| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy extension card - IO (8DI-4AI-2DO) - FLX3402_00 |
|
Loại sản phẩm |
Card mở rộng I/O (8 Ngõ vào số, 4 Ngõ vào tương tự, 2 Ngõ ra rơ-le). Phụ kiện kết nối mở rộng cho Ewon Flexy Gateway. |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng chính | Tăng cường khả năng kết nối cho Ewon Flexy bằng cách bổ sung kết nối I/O (8DI, 4AI, 2DO). |
| Ứng dụng | Truyền dữ liệu từ xa về máy chủ trung tâm, giám sát cảm biến và điều khiển thiết bị trường cho OEM và nhà tích hợp hệ thống. |
| Kết nối từ xa | Hỗ trợ truy cập, giám sát và điều khiển trạng thái cổng I/O từ xa thông qua Ewon Flexy Gateway và Talk2M. |
| Thu thập dữ liệu | Đọc dữ liệu từ các ngõ vào số (0-12/24VDC) và ngõ vào tương tự (0-10V / 4-20mA). |
| Giao thức hỗ trợ | Hỗ trợ thu thập biến I/O và chuyển đổi sang Modbus TCP, OPC UA, MQTT, HTTPS qua Gateway Ewon Flexy. |
| Xuất dữ liệu | Chuyển đổi dữ liệu I/O sang Ethernet/IP, Modbus TCP, OPC UA, MQTT qua bộ định tuyến Ewon Flexy. |
| Khả năng mở rộng | Tương thích lắp đặt vào các khe cắm mở rộng (Slots) của dòng Ewon Flexy 10x, 20x và Flexy 205. |
| Phần mềm đi kèm | Tích hợp cấu hình trực tiếp trên Web Server của Ewon Flexy, eCatcher, eBuddy. |
Thông tin chung - FLX3402_00
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Flexy Extension Card - IO (8DI-4AI-2DO) |
| Mã sản phẩm (Item number) | FLX3402_00 (Model Code: 02701) |
| Loại sản phẩm | IO Extension Module |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Xuất xứ | Bỉ (Belgium) |
| Bảo hành | 01 năm |
Giao tiếp & I/O
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ngõ vào số (Digital Inputs) | 8 × Digital inputs (0 đến 12/24 VDC) |
| Ngõ vào tương tự (Analogue Inputs) | 4 × Analogue inputs (Độ phân giải 16-bit): Chế độ áp 0-10V hoặc Chế độ dòng 4-20mA (Cấu hình qua Dip Switch) |
| Ngõ ra Rơ-le (Digital Outputs) | 2 × Output relays (NO): 2A / 30V, VAC/VDC |
| Cách ly điện (Isolation) | Ngõ vào tương tự: 1.5 kV từ nguồn cấp Ngõ vào số: 1.5 kV từ mạch điện tử VÀ nguồn cấp Rơ-le ngõ ra (NO): 1.5 kV từ mạch điện tử VÀ nguồn cấp |
| Đấu nối | Đầu nối IO dạng khối chân cắm (IO Connector) |
| Mở rộng | Lắp vừa khe cắm extension card trên Ewon Flexy base units |
Giao thức truyền thông
| Thu thập dữ liệu | Xuất dữ liệu |
|---|---|
| Đọc trạng thái Digital 0-12/24VDC Đọc tín hiệu Analog 0-10V / 4-20mA Điều khiển đóng/ngắt Rơ-le ngõ ra |
Thông qua Ewon Flexy: OPC UA MQTT Modbus TCP HTTPS SNMP |
Kết nối từ xa & Bảo mật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| VPN | Tương thích Talk2M VPN Cloud qua Gateway |
| Giao thức VPN | OpenVPN (SSL UDP/TCP) |
| Mã hóa | SSL/TLS End-to-End |
| Giám sát I/O từ xa | Có (Cho phép theo dõi và tác động I/O qua Web interface / Cloud) |
| DHCP | Thừa hưởng từ Ewon Flexy Base Unit |
| Proxy | Có |
