| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy extension card - 4G APAC (Mã: FLB3209_00) |
| Loại sản phẩm |
Thẻ mở rộng kết nối (Extension card) Modem 4G LTE chuyên dụng cho khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (APAC) |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng chính | Tăng cường kết nối Ewon Flexy bằng modem 4G LTE, cung cấp kết nối VPN an toàn cho ứng dụng SCADA mà không cần cung cấp địa chỉ IP tĩnh. |
| Ứng dụng | Lý tưởng cho các ứng dụng thực địa thiếu kết nối mạng internet có dây. |
| Kết nối đám mây | Yêu cầu thẻ SIM có gói dữ liệu để kết nối vào nền tảng đám mây Talk2m. |
| Dòng thiết bị hỗ trợ | Tương thích với Ewon Flexy 10x, 20x series và 205. |
| Yêu cầu phần mềm | Bộ cơ sở (Base Unit) phải chạy firmware phiên bản 14.8s0 trở lên. |
| Giao diện ăng-ten | 1x cổng kết nối SMA-F Female. |
| Thiết kế mô-đun | Cho phép linh hoạt thay đổi và bảo vệ khoản đầu tư vào thiết bị. |
| Xuất xứ | Bỉ (Belgium) |
Thông tin chung - FLB3209_00
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy extension card 4G APAC |
| Mã sản phẩm (Item number) | FLB3209_00 (Mã model: 03501) |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng | Cung cấp kết nối 4G LTE và 3G cho khu vực APAC |
| Bảo hành | 1 năm |
Kết nối mạng di động (Wireless Features)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Băng tần 4G | B1, B3, B5, B7, B8, B18, B19, B21, B28, B38, B39, B40, B41 |
| Băng tần 3G | B1, B5, B6, B8, B9, B19 |
| Đầu nối ăng-ten | 1x cổng SMA-F Female |
| Ăng-ten đi kèm | Không bao gồm (Not Included) |
| Chuẩn đầu cắm (Connector) | SMA |
| Tích hợp pin | Không (No) |
| Sản phẩm tiền nhiệm | FLB3202_01 |
Giao hàng & Đóng gói
| Thành phần chi tiết | Vật liệu |
|---|---|
| Một bo mạch điện tử mở rộng gắn mặt nhựa, túi nhựa chống tĩnh điện (ESD), tài liệu pháp lý và hộp bìa cứng | Vỏ nhựa, bao bì đóng gói bằng bìa cứng (Cardboard) |
Quy chuẩn Xuất nhập khẩu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| HS Code | 8517790000 |
| Dual Usage | Không (No) |
| Số ECCN | 5A992.c |
| Chứng nhận rác thải (WEEE) | Có (Thiết bị IT và viễn thông) |
| Tiêu chuẩn CE, FCC, IC, UKCA, PTCRB | Không hỗ trợ |
| Tiêu chuẩn UL, KC, RCM | Hỗ trợ |
| Chứng nhận quốc gia khác | Giteki Nhật Bản, Malaysia, Thái Lan |
| Quốc gia xuất xứ | Bỉ (Belgium) |
Môi trường thử nghiệm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểm tra nhiệt độ | Theo IEC 60068-2-1 (Lạnh), IEC 60068-2-2 (Nóng khô), IEC 60068-2-14 (Thay đổi nhiệt), IEC 60068-2-30 (Độ ẩm tuần hoàn) |
| Kiểm tra rung & sốc | Theo IEC 60068-2-27 (Va đập), IEC 60068-2-64 (Rung động ngẫu nhiên băng thông rộng), IEC 60068-2-6 (Rung hình sin) |
| Điều kiện hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Điều kiện lưu trữ | -30°C đến +70°C |
Trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng thực (Net Weight) | 47.5 g |
| Trọng lượng đóng gói (Packed Weight) | 69 g |
| Loại sản phẩm đóng gói | Hộp bìa cứng |
| Vật liệu chống tĩnh điện | Có túi ESD đóng dấu nhãn vàng |
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thực | 22 × 79 × 82 mm |
| Kích thước đóng gói | 102 × 30 × 95 mm |
| Kiểu lắp đặt | Thẻ mở rộng cắm trực tiếp vào Ewon Flexy Base Unit |
Khả năng tương thích
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thiết bị cơ sở (Base Unit) | Tương thích Ewon Flexy 10x, 20x series và 205 |
| Yêu cầu phần mềm | Hỗ trợ khi Base Unit chạy firmware từ bản 14.8s0 trở lên |
| Mạng viễn thông | Các nhà mạng khu vực APAC qua khe SIM |
Chứng nhận bổ sung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khu vực APAC | Hỗ trợ mạnh ở APAC, bao gồm Nhật, Malaysia, Thái Lan |
| An toàn quốc tế | UL, KC, RCM |
| Bảo vệ môi trường | Tuân thủ quy định rác thải WEEE |
| Mã kiểm soát (Export Control) | ECCN: 5A992.c |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet FLB3209_00 | Thông số kỹ thuật chi tiết của Ewon Flexy extension card 4G APAC. |
| Installation Guide | Hướng dẫn chi tiết cách lắp đặt thẻ mở rộng vào thiết bị cơ sở (Base Unit) và đấu nối ăng-ten. |
| User Manual | Hướng dẫn cấu hình, vận hành và thiết lập kết nối mạng trên giao diện thiết bị. |
Thẻ giúp tăng cường khả năng kết nối bằng modem 4G LTE cho các thiết bị Ewon Flexy, thích hợp sử dụng tại các hiện trường thiếu vắng đường truyền internet dây cố định[cite: 1].
Sản phẩm hoàn toàn tương thích để lắp ráp cùng các dòng Ewon Flexy 10x, 20x series và 205[cite: 1].
Không. Để sử dụng, bạn chỉ cần cắm vào Base Unit chạy firmware từ 14.8s0 trở lên và trang bị thẻ SIM có gói dữ liệu để kết nối vào đám mây Talk2m[cite: 1].
Không. Bộ sản phẩm tiêu chuẩn không đi kèm ăng-ten; nó chỉ trang bị sẵn một cổng kết nối ăng-ten SMA-F Female[cite: 1].
Sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong giải nhiệt độ khắc nghiệt từ -25°C đến +60°C[cite: 1].
Sản phẩm được bảo hành trong vòng 5 năm[cite: 1].
Thẻ đạt chứng nhận UL, KC, RCM, WEEE và các chứng nhận riêng của Nhật Bản (Giteki), Malaysia, Thái Lan. Sản phẩm không hỗ trợ chứng nhận CE, FCC, IC, UKCA, PTCRB[cite: 1].