| Thông tin | Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy 101 - FLEXY10100_00MA |
| Loại sản phẩm | Cổng kết nối công nghiệp tối ưu chi phí (Industrial gateway for simple cost-effective data collection) |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Chức năng chính | Thu thập dữ liệu cục bộ và tập trung, hiển thị Dashboard, ghi dữ liệu và thông báo cảnh báo. |
| Ứng dụng | Ứng dụng thu thập dữ liệu từ xa đơn giản và tiết kiệm chi phí. |
| Kết nối từ xa | KHÔNG hỗ trợ khả năng định tuyến VPN to LAN (No routing capability). |
| Thu thập dữ liệu | Hỗ trợ tất cả các giao thức PLC chính để ghi dữ liệu và cảnh báo. |
| Giao thức hỗ trợ | OPC UA, Modbus RTU/TCP, Unitelway, DF1, PPI, MPI, PROFIBUS, FINS, EtherNet/IP, ISO TCP, Mitsubishi, Hitachi EH, ASCII, BACnet/IP. |
| Xuất dữ liệu | MQTT, HTTPS, OPC UA, Modbus, SNMP. |
| Khả năng mở rộng | Hỗ trợ thẻ nhớ SD. Tương thích với các thẻ mở rộng nhưng không bán kèm. |
Thông tin chung - FLEXY10100_00MA
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ewon Flexy 101 |
| Loại sản phẩm | Industrial gateway for simple cost-effective data collection |
| Sản phẩm kế nhiệm (Successor) | FLEXY20100_00MA |
| Thương hiệu | Ewon – HMS Networks |
| Bảo hành | 03 năm |
Giao tiếp & I/O
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ethernet | 4x cổng RJ45 Ethernet 10/100Mb (cách ly 1.5kV) |
| Digital Input | 2x Digital input (0 đến 12/24VDC; cách ly 1.5kV) |
| Digital Output | 1x Digital output dạng open drain MOSFET 200mA (cách ly 1.5 kV) |
| Khe cắm SD | Có |
Giao thức truyền thông
| Thu thập dữ liệu | Xuất dữ liệu |
|---|---|
| OPC UA, Modbus RTU & TCP, Unitelway, DF1, PPI, MPI, PROFIBUS, FINS Hostlink, FINS TCP, EtherNet/IP, ISO TCP, Mitsubishi FX, MELSEC, Hitachi EH, ASCII, BACnet/IP | OPC UA, MQTT, Modbus, HTTPS, SNMP |
Kết nối từ xa & Bảo mật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống VPN | OpenVPN (SSL UDP hoặc TCP) |
| Mã hóa bảo mật | Mã hóa End-to-end sử dụng giao thức SSL/TLS, xác thực bằng chứng chỉ x509 SSL |
| Tính năng Router | KHÔNG hỗ trợ định tuyến VPN to LAN (No VPN to LAN routing) |
Ghi dữ liệu (Data Logging)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng Tag | Xác định tối đa 2500 internal tags |
| Cơ sở dữ liệu | Lưu trữ nội bộ (real-time và historical logging) lên tới 1.000.000 timestamps |
| Xuất file | Historical data có thể xuất qua DataMailbox, FTP hoặc Email |
| Dashboard | Local web-dashboard phục vụ giám sát từ xa |
Nguồn cấp & Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp hoạt động | 12-24VDC +/- 20%, LPS, đầu nối 9-pole |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Độ ẩm | 10% đến 95% (không ngưng tụ) |
Kích thước & Lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (R × C × S) | 133 × 79 × 88 mm |
| Khối lượng tịnh | 88 g |
| Vật liệu | Vỏ nhựa (Plastic), đóng gói bìa cứng (Cardboard) |
| Kiểu lắp đặt | DIN rail mount (kèm giá đỡ) |
Chứng nhận & Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, UL, FCC, IC, UKCA, WEEE |
| Chứng nhận khu vực | Giteki Japan, Russia FSS notification |
| Môi trường | IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2, IEC 60068-2-14, IEC 60068-2-30 |
| Chống rung & sốc | IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-64, IEC 60068-2-6 |
| Tên tài liệu | Mô tả |
|---|---|
| Datasheet Ewon Flexy 101 | Bảng tóm tắt thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Ewon Flexy 101 (FLEXY10100_00MA). |
| Installation Guide | Hướng dẫn khởi động, cài đặt và lắp ráp thiết bị phần cứng của Ewon. |
| User Manual Ewon Flexy | Tài liệu hướng dẫn cấu hình nền tảng web, bảo trì và sử dụng chức năng. |
Ewon Flexy 101 là một cổng kết nối dữ liệu công nghiệp, cho phép thu thập dữ liệu cục bộ, giám sát thông qua web-dashboard, ghi nhật ký (data logging) và gửi cảnh báo.
Thiết bị được trang bị 4 cổng Ethernet RJ45 (10/100Mb switch) với khả năng cách ly điện 1.5kV.
Sự khác biệt lớn nhất là Flexy 101 được thiết kế tối ưu chi phí, tập trung vào việc thu thập dữ liệu cơ bản và KHÔNG hỗ trợ khả năng định tuyến VPN sang LAN (No VPN to LAN routing).
Hệ thống có thể định nghĩa tối đa 2500 internal tags và lưu trữ nhật ký nội bộ lên đến 1.000.000 timestamps.