| Port Forwarding | Có |
| IP Filtering | Có |
Ghi dữ liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Data Logging | Ghi dữ liệu trạng thái các cổng I/O theo thời gian thực |
| Bộ nhớ | Lưu trữ trên bộ nhớ Ewon Flexy base unit |
| Xuất dữ liệu | FTP, Email, DataMailbox |
| Dashboard | M2Web và Local Web Dashboard |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | Cấp nguồn trực tiếp từ Ewon Flexy base unit |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Độ ẩm | 10–95% RH (không ngưng tụ) |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước sản phẩm (W × H × D) | 22 × 79 × 84 mm |
| Kích thước đóng gói (W × H × D) | 102 × 30 × 95 mm |
| Khối lượng thuần / Đóng gói | 50 g / 72.5 g |
| Vật liệu vỏ | Nhựa công nghiệp (Plastic) |
| Kiểu lắp đặt | Cắm trực tiếp vào khe cắm thẻ mở rộng Ewon Flexy |
Khả năng tương thích
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Gateway hỗ trợ | Ewon Flexy 10x series, 20x series và Ewon Flexy 205 |
| Thiết bị I/O hỗ trợ | Cảm biến áp suất, nhiệt độ, lưu lượng (0-10V, 4-20mA), công tắc, cảm biến tiệm cận, rơ le điều khiển |
| SCADA/MES/Cloud | OPC UA, MQTT, HTTPS, REST API (thông qua Ewon Flexy base unit) |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận tiêu chuẩn | CE, UL, FCC, IC, UKCA, WEEE |
| Chứng nhận khu vực | Giteki (Nhật Bản) |
| Tiêu chuẩn môi trường / Nhiệt độ | IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2, IEC 60068-2-14, IEC 60068-2-30 |
| Chống rung & sốc | IEC 60068-2-27 (Bumps), IEC 60068-2-64 (Broad-band random), IEC 60068-2-6 (Sinusoidal) |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Ewon Flexy Extension Cards | Thông số kỹ thuật chi tiết card mở rộng FLX3402_00 và các dòng card Ewon Flexy. |
| Installation Guide | Hướng dẫn lắp đặt phần cứng và cắm card mở rộng I/O vào Gateway. |
| User Manual | Hướng dẫn cấu hình cổng I/O và gán biến dữ liệu trên giao diện Ewon. |
FLX3402_00 là card mở rộng I/O bổ sung 8 ngõ vào số (8DI), 4 ngõ vào tương tự (4AI) và 2 ngõ ra rơ-le (2DO) cho các dòng Gateway Ewon Flexy[cite: 4].
Card tương thích hoàn toàn với các dòng Ewon Flexy base units gồm Flexy 10x, Flexy 20x và Ewon Flexy 205[cite: 4].
Hỗ trợ 4 ngõ vào tương tự độ phân giải 16-bit, chọn chế độ Điện áp 0-10V hoặc Chế độ dòng 4-20mA thông qua công tắc DIP Switch[cite: 4].
Gồm 2 ngõ ra rơ-le thường mở (NO) với khả năng chịu tải 2A / 30V (VAC/VDC)[cite: 4].
Có. Card hỗ trợ cách ly điện 1.5 kV cho các ngõ vào tương tự, ngõ vào số và ngõ ra rơ-le nhằm bảo vệ an toàn cho hệ thống[cite: 4].
Không. Card lấy nguồn điện hoạt động trực tiếp từ khung máy chính (base unit) của Ewon Flexy khi cắm vào khe mở rộng[cite: 4].
Có. Dữ liệu I/O được quản lý trực tiếp trên Ewon Flexy và có thể đẩy lên Cloud (Talk2M, MQTT, OPC UA) để giám sát và điều khiển ngõ ra rơ-le từ xa[cite: 4].