| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy extension card - 4G Europe (FLB320A_00) |
| Loại sản phẩm |
Thẻ mở rộng kết nối mạng di động (Extension Card) Modem 4G LTE cho Ewon Flexy Gateway |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng chính | Mở rộng kết nối mạng di động 4G LTE cho Ewon Flexy tại các ứng dụng thực địa thiếu kết nối mạng dây. |
| Ứng dụng | Remote Access, SCADA Monitoring, Field Applications, Cellular Backup, Smart Factory. |
| Kết nối từ xa | Kết nối an toàn qua Talk2m VPN Cloud chỉ cần SIM có đăng ký gói dữ liệu, không cần IP tĩnh. |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G LTE (có tính năng tự động chuyển đổi về 3G). |
| Tương thích | Dòng Ewon Flexy 10x, 20x series và Flexy 205 (yêu cầu Firmware v14.8s0 trở lên). |
Thông tin chung - FLB320A_00
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy extension card - 4G Europe |
| Mã sản phẩm (Product ID) | FLB320A_00 |
| Mã Model (Model Code) | 04801 |
| Mã thay thế (Predecessor) | FLB3204_00, FLB3202_01 |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Xuất xứ | Romania |
| Bảo hành | 03 năm |
Kết nối & Băng tần mạng di động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chuẩn di động | Modem 4G LTE (Châu Âu) |
| Băng tần 4G | B1, B3, B7, B8, B20, B28A |
| Băng tần 3G | B1, B3, B8 (Tự động chuyển đổi về 3G) |
| Cổng Ăng-ten | 2 × SMA-F Female (Main & Diversity) |
| Ăng-ten đi kèm | Không bao gồm (Not Included) |
Khả năng tương thích
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng Ewon hỗ trợ | Ewon Flexy 10x, 20x series và Ewon Flexy 205 |
| Yêu cầu Firmware | Firmware Base Unit phiên bản 14.8s0 trở lên |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Độ ẩm | 10–95% RH (không ngưng tụ) |
Kích thước & Quy cách đóng gói
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước thiết bị (W × H × D) | 22 × 79 × 82 mm |
| Kích thước đóng gói (W × H × D) | 102 × 30 × 95 mm |
| Trọng lượng thiết bị / Đóng gói | 46 g / 68 g |
| Cấu tạo & Vật liệu | Mạch điện tử gắn trên mặt nạ nhựa (Plastic front plate) |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận quốc tế | CE, UKCA, UL, RCM, WEEE |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN IEC 62368-1, UL 62368-1, CAN/CSA C22.2 No. 62368-1 |
| Thử nghiệm môi trường & Chống sốc | IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2, IEC 60068-2-14, IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-64, IEC 60068-2-6 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet FLB320A_00 | Thông số kỹ thuật chi tiết của thẻ mở rộng 4G Europe. |
| Installation Guide | Hướng dẫn gắn thẻ mở rộng và cấu hình modem di động. |
| User Manual Ewon Flexy | Hướng dẫn tổng quan dòng Ewon Flexy Family. |
FLB320A_00 là thẻ mở rộng giúp trang bị kết nối mạng di động 4G LTE cho các bộ định tuyến gateway Ewon Flexy, phục vụ giám sát và truy cập từ xa ở các vị trí không có internet có dây.
Sản phẩm tương thích với các dòng Ewon Flexy 10x, 20x series và Ewon Flexy 205 (yêu cầu chạy phiên bản Firmware từ 14.8s0 trở lên).
Không. Bộ sản phẩm tiêu chuẩn không bao gồm ăng-ten. Người dùng cần mua thêm ăng-ten phù hợp có đầu nối chuẩn SMA.
Không. Thiết bị kết nối an toàn với điện toán đám mây Talk2m, bạn chỉ cần gắn thẻ SIM có gói cước dữ liệu (Data Plan) là có thể truy cập từ xa mà không cần IP tĩnh.
Có. Thẻ mở rộng FLB320A_00 có tính năng tự động chuyển đổi về mạng 3G (Fallback to 3G) nếu khu vực đó sóng 4G bị yếu hoặc không khả dụng.