| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy extension card 4G North America |
| Mã sản phẩm |
Item number: FLB3208_00 Model Code: 04201 |
| Thương hiệu | Ewon BY HMS NETWORKS |
| Chức năng chính | Tăng cường kết nối cho thiết bị Ewon Flexy với modem 4G LTE cho khu vực Bắc Mỹ. |
| Ứng dụng | Lý tưởng cho các ứng dụng tại hiện trường nơi không có internet có dây. Cung cấp VPN an toàn cho SCADA. |
| Yêu cầu Cloud | Chỉ cần thẻ SIM có gói dữ liệu (data plan) để kết nối với đám mây Talk2m. |
| Khả năng tương thích | Tương thích với Ewon Flexy 10x, 20x series và 205 (yêu cầu firmware 14.8s0 trở lên). |
| Nhà mạng hỗ trợ | Tương thích mạng AT&T và T-Mobile. Không tương thích với Verizon. |
| Phiên bản tiền nhiệm | FLB3202_01, FLB3205_00 |
| Xuất xứ | Romania |
| Bảo hành | 1 năm |
Thông tin chung - FLB3208_00
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy extension card 4G North America |
| Loại sản phẩm | Thẻ mở rộng Modem 4G LTE (Extension Card) |
| Thương hiệu | Ewon BY HMS NETWORKS |
| Mã HS | 8517790000 |
Đặc điểm vật lý & Kết nối
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng Antenna | 2 cổng (Main: SMA-F Female, Diversity: SMA-F Female) |
| Đầu nối Antenna | Chuẩn SMA |
| Antenna đi kèm | Không bao gồm (Not Included) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa (Plastic) |
| Vật liệu đóng gói | Hộp các tông (Cardboard) |
| Chứa pin | Không (No) |
| Sử dụng kép (Dual Usage) | Không (No) |
Băng tần & Tần số hỗ trợ
| Mạng 4G LTE | Mạng 3G |
|---|---|
| B71 (600MHz), B12 (700MHz), B13 (700MHz), B14 (700MHz), B5 (850MHz), B4 (1700MHz), B66 (1700MHz), B2 (1900MHz) | B5 (850MHz), B4 (1700MHz), B2 (1900MHz) |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn An toàn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận khu vực | FCC (Có), IC (Có), UL (Có), PTCRB (Có) |
| Không hỗ trợ | CE, UKCA, KC |
| Chứng nhận WEEE | Có (Danh mục: Thiết bị CNTT và viễn thông) |
| Tiêu chuẩn EN IEC | EN IEC 62368-1:2020 + A11:2020 |
| Tiêu chuẩn UL | UL 62368-1 Third Edition (sửa đổi 22/10/2021) |
| Tiêu chuẩn CAN/CSA | CAN/CSA C22.2 No. 62368-1: 19 Third Edition |
| Tiêu chuẩn Nhật Bản | J62368-1(2023) |
| Kiểm soát xuất khẩu (ECCN) | 5A992.c |
Đóng gói & Phụ kiện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước đóng gói | 102 × 30 × 95 mm |
| Khối lượng đóng gói | 68 g |
| Thành phần (Content of Delivery) | Bo mạch mở rộng, mặt trước nhựa, nắp đậy nhựa cổng DIV SMA, túi nilon ESD, hộp các tông |
| Tài liệu đi kèm | Tài liệu pháp lý bản giấy dán tem vàng |
Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Bài kiểm tra Nhiệt/Độ ẩm | IEC 60068-2-1 (Lạnh), IEC 60068-2-2 (Khô), IEC 60068-2-14 (Thay đổi), IEC 60068-2-30 (Ẩm tuần hoàn) |
| Bài kiểm tra Rung/Sốc | IEC 60068-2-27 (Va đập), IEC 60068-2-64 (Rung ngẫu nhiên), IEC 60068-2-6 (Rung hình sin) |
Kích thước tịnh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (W × H × D) | 22 × 79 × 82 mm |
| Khối lượng | 46 g |
| Loại module | Thẻ mở rộng có thể hoán đổi (Interchangeable extension card) |
Yêu cầu hệ thống
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thiết bị Flexy hỗ trợ | Tương thích với các dòng Ewon Flexy 10x, 20x series và 205 |
| Yêu cầu Firmware | Thiết bị Flexy Base Unit cần chạy firmware phiên bản 14.8s0 trở lên |
| Yêu cầu kết nối | Thẻ SIM có gói dữ liệu (data plan) kết nối Talk2m |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet FLB3208_00 | Thông số kỹ thuật chi tiết của thẻ mở rộng 4G FLB3208_00. |
| Installation Guide | Hướng dẫn lắp ráp thẻ vào thiết bị Flexy gốc. |
| User Manual | Tài liệu hướng dẫn cấu hình mạng 4G LTE. |
Sản phẩm này giúp tăng cường khả năng kết nối của Ewon Flexy bằng cách bổ sung modem 4G LTE, dành riêng cho khu vực thị trường Bắc Mỹ[cite: 4].
Không, sản phẩm không đi kèm ăng-ten. Tuy nhiên, thiết bị được trang bị 2 cổng đầu nối ăng-ten (Main và Diversity) chuẩn SMA-F Female[cite: 4].
Sản phẩm tương thích tốt với mạng AT&T và T-Mobile[cite: 4]. Tuy nhiên, cần lưu ý là nó không tương thích với mạng Verizon[cite: 4].
Không, sản phẩm cung cấp kết nối VPN an toàn cho SCADA mà không bị rắc rối bởi việc phải cấp phát một địa chỉ IP tĩnh[cite: 4]. Bạn chỉ cần trang bị một thẻ SIM có data là đủ[cite: 4].
Thiết bị Flexy Base Unit của bạn phải chạy phiên bản firmware 14.8s0 hoặc các phiên bản cao hơn mới có thể hỗ trợ nhận diện thẻ[cite: 4].
Có. Thẻ mở rộng có thể hoạt động ổn định trong mức nhiệt độ từ -25°C đến +60°C, và có thể lưu trữ trong mức từ -30°C đến +70°C[cite: 4].
Sản phẩm được bảo hành trong 3 năm[cite: 4].