
| Không cần bộ nguồn | Giảm công lắp đặt và yêu cầu phần cứng. |
Giao thức & Dung lượng - INKNXRTR0080000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng | Tối đa 8 kết nối KNXnet/IP tunneling đồng thời |
| Chức năng | Router (line/area coupler) và interface |
| Bảo mật | KNX IP Secure, KNX Data Secure |
| Bộ đệm telegram | Tối đa 150 telegram |
| Cách cấu hình | ETS |
Giao diện & Cổng kết nối - INKNXRTR0080000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng kết nối | KNX, LAN |
| Đèn LED | 3 LED đa màu (KNX, Mode, IP), 1 LED trạng thái lập trình KNX |
| Nút nhấn | 2 nút addressing, 1 nút lập trình KNX |
| Pin tích hợp | Không |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động - INKNXRTR0080000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | Bus KNX (khoảng 30 V DC) |
| Đầu nối nguồn | Other |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến +45°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25°C đến +70°C |
| Điều kiện lắp đặt | Thiết kế lắp bên trong tủ điện; nếu lắp ngoài tủ cần có biện pháp chống phóng tĩnh điện (ESD) |
Kích thước, Lắp đặt & Chứng nhận - INKNXRTR0080000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tịnh (R × C × S) | 18 × 89 × 59 |
| Khối lượng tịnh | 54 g |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 26 × 116 × 75 mm |
| Khối lượng đóng gói | 77 g |
| Lắp đặt | DIN rail (kèm bracket) |
| Vật liệu vỏ | Nhựa (Plastic) |
| Trong hộp gồm | Gateway Intesis và hướng dẫn lắp đặt (installation manual) |
| Không bao gồm | Bộ nguồn (Power supply) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Xuất xứ / HS Code | Đức (Germany) / 8517620000 |
| Dual Usage | Không |
| Chứng nhận sản phẩm | CE, KNX |
| Danh mục WEEE | IT and telecommunications equipment |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Intesis INKNXRTR0080000 | Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của KNX IP Secure router and interface - up to 8 KNXnet/IP tunneling connections. |
Thiết bị hỗ trợ tối đa 8 kết nối KNXnet/IP tunneling đồng thời.
Có. Thiết bị đạt chứng nhận KNX IP Secure và KNX Data Secure.
Thiết bị hoạt động như router (line và area coupler) trên backbone KNX IP Secure và như interface truy cập bus KNX TP qua LAN; có bộ đệm tới 150 telegram và bảng lọc group address mở rộng.
Thiết bị lấy nguồn từ bus KNX (khoảng 30 V DC), không cần bộ nguồn riêng.
Thiết bị lắp trên DIN rail (kèm bracket), kích thước 18 × 89 × 59, khối lượng 54 g.
Sản phẩm đạt chứng nhận CE, KNX, xuất xứ Đức, bảo hành 1 năm